Fox Glacier
- Dân số
- —
- Giá cả cho
- thg 2 2026
Lương ròng trung bình là 1.674 US$ mỗi tháng.
Mức độ đáng sống
Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Fox Glacier; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.
- Sức mua25%Thiếu dữ liệu
- An toànquốc gia20%51
- Y tếquốc gia15%59
- Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
- Chất lượng không khíquốc gia10%62
- Kết nối mạngquốc gia10%52
- Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
- Sức mua, 25%
- Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
- An toàn, 20%
- Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
- Y tế, 15%
- Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Khí hậu, 10%
- Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
- Chất lượng không khí, 10%
- AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
- Kết nối mạng, 10%
- Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Chi phí, 10%
- Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Chi phí
Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.
Chưa có ai báo cáo giá cả cho Fox Glacier trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của New Zealand đã có dữ liệu này.
Giá cả
55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.
Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).
| Mặt hàng | Fox Glacier | New York | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhà hàng | |||
| Bữa ăn, nhà hàng bình dân | 14,94 US$ | 25,00 US$ | −40% |
| Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món) | 59,77 US$ | 140 US$ | −57% |
| Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 8,97 US$ | 14,00 US$ | −36% |
| Bia nội địa (0,5 l, bia hơi) | 5,98 US$ | 8,00 US$ | −25% |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng) | 5,98 US$ | 10,00 US$ | −40% |
| Cappuccino (loại thường) | 2,99 US$ | 6,37 US$ | −53% |
| Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l) | 2,39 US$ | 3,80 US$ | −37% |
| Nước suối (chai 0,33 l) | 1,79 US$ | 2,89 US$ | −38% |
| Chợ | |||
| Sữa (1 l) | 1,49 US$ | 1,36 US$ | +10% |
| Bánh mì trắng tươi (500g) | 2,99 US$ | 4,68 US$ | −36% |
| Gạo trắng (1 kg) | 1,79 US$ | 6,97 US$ | −74% |
| Trứng (12 quả) | — | 5,73 US$ | — |
| Phô mai nội địa (1 kg) | — | 17,38 US$ | — |
| Ức gà phi lê (1 kg) | — | 15,11 US$ | — |
| Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương) | — | 17,77 US$ | — |
| Táo (1 kg) | 2,39 US$ | 6,11 US$ | −61% |
| Chuối (1 kg) | — | 2,20 US$ | — |
| Cam (1 kg) | — | 5,77 US$ | — |
| Cà chua (1 kg) | — | 6,25 US$ | — |
| Khoai tây (1 kg) | 1,79 US$ | 3,47 US$ | −48% |
| Hành tây (1 kg) | — | 4,17 US$ | — |
| Xà lách (1 cây) | 2,99 US$ | 2,72 US$ | +10% |
| Nước suối (chai 1,5 l) | 2,39 US$ | 2,50 US$ | −4% |
| Rượu vang, tầm trung (1 chai) | 11,95 US$ | 20,00 US$ | −40% |
| Bia nội địa (chai 0,5 l) | 2,99 US$ | 3,21 US$ | −7% |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l) | 4,18 US$ | 3,96 US$ | +6% |
| Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | — | 19,00 US$ | — |
| Giao thông | |||
| Vé một lượt, phương tiện công cộng | — | 3,00 US$ | — |
| Vé tháng, giá thường | — | 140 US$ | — |
| Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường | — | 3,00 US$ | — |
| Taxi, 1 km, biểu giá thường | — | 2,18 US$ | — |
| Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường | — | 42,00 US$ | — |
| Xăng (1 l) | 1,66 US$ | 1,10 US$ | +51% |
| Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương) | — | 35.458 US$ | — |
| Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương) | — | 25.309 US$ | — |
| Tiện ích, mỗi tháng | |||
| Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | — | — | — |
| Gói cước di động (gọi + 10GB data) | — | 73,50 US$ | — |
| Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL) | 47,82 US$ | 71,93 US$ | −34% |
| Thể thao và giải trí | |||
| Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn) | 11,95 US$ | 126 US$ | −91% |
| Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 14,94 US$ | 62,38 US$ | −76% |
| Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế | 8,97 US$ | 23,00 US$ | −61% |
| Chăm sóc trẻ em | |||
| Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ) | — | 3.366 US$ | — |
| Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ) | — | 60.589 US$ | — |
| Quần áo và giày dép | |||
| 1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự) | — | 72,80 US$ | — |
| 1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M) | — | 53,22 US$ | — |
| 1 đôi giày chạy Nike, tầm trung | — | 118 US$ | — |
| 1 đôi giày da công sở nam | — | 125 US$ | — |
| Tiền thuê nhà, mỗi tháng | |||
| Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm | 598 US$ | 4.417 US$ | −86% |
| Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 478 US$ | 3.033 US$ | −84% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm | 717 US$ | 9.242 US$ | −92% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 598 US$ | 5.461 US$ | −89% |
| Mua căn hộ | |||
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm | — | 18.759 US$ | — |
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm | — | 6.523 US$ | — |
| Lương và tài chính | |||
| Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế | 1.674 US$ | 5.178 US$ | −68% |
| Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%) | — | 6,49% | — |
Ba năm biến động giá
Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.
