Subang Jaya

Malaysia

Dân số
708.000
Tọa độ
3,04° B, 101,58° Đ
Múi giờ
Asia/Kuala Lumpur
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 982 US$ mỗi tháng ở Subang Jaya, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 83% so với New York. Lương ròng trung bình là 918 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình13 người đóng góp
Subang Jaya tại 3,04° B, 101,58° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

55trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%59
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%60
  • Khí hậu10%64
  • Chất lượng không khí10%30
  • Kết nối mạngquốc gia10%48
  • Chi phí10%72
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Malaysia
#28
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#943

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
27,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+0,7%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
10,1
New York = 100
+3,5%trong 12 tháng
Sức mua
106,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
918 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
982 US$
418 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.097 US$
1.387 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
563 US$
61% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
11,5
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Subang Jaya, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSubang JayaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân3,67 US$25,00 US$−85%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)19,59 US$140 US$−86%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)4,65 US$14,00 US$−67%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,16 US$8,00 US$−48%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,41 US$10,00 US$−56%
Cappuccino (loại thường)2,95 US$6,37 US$−54%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,74 US$3,80 US$−81%
Nước suối (chai 0,33 l)0,38 US$2,89 US$−87%
Chợ
Sữa (1 l)1,81 US$1,36 US$+33%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,07 US$4,68 US$−77%
Gạo trắng (1 kg)1,74 US$6,97 US$−75%
Trứng (12 quả)2,20 US$5,73 US$−62%
Phô mai nội địa (1 kg)13,19 US$17,38 US$−24%
Ức gà phi lê (1 kg)4,64 US$15,11 US$−69%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)8,68 US$17,77 US$−51%
Táo (1 kg)2,87 US$6,11 US$−53%
Chuối (1 kg)1,81 US$2,20 US$−18%
Cam (1 kg)2,29 US$5,77 US$−60%
Cà chua (1 kg)1,43 US$6,25 US$−77%
Khoai tây (1 kg)1,09 US$3,47 US$−69%
Hành tây (1 kg)1,13 US$4,17 US$−73%
Xà lách (1 cây)1,11 US$2,72 US$−59%
Nước suối (chai 1,5 l)0,55 US$2,50 US$−78%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)18,98 US$20,00 US$−5%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,94 US$3,21 US$−8%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)4,05 US$3,96 US$+2%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,41 US$19,00 US$−77%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,86 US$3,00 US$−71%
Vé tháng, giá thường12,25 US$140 US$−91%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,22 US$3,00 US$−59%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,39 US$2,18 US$−82%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường4,90 US$42,00 US$−88%
Xăng (1 l)0,80 US$1,10 US$−27%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)41.774 US$35.458 US$+18%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)34.695 US$25.309 US$+37%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)9,93 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)29,56 US$71,93 US$−59%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)24,49 US$126 US$−81%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)2,45 US$62,38 US$−96%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,27 US$23,00 US$−77%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)299 US$3.366 US$−91%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)10.724 US$60.589 US$−82%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)59,91 US$72,80 US$−18%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)35,09 US$53,22 US$−34%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung85,72 US$118 US$−27%
1 đôi giày da công sở nam69,77 US$125 US$−44%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm563 US$4.417 US$−87%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm343 US$3.033 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm710 US$9.242 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm612 US$5.461 US$−89%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.373 US$18.759 US$−87%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.845 US$6.523 US$−72%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế918 US$5.178 US$−82%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,18%6,49%−2,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202619,2563 US$918 US$
thg 8 2026—571 US$911 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 4 202620,4580 US$984 US$
thg 12 202521,3557 US$944 US$
thg 11 2025——931 US$
thg 10 202520,9546 US$1.110 US$
thg 9 202521,7544 US$1.107 US$
thg 7 202520,8541 US$1.100 US$
thg 5 202520,3495 US$911 US$
thg 4 202519,6477 US$877 US$
thg 3 202519,0511 US$889 US$
thg 2 202519,0404 US$975 US$
thg 1 202520,2404 US$982 US$
thg 12 202422,1404 US$982 US$
thg 11 202420,4405 US$984 US$
thg 10 202420,8413 US$1.003 US$
thg 9 202422,0427 US$1.039 US$
thg 8 202420,1391 US$950 US$
thg 7 202418,6382 US$927 US$
thg 6 202418,6382 US$929 US$
thg 5 202418,4377 US$917 US$
thg 4 202418,7381 US$926 US$
thg 3 202420,7379 US$921 US$
thg 2 202419,9381 US$925 US$
thg 1 202422,2392 US$952 US$
thg 12 202321,8385 US$936 US$
thg 11 202321,7381 US$926 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Malaysia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Subang Jaya.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Subang Jaya. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Subang Jaya về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
25,5 °C
Tháng nóng nhấtTháng 5
26,3 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
24,7 °C
Lượng mưa một năm
2.521 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
87%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,8 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
0
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
64

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không tốt cho nhóm nhạy cảm
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
2AQI trên 100
Ngày tệ nhất
112
PM2.5
29,2µg/m³, trung bình
Điểm không khí
300-100

Internet

Trung vị Malaysia; thành phố chưa có trong danh sách
179Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
73Mbps, cố định
Độ trễ
8ms, cố định
Tải xuống di động
165Mbps
Độ trễ di động
21ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

2.373 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.845 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
11,5Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
22,3Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,5%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
17,2Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Các thành phố giống Subang Jaya

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
13Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
7/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.