Lelystad

Hà Lan

Dân số
80.000
Tọa độ
52,51° B, 5,48° Đ
Múi giờ
Europe/Amsterdam
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.825 US$ mỗi tháng ở Lelystad, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 69% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.468 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình11 người đóng góp
Lelystad tại 52,51° B, 5,48° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Lelystad; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

62trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%72
  • An toànquốc gia20%61
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%64
  • Kết nối mạngquốc gia10%53
  • Chi phí10%41
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Hà Lan
#28
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.988

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
75,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
15,0
New York = 100
Sức mua
154,6
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.468 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.825 US$
1.136 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
7.166 US$
5.788 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
689 US$
28% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Lelystad, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngLelystadNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân22,96 US$25,00 US$−8%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)83,23 US$140 US$−41%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)13,78 US$14,00 US$−2%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,45 US$8,00 US$−32%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,59 US$10,00 US$−54%
Cappuccino (loại thường)4,29 US$6,37 US$−33%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,73 US$3,80 US$−28%
Nước suối (chai 0,33 l)2,35 US$2,89 US$−19%
Chợ
Sữa (1 l)1,27 US$1,36 US$−7%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,64 US$4,68 US$−65%
Gạo trắng (1 kg)2,52 US$6,97 US$−64%
Trứng (12 quả)4,62 US$5,73 US$−19%
Phô mai nội địa (1 kg)6,89 US$17,38 US$−60%
Ức gà phi lê (1 kg)14,39 US$15,11 US$−5%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)17,29 US$17,77 US$−3%
Táo (1 kg)2,23 US$6,11 US$−64%
Chuối (1 kg)2,49 US$2,20 US$+13%
Cam (1 kg)1,93 US$5,77 US$−67%
Cà chua (1 kg)3,59 US$6,25 US$−43%
Khoai tây (1 kg)1,74 US$3,47 US$−50%
Hành tây (1 kg)1,84 US$4,17 US$−56%
Xà lách (1 cây)1,29 US$2,72 US$−53%
Nước suối (chai 1,5 l)0,85 US$2,50 US$−66%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,88 US$20,00 US$−66%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,35 US$3,21 US$−58%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,53 US$3,96 US$−36%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)9,99 US$19,00 US$−47%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường115 US$140 US$−18%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,86 US$3,00 US$+29%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,76 US$2,18 US$+27%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường26,86 US$42,00 US$−36%
Xăng (1 l)2,25 US$1,10 US$+105%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)34.438 US$35.458 US$−3%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)39.788 US$25.309 US$+57%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)14,92 US$73,50 US$−80%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)33,48 US$71,93 US$−53%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)43,62 US$126 US$−65%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,78 US$23,00 US$−40%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)2.834 US$3.366 US$−16%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)8.242 US$60.589 US$−86%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)97,36 US$72,80 US$+34%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)49,50 US$53,22 US$−7%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung97,45 US$118 US$−17%
1 đôi giày da công sở nam118 US$125 US$−5%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm689 US$4.417 US$−84%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm459 US$3.033 US$−85%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.378 US$9.242 US$−85%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm804 US$5.461 US$−85%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.468 US$5.178 US$−52%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,21%6,49%−3,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202686,5683 US$2.446 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 1 202692,0695 US$2.490 US$
thg 12 202596,2704 US$2.524 US$
thg 5 2025—672 US$2.409 US$
thg 4 2025—682 US$2.445 US$
thg 3 2025—650 US$2.329 US$
thg 2 2025—623 US$2.234 US$
thg 1 2025—622 US$2.229 US$
thg 12 2024—629 US$2.254 US$
thg 11 2024—635 US$2.275 US$
thg 10 2024—649 US$2.326 US$
thg 9 2024—667 US$2.389 US$
thg 8 2024—650 US$2.328 US$
thg 7 2024—643 US$1.929 US$
thg 6 2024—649 US$1.947 US$
thg 5 2024—642 US$1.927 US$
thg 4 2024—648 US$1.944 US$
thg 3 2024—651 US$1.953 US$
thg 2 2024—649 US$1.948 US$
thg 1 2024—663 US$1.990 US$
thg 12 2023—657 US$1.971 US$
thg 11 2023—644 US$1.931 US$
thg 10 2023—631 US$1.904 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Hà Lan

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Lelystad.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Lelystad. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Lelystad về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Lelystad.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Lelystad.

Internet

Trung vị Hà Lan; thành phố chưa có trong danh sách
226Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
100Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
158Mbps
Độ trễ di động
19ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Lelystad.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Lelystad, và Hà Lan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Eurostat Urban Audit
84.080
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2024
17%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2024
22%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo58%
  • Kitô giáo36%
  • Hồi giáo4,6%
  • Tôn giáo khác2,1%

Chỉ số đa dạng 0,54, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Hà LanChính thức
  • Tiếng FrisiaChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 624).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn80Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng62Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn53Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm14Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa67Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống68Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House97
  • Democracy Index EIU, trên 109,0
  • Tự do báo chí RSF89
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex77
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế43%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Lelystad

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
11Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.