Hạ Hutt

New Zealand

Dân số
114.000
Tọa độ
41,22° N, 174,92° Đ
Múi giờ
Pacific/Auckland
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.175 US$ mỗi tháng ở Hạ Hutt, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 64% so với New York. Lương ròng trung bình là 3.142 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình12 người đóng góp
Hạ Hutt tại 41,22° N, 174,92° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

64trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%75
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%85
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạngquốc gia10%52
  • Chi phí10%29
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại New Zealand
#8
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.553

Chi phí

Số liệu theo tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
49,5
Chỉ số Fluxy — New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−5,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
30,8
New York = 100
+5,5%trong 12 tháng
Sức mua
167,1
Chỉ số Fluxy — lương ròng so với chi phí gồm tiền thuê một phòng ngủ ở trung tâm, New York = 100; khác với số liệu riêng của Numbeo bên dưới
Lương ròng
3.142 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.175 US$
759 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.771 US$
2.657 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.416 US$
45% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
9,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Hạ Hutt, so với New York
Mặt hàngHạ HuttNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân10,76 US$25,00 US$−57%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)33,98 US$140 US$−76%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,12 US$14,00 US$−35%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,83 US$8,00 US$−65%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,80 US$10,00 US$−32%
Cappuccino (loại thường)3,11 US$6,38 US$−51%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,98 US$3,80 US$−48%
Nước suối (chai 0,33 l)1,73 US$2,90 US$−40%
Chợ
Sữa (1 l)1,90 US$1,36 US$+40%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,70 US$4,69 US$−64%
Gạo trắng (1 kg)1,89 US$6,97 US$−73%
Trứng (12 quả)6,97 US$5,73 US$+22%
Phô mai nội địa (1 kg)8,40 US$17,38 US$−52%
Ức gà phi lê (1 kg)8,49 US$15,11 US$−44%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)12,74 US$17,77 US$−28%
Táo (1 kg)2,83 US$6,11 US$−54%
Chuối (1 kg)1,98 US$2,20 US$−10%
Cam (1 kg)3,05 US$5,77 US$−47%
Cà chua (1 kg)4,53 US$6,25 US$−28%
Khoai tây (1 kg)2,12 US$3,47 US$−39%
Hành tây (1 kg)1,27 US$4,17 US$−70%
Xà lách (1 cây)2,06 US$2,72 US$−24%
Nước suối (chai 1,5 l)1,17 US$2,50 US$−53%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,49 US$20,00 US$−58%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,20 US$3,21 US$0%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,84 US$3,96 US$−28%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)16,99 US$19,00 US$−11%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,69 US$3,00 US$−10%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,87 US$3,00 US$−38%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,81 US$2,18 US$−17%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường33,98 US$42,00 US$−19%
Xăng (1 l)1,68 US$1,10 US$+53%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)25.477 US$35.458 US$−28%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.356 US$25.309 US$0%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)144 US$232 US$−38%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)32,09 US$73,50 US$−56%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)53,57 US$71,93 US$−26%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)48,13 US$126 US$−62%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,91 US$23,00 US$−57%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)680 US$3.366 US$−80%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)11.326 US$60.589 US$−81%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)78,60 US$72,80 US$+8%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)28,46 US$53,22 US$−47%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung103 US$118 US$−12%
1 đôi giày da công sở nam147 US$125 US$+18%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.416 US$4.438 US$−68%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.161 US$3.033 US$−62%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.114 US$9.242 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.642 US$5.461 US$−70%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm6.607 US$18.759 US$−65%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm5.097 US$6.523 US$−22%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế3.142 US$5.163 US$−39%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,39%6,49%−1,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202653,01.416 US$3.142 US$
thg 8 2026—1.479 US$3.431 US$
thg 3 202653,01.435 US$3.327 US$
thg 12 202559,11.432 US$3.321 US$
thg 9 202559,91.342 US$3.421 US$
thg 5 202553,11.339 US$3.412 US$
thg 4 202552,41.350 US$3.440 US$
thg 3 202551,31.285 US$3.276 US$
thg 2 202551,61.316 US$3.286 US$
thg 1 202550,71.336 US$3.273 US$
thg 12 202458,31.332 US$3.263 US$
thg 11 202459,81.375 US$3.369 US$
thg 10 202463,31.414 US$3.463 US$
thg 9 202467,21.493 US$3.658 US$
thg 8 202462,61.398 US$3.425 US$
thg 7 202463,91.441 US$3.531 US$
thg 6 202464,41.449 US$3.551 US$
thg 5 202460,11.400 US$3.429 US$
thg 4 202461,31.412 US$3.460 US$
thg 3 202463,81.441 US$3.530 US$
thg 2 202463,11.450 US$3.551 US$
thg 1 2024—1.487 US$3.054 US$
thg 12 2023—1.461 US$3.001 US$
thg 11 2023—996 US$2.849 US$
thg 10 2023—1.019 US$2.914 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của New Zealand

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Hạ Hutt.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Hạ Hutt. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Hạ Hutt về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
12,6 °C
Tháng nóng nhấtTháng 2
16,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 7
8,9 °C
Lượng mưa một năm
910 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
84%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
13
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
85

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
28
PM2.5
3,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Trung vị New Zealand; thành phố chưa có trong danh sách
215Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
97Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
145Mbps
Độ trễ di động
24ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

6.607 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 5.097 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
9,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
23,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,3%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
7,01%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
14,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Hạ Hutt, và New Zealand chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
110.700
Mật độĐô thị, Wikidata
294 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
0 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
28%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo48%
  • Kitô giáo37%
  • Tôn giáo khác3,3%
  • Ấn Độ giáo2,6%
  • Hồi giáo1,3%
  • Phật giáo1,1%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,63, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức95%
  • Tiếng MāoriChính thức4,0%
  • Tiếng Samoa2,2%
  • Tiếng Trung2,0%
  • Tiếng Hindi1,5%
  • Tiếng Pháp1,2%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2018

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn79Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng78Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn49Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm58Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa33Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống75Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House99
  • Democracy Index EIU, trên 109,6
  • Tự do báo chí RSF81
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Hạ Hutt

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
12Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.