Hiện các giá trị theo tháng
| Tháng | Chỉ số giỏ hàng cơ bản | Tiền thuê, 1 phòng ngủ | Lương ròng |
|---|---|---|---|
| thg 9 2026 | — | — | — |
| thg 8 2026 | — | — | — |
| thg 7 2026 | — | — | — |
| thg 6 2026 | — | — | — |
| thg 5 2026 | — | — | — |
| thg 4 2026 | — | — | — |
| thg 3 2026 | — | — | — |
| thg 2 2026 | — | 598 US$ | 1.674 US$ |
| thg 1 2026 | — | 591 US$ | 1.655 US$ |
| thg 12 2025 | — | 577 US$ | 1.615 US$ |
| thg 11 2025 | — | 565 US$ | 1.584 US$ |
| thg 10 2025 | — | 574 US$ | 1.608 US$ |
| thg 9 2025 | — | 584 US$ | 1.636 US$ |
| thg 8 2025 | — | 589 US$ | 1.650 US$ |
| thg 7 2025 | — | 593 US$ | 1.659 US$ |
| thg 5 2025 | — | 589 US$ | 1.648 US$ |
| thg 4 2025 | — | 593 US$ | 1.661 US$ |
| thg 3 2025 | — | 571 US$ | 1.598 US$ |
| thg 2 2025 | — | 560 US$ | 1.568 US$ |
| thg 1 2025 | — | 565 US$ | 1.581 US$ |
| thg 12 2024 | — | 563 US$ | 1.576 US$ |
| thg 11 2024 | — | 581 US$ | 1.627 US$ |
| thg 10 2024 | — | 597 US$ | 1.673 US$ |
| thg 9 2024 | — | 631 US$ | 1.767 US$ |
| thg 8 2024 | — | 591 US$ | 1.654 US$ |
| thg 6 2024 | — | 612 US$ | 1.715 US$ |
| thg 5 2024 | — | 594 US$ | 1.663 US$ |
| thg 4 2024 | — | 597 US$ | 1.671 US$ |
| thg 3 2024 | — | 609 US$ | 1.705 US$ |
| thg 2 2024 | — | 613 US$ | 1.715 US$ |
| thg 1 2024 | — | 632 US$ | 1.771 US$ |
| thg 12 2023 | — | 619 US$ | 1.732 US$ |
| thg 11 2023 | — | 583 US$ | 1.631 US$ |
| thg 10 2023 | — | 600 US$ | 1.679 US$ |
An toàn
Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.
Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của New Zealand
Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Fox Glacier.
Chất lượng cuộc sống
Các chỉ số do Numbeo công bố cho Fox Glacier. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.
Numbeo chưa xếp hạng Fox Glacier về chất lượng cuộc sống.
Khí hậu
Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.
Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Fox Glacier.
- Trung bình năm
- —
- Tháng nóng nhất
- —
- Tháng lạnh nhất
- —
- Lượng mưa một năm
- —
- Độ ẩmTương đối, trung bình năm
- —
- NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
- —
- Ngày quang mâyMột năm
- —
- Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
- —
Không khí, internet và nhà ở
30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.
Khí
Ước tính cấp quốc giaKhông có số liệu chất lượng không khí cho Fox Glacier.
Internet
Trung vị New Zealand; thành phố chưa có trong danh sách- Tải lên
- 97Mbps, cố định
- Độ trễ
- 7ms, cố định
- Tải xuống di động
- 145Mbps
- Độ trễ di động
- 24ms
Speedtest Global Index, thg 8 2026.
Nhà ở
Chưa có khảo sát bất động sản cho Fox Glacier.
Các thành phố giống Fox Glacier
Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.
Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.
Về các con số này
Các con số trên trang này dựa trên gì.
- Độ tin cậy
- Độ tin cậy thấp
- Người đóng góp
- 0Khảo sát giá của Numbeo
- Giá mới nhất
- thg 2 20265 lượt ghi nhận trong tháng đó
- Số tháng có giá
- 6/1212 tháng gần nhất
- Mặt hàng đã định giá
- 51%18 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
- Vị trí
- Chưa khớp với tọa độ
- Chỉ số được xây dựng lại
- 25 thg 9, 2026