Tampico

Mexico

Dân số
309.000
Tọa độ
22,29° B, 97,88° T
Múi giờ
America/Monterrey
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.244 US$ mỗi tháng ở Tampico, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 79% so với New York. Lương ròng trung bình là 595 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Tampico tại 22,29° B, 97,88° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%37
  • An toànquốc gia20%49
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%90
  • Chất lượng không khí10%94
  • Kết nối mạngquốc gia10%44
  • Chi phí10%62
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Mexico
#28
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.251

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
45,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
12,1
New York = 100
Sức mua
54,7
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
595 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.244 US$
689 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.077 US$
2.083 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
556 US$
93% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Tampico, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngTampicoNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân8,78 US$25,00 US$−65%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)52,61 US$140 US$−62%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,97 US$14,00 US$−22%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,27 US$8,00 US$−34%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,91 US$10,00 US$−51%
Cappuccino (loại thường)3,32 US$6,37 US$−48%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,30 US$3,80 US$−66%
Nước suối (chai 0,33 l)0,88 US$2,89 US$−70%
Chợ
Sữa (1 l)1,56 US$1,36 US$+15%
Bánh mì trắng tươi (500g)4,41 US$4,68 US$−6%
Gạo trắng (1 kg)1,46 US$6,97 US$−79%
Trứng (12 quả)4,33 US$5,73 US$−24%
Phô mai nội địa (1 kg)5,27 US$17,38 US$−70%
Ức gà phi lê (1 kg)10,82 US$15,11 US$−28%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)14,04 US$17,77 US$−21%
Táo (1 kg)3,63 US$6,11 US$−41%
Chuối (1 kg)1,23 US$2,20 US$−44%
Cam (1 kg)2,23 US$5,77 US$−61%
Cà chua (1 kg)2,34 US$6,25 US$−63%
Khoai tây (1 kg)2,28 US$3,47 US$−34%
Hành tây (1 kg)2,98 US$4,17 US$−29%
Xà lách (1 cây)2,23 US$2,72 US$−18%
Nước suối (chai 1,5 l)0,98 US$2,50 US$−61%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,67 US$3,21 US$−48%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,15 US$19,00 US$−73%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,85 US$3,00 US$−72%
Vé tháng, giá thường29,25 US$140 US$−79%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,93 US$3,00 US$−3%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,93 US$2,18 US$+34%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường5,62 US$42,00 US$−87%
Xăng (1 l)1,45 US$1,10 US$+32%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)34.718 US$35.458 US$−2%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.610 US$25.309 US$+1%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)29,25 US$73,50 US$−60%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)25,35 US$71,93 US$−65%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)46,41 US$126 US$−63%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)17,55 US$62,38 US$−72%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,85 US$23,00 US$−75%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)292 US$3.366 US$−91%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)8.775 US$60.589 US$−86%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)80,34 US$72,80 US$+10%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)70,20 US$53,22 US$+32%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung175 US$118 US$+49%
1 đôi giày da công sở nam263 US$125 US$+111%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm556 US$4.417 US$−87%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm409 US$3.033 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm994 US$9.242 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm717 US$5.461 US$−87%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế595 US$5.178 US$−89%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202637,9548 US$586 US$
thg 8 2026—558 US$597 US$
thg 2 202638,5551 US$589 US$
thg 12 202537,1530 US$568 US$
thg 11 202536,1515 US$552 US$
thg 5 202530,4497 US$720 US$
thg 2 202528,8472 US$684 US$
thg 12 202429,1438 US$690 US$
thg 9 202430,2449 US$709 US$
thg 8 202429,0471 US$814 US$
thg 5 202432,6531 US$918 US$
thg 4 202433,3480 US$939 US$
thg 3 202426,1446 US$878 US$
thg 1 2024—439 US$899 US$
thg 12 202322,7436 US$843 US$
thg 11 202321,7414 US$801 US$
thg 10 202322,6431 US$832 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Mexico

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Tampico.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Tampico. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Tampico về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
24,5 °C
Tháng nóng nhấtTháng 6
28,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
18,4 °C
Lượng mưa một năm
1.005 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
75%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
9
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
90

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
32
PM2.5
5,4µg/m³, trung bình
Điểm không khí
940-100

Internet

Trung vị Mexico; thành phố chưa có trong danh sách
118Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
95Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
46Mbps
Độ trễ di động
33ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Tampico.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Tampico, và México chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
297.373
Mật độĐô thị, Wikidata
3.207 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
10 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
31,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
8,2%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo91%
  • Không tôn giáo8,4%
  • Tôn giáo khác0,3%

Chỉ số đa dạng 0,16, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban Nha94%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 440).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2020

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn30Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng19Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn82Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm69Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa24Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống97Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House58
  • Democracy Index EIU, trên 105,3
  • Tự do báo chí RSF46
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex71
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế50%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Tampico

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20262 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.