Mazatlán

Mexico

Dân số
382.000
Tọa độ
23,22° B, 106,42° T
Múi giờ
America/Mazatlan
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.541 US$ mỗi tháng ở Mazatlán, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 74% so với New York. Lương ròng trung bình là 564 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình11 người đóng góp
Mazatlán tại 23,22° B, 106,42° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

50trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%29
  • An toànquốc gia20%49
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%86
  • Chất lượng không khí10%53
  • Kết nối mạngquốc gia10%44
  • Chi phí10%53
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Mexico
#51
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.589

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
47,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+8,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
16,4
New York = 100
−4,0%trong 12 tháng
Sức mua
41,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
564 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.541 US$
706 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.216 US$
1.928 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
835 US$
148% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
12,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Mazatlán, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMazatlánNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân11,62 US$25,00 US$−54%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)49,36 US$140 US$−65%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,00 US$14,00 US$−36%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,18 US$8,00 US$−73%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,90 US$10,00 US$−71%
Cappuccino (loại thường)3,68 US$6,37 US$−42%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,55 US$3,80 US$−59%
Nước suối (chai 0,33 l)1,16 US$2,89 US$−60%
Chợ
Sữa (1 l)1,71 US$1,36 US$+26%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,75 US$4,68 US$−41%
Gạo trắng (1 kg)1,41 US$6,97 US$−80%
Trứng (12 quả)2,91 US$5,73 US$−49%
Phô mai nội địa (1 kg)8,71 US$17,38 US$−50%
Ức gà phi lê (1 kg)7,16 US$15,11 US$−53%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)8,13 US$17,77 US$−54%
Táo (1 kg)2,90 US$6,11 US$−53%
Chuối (1 kg)1,74 US$2,20 US$−21%
Cam (1 kg)1,74 US$5,77 US$−70%
Cà chua (1 kg)0,52 US$6,25 US$−92%
Khoai tây (1 kg)1,74 US$3,47 US$−50%
Hành tây (1 kg)1,45 US$4,17 US$−65%
Xà lách (1 cây)1,64 US$2,72 US$−40%
Nước suối (chai 1,5 l)—2,50 US$—
Rượu vang, tầm trung (1 chai)16,55 US$20,00 US$−17%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,18 US$3,21 US$−32%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,34 US$3,96 US$−16%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,36 US$19,00 US$−77%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,75 US$3,00 US$−75%
Vé tháng, giá thường43,56 US$140 US$−69%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,77 US$3,00 US$+26%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,61 US$2,18 US$+20%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,55 US$1,10 US$+41%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)22.474 US$35.458 US$−37%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.800 US$25.309 US$+2%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)49,36 US$73,50 US$−33%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)45,10 US$71,93 US$−37%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)46,46 US$126 US$−63%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế4,65 US$23,00 US$−80%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)92,92 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)2.091 US$60.589 US$−97%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)67,75 US$72,80 US$−7%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)29,04 US$53,22 US$−45%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung119 US$118 US$+1%
1 đôi giày da công sở nam87,11 US$125 US$−30%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm835 US$4.417 US$−81%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm648 US$3.033 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.289 US$9.242 US$−86%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm849 US$5.461 US$−84%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.668 US$18.759 US$−91%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.099 US$6.523 US$−83%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế564 US$5.178 US$−89%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)11,60%6,49%+5,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202634,2812 US$548 US$
thg 6 2026———
thg 5 202634,8827 US$557 US$
thg 3 202635,0829 US$560 US$
thg 2 202634,9828 US$558 US$
thg 12 202533,7809 US$539 US$
thg 11 202533,0853 US$544 US$
thg 9 2025—871 US$536 US$
thg 5 202533,3856 US$565 US$
thg 2 202530,4760 US$585 US$
thg 1 202531,8714 US$591 US$
thg 12 202431,7701 US$589 US$
thg 10 202432,3629 US$599 US$
thg 9 202430,2639 US$609 US$
thg 8 202431,5666 US$634 US$
thg 6 202432,7655 US$663 US$
thg 5 202437,6708 US$778 US$
thg 4 202437,6694 US$766 US$
thg 3 202436,0628 US$771 US$
thg 2 202434,6619 US$759 US$
thg 1 2024—621 US$821 US$
thg 12 202324,6620 US$815 US$
thg 11 202323,8652 US$794 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Mexico

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Mazatlán.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Mazatlán. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Mazatlán về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
25,6 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
28,5 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 2
22,3 °C
Lượng mưa một năm
863 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
69%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,8 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
56
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
86

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
1AQI trên 100
Ngày tệ nhất
109
PM2.5
9,0µg/m³, trung bình
Điểm không khí
530-100

Internet

Trung vị Mexico; thành phố chưa có trong danh sách
118Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
95Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
46Mbps
Độ trễ di động
33ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.668 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.099 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
12,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
9,8Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
10,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
11,60%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
19,7Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Mazatlán, và México chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
441.975
Độ caoĐô thị, Wikidata
139 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
31,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
8,2%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo91%
  • Không tôn giáo8,4%
  • Tôn giáo khác0,3%

Chỉ số đa dạng 0,16, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban Nha94%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 440).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2020

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn30Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng19Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn82Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm69Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa24Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống97Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House58
  • Democracy Index EIU, trên 105,3
  • Tự do báo chí RSF46
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex71
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế50%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Mazatlán

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
11Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
7/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.