Ramallah

Lãnh thổ Palestine

Dân số
44.000
Tọa độ
31,90° B, 35,20° Đ
Múi giờ
Asia/Hebron
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.923 US$ mỗi tháng ở Ramallah, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 68% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.317 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Ramallah tại 31,90° B, 35,20° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Ramallah; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

46trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%48
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạngquốc gia10%39
  • Chi phí10%38
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Lãnh thổ Palestine
#3
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.126

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
63,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+1,2%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
16,9
New York = 100
+116,7%trong 12 tháng
Sức mua
78,3
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.317 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.923 US$
951 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.986 US$
2.656 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
972 US$
74% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
4,0
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ramallah, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngRamallahNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân—25,00 US$—
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)65,86 US$140 US$−53%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)13,17 US$14,00 US$−6%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)9,88 US$8,00 US$+24%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)8,23 US$10,00 US$−18%
Cappuccino (loại thường)4,94 US$6,37 US$−22%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,98 US$3,80 US$−48%
Nước suối (chai 0,33 l)1,65 US$2,89 US$−43%
Chợ
Sữa (1 l)2,06 US$1,36 US$+51%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,63 US$4,68 US$−44%
Gạo trắng (1 kg)2,96 US$6,97 US$−58%
Trứng (12 quả)3,95 US$5,73 US$−31%
Phô mai nội địa (1 kg)11,53 US$17,38 US$−34%
Ức gà phi lê (1 kg)6,59 US$15,11 US$−56%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)26,34 US$17,77 US$+48%
Táo (1 kg)4,94 US$6,11 US$−19%
Chuối (1 kg)1,65 US$2,20 US$−25%
Cam (1 kg)1,65 US$5,77 US$−71%
Cà chua (1 kg)2,31 US$6,25 US$−63%
Khoai tây (1 kg)1,98 US$3,47 US$−43%
Hành tây (1 kg)1,65 US$4,17 US$−60%
Xà lách (1 cây)2,31 US$2,72 US$−15%
Nước suối (chai 1,5 l)0,99 US$2,50 US$−60%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)23,05 US$20,00 US$+15%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,63 US$3,21 US$−18%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,31 US$3,96 US$−42%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,65 US$3,00 US$−45%
Vé tháng, giá thường82,33 US$140 US$−41%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,94 US$3,00 US$+65%
Taxi, 1 km, biểu giá thường4,94 US$2,18 US$+127%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)2,63 US$1,10 US$+139%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)59.276 US$35.458 US$+67%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)88.913 US$25.309 US$+251%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)29,64 US$73,50 US$−60%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)39,52 US$71,93 US$−45%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)86,52 US$126 US$−31%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)19,76 US$62,38 US$−68%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế11,54 US$23,00 US$−50%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)8.233 US$60.589 US$−86%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)98,79 US$53,22 US$+86%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung132 US$118 US$+12%
1 đôi giày da công sở nam98,79 US$125 US$−21%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm972 US$4.417 US$−78%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm567 US$3.033 US$−81%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.329 US$9.242 US$−86%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm880 US$5.461 US$−84%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.181 US$18.759 US$−94%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm900 US$6.523 US$−86%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.317 US$5.178 US$−75%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,33%6,49%−1,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—970 US$1.313 US$
thg 6 2026———
thg 12 202548,8535 US$930 US$
thg 9 202546,9449 US$897 US$
thg 5 202546,7445 US$924 US$
thg 4 202544,2429 US$919 US$
thg 2 202546,3476 US$950 US$
thg 1 202545,0441 US$850 US$
thg 12 202444,8438 US$880 US$
thg 11 202441,4427 US$793 US$
thg 9 202444,4441 US$956 US$
thg 8 202444,1433 US$860 US$
thg 7 202447,3466 US$802 US$
thg 6 202450,3464 US$847 US$
thg 5 202452,6465 US$807 US$
thg 3 202453,9477 US$816 US$
thg 1 202453,9482 US$835 US$
thg 12 202352,1477 US$846 US$
thg 11 202347,8446 US$787 US$
thg 10 202348,8439 US$802 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Lãnh thổ Palestine

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ramallah.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ramallah. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Chi phí sinh hoạt (Numbeo)New York = 100
52,1
Tiền thuê nhà (Numbeo)New York = 100
12,0
Hàng tạp hóa (Numbeo)New York = 100
43,7
Nhà hàng (Numbeo)New York = 100
42,5

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Ramallah.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Ramallah.

Internet

Trung vị Lãnh thổ Palestine; thành phố chưa có trong danh sách
93Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
70Mbps, cố định
Độ trễ
5ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.181 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 900 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
4,0Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
5,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
17,8%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
5,33%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
6,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ramallah, và Nhà nước Palestine chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
43.880
Mật độĐô thị, Wikidata
2.692 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
847 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
22,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
5,0%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo98%
  • Kitô giáo2,4%

Chỉ số đa dạng 0,05, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Do Thái
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 463).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Nhà nước Palestine.

Tự do

Toàn quốc
  • Democracy Index EIU, trên 103,4
  • Tự do báo chí RSF27
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex18

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Ramallah

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20262 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%4 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.