Bar

Montenegro

Dân số
18.000
Tọa độ
42,09° B, 19,10° Đ
Múi giờ
Europe/Podgorica
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.274 US$ mỗi tháng ở Bar, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 79% so với New York. Lương ròng trung bình là 949 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Bar tại 42,09° B, 19,10° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Bar; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%51
  • An toànquốc gia20%58
  • Y tếquốc gia15%49
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%53
  • Kết nối mạngquốc gia10%38
  • Chi phí10%60
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Montenegro
#6
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.307

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
41,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
14,3
New York = 100
Sức mua
86,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
949 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.274 US$
637 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.413 US$
2.230 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
637 US$
67% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
13,0
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Bar, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngBarNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân11,50 US$25,00 US$−54%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)48,85 US$140 US$−65%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,34 US$14,00 US$−26%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,87 US$8,00 US$−64%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,16 US$10,00 US$−68%
Cappuccino (loại thường)2,76 US$6,38 US$−57%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,22 US$3,80 US$−42%
Nước suối (chai 0,33 l)1,92 US$2,90 US$−34%
Chợ
Sữa (1 l)1,19 US$1,36 US$−13%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,36 US$4,69 US$−71%
Gạo trắng (1 kg)2,68 US$6,97 US$−62%
Trứng (12 quả)3,30 US$5,73 US$−42%
Phô mai nội địa (1 kg)8,73 US$17,38 US$−50%
Ức gà phi lê (1 kg)8,27 US$15,11 US$−45%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,67 US$17,77 US$−34%
Táo (1 kg)1,44 US$6,11 US$−76%
Chuối (1 kg)2,02 US$2,20 US$−8%
Cam (1 kg)1,58 US$5,77 US$−73%
Cà chua (1 kg)2,80 US$6,25 US$−55%
Khoai tây (1 kg)0,97 US$3,47 US$−72%
Hành tây (1 kg)1,06 US$4,17 US$−75%
Xà lách (1 cây)2,12 US$2,72 US$−22%
Nước suối (chai 1,5 l)0,92 US$2,50 US$−63%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,34 US$20,00 US$−58%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,93 US$3,21 US$−71%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,39 US$3,96 US$−65%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,60 US$19,00 US$−76%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,30 US$3,00 US$−23%
Vé tháng, giá thường22,99 US$140 US$−84%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,30 US$3,00 US$−23%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,15 US$2,18 US$−47%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường14,37 US$42,00 US$−66%
Xăng (1 l)1,71 US$1,10 US$+55%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)32.183 US$35.458 US$−9%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)29.827 US$25.309 US$+18%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)111 US$232 US$−52%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)16,63 US$73,50 US$−77%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)29,98 US$71,93 US$−58%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)43,97 US$126 US$−65%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)15,07 US$62,38 US$−76%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế4,60 US$23,00 US$−80%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)324 US$3.366 US$−90%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)7.136 US$60.589 US$−88%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)64,66 US$72,80 US$−11%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)30,18 US$53,22 US$−43%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung97,36 US$118 US$−17%
1 đôi giày da công sở nam117 US$125 US$−6%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm637 US$4.438 US$−86%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm448 US$3.033 US$−85%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.183 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm844 US$5.461 US$−85%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.017 US$18.759 US$−84%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.194 US$6.523 US$−66%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế949 US$5.163 US$−82%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,00%6,49%−1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202637,9637 US$949 US$
thg 6 2026———
thg 5 202637,5663 US$917 US$
thg 12 202540,3673 US$875 US$
thg 11 202540,0671 US$736 US$
thg 8 202550,2697 US$813 US$
thg 7 202549,8692 US$808 US$
thg 5 202537,9644 US$679 US$
thg 4 202538,9655 US$708 US$
thg 3 202536,2623 US$656 US$
thg 2 202534,8612 US$634 US$
thg 1 202534,2591 US$629 US$
thg 12 202437,0601 US$627 US$
thg 11 202436,9617 US$653 US$
thg 10 202438,0632 US$648 US$
thg 9 202439,0644 US$659 US$
thg 8 202437,4637 US$750 US$
thg 7 2024—624 US$735 US$
thg 6 2024—629 US$741 US$
thg 5 2024—624 US$735 US$
thg 4 2024—637 US$808 US$
thg 3 2024—604 US$790 US$
thg 2 2024—590 US$785 US$
thg 1 2024—603 US$802 US$
thg 12 202341,7609 US$777 US$
thg 11 202343,9676 US$891 US$
thg 10 202342,5566 US$797 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Montenegro

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Bar.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Bar. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Bar về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Bar.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Bar.

Internet

Trung vị Montenegro; thành phố chưa có trong danh sách
91Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
21Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.017 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 2.194 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
13,0Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
21,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,7%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
5,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
21,2Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Bar, và Montenegro chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
13.719
Mật độĐô thị, Wikidata
23 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
5 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
41,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
18%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
14%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo78%
  • Hồi giáo19%
  • Tôn giáo khác4,1%
  • Không tôn giáo3,2%

Chỉ số đa dạng 0,35, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Serbia43%
  • Tiếng Bosnia5,3%
  • Tiếng Albania5,3%

Nguồn: CIA World Factbook, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa75Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống20Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House68
  • Democracy Index EIU, trên 106,7
  • Tự do báo chí RSF73
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex56
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế27%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Bar

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20262 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.