Strassen

Luxembourg

Dân số
6.006
Tọa độ
49,62° B, 6,07° Đ
Múi giờ
Europe/Luxembourg
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.918 US$ mỗi tháng ở Strassen, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 51% so với New York. Lương ròng trung bình là 6.713 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Strassen tại 49,62° B, 6,07° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Strassen; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

58trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%76
  • An toànquốc gia20%58
  • Y tếquốc gia15%60
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%63
  • Kết nối mạngquốc gia10%52
  • Chi phí10%9
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
76,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
37,5
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
6.713 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.918 US$
1.166 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
7.124 US$
4.080 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
7,0
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Strassen, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngStrassenNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân45,51 US$25,00 US$+82%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)114 US$140 US$−19%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,95 US$14,00 US$−15%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,69 US$8,00 US$−29%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,26 US$10,00 US$−37%
Cappuccino (loại thường)5,69 US$6,38 US$−11%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)4,55 US$3,80 US$+20%
Nước suối (chai 0,33 l)3,98 US$2,90 US$+37%
Chợ
Sữa (1 l)0,97 US$1,36 US$−29%
Bánh mì trắng tươi (500g)—4,69 US$—
Gạo trắng (1 kg)—6,97 US$—
Trứng (12 quả)3,82 US$5,73 US$−33%
Phô mai nội địa (1 kg)—17,38 US$—
Ức gà phi lê (1 kg)—15,11 US$—
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)—17,77 US$—
Táo (1 kg)—6,11 US$—
Chuối (1 kg)1,37 US$2,20 US$−38%
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)—6,25 US$—
Khoai tây (1 kg)—3,47 US$—
Hành tây (1 kg)—4,17 US$—
Xà lách (1 cây)—2,72 US$—
Nước suối (chai 1,5 l)—2,50 US$—
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,00 US$3,00 US$−100%
Vé tháng, giá thường0,00 US$140 US$−100%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,74 US$1,10 US$+58%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)137 US$232 US$−41%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)17,07 US$73,50 US$−77%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)45,51 US$71,93 US$−37%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)20,48 US$126 US$−84%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung—118 US$—
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.438 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm2.048 US$5.461 US$−63%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm8.182 US$18.759 US$−56%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm10.675 US$6.523 US$+64%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế6.713 US$5.163 US$+30%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)1,20%6,49%−5,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026——6.713 US$
thg 3 2026——6.913 US$
thg 12 2025——6.925 US$
thg 11 2025——6.816 US$
thg 10 2025——6.864 US$
thg 9 2025——6.921 US$
thg 8 2025——6.894 US$
thg 7 2025——6.747 US$
thg 5 2025——6.599 US$
thg 12 2024—1.665 US$6.138 US$
thg 9 202445,01.776 US$6.549 US$
thg 8 202443,81.732 US$6.387 US$
thg 7 202443,51.714 US$6.322 US$
thg 6 202443,61.731 US$6.383 US$
thg 5 202443,21.713 US$6.316 US$
thg 4 202443,71.728 US$6.372 US$
thg 3 202444,01.736 US$6.402 US$
thg 2 202444,31.732 US$6.385 US$
thg 1 202453,51.759 US$6.047 US$
thg 12 202369,72.241 US$4.536 US$
thg 11 202367,62.172 US$4.396 US$
thg 10 202367,42.164 US$4.381 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Luxembourg

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Strassen.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Strassen. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Strassen về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Strassen.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Strassen.

Internet

Trung vị Luxembourg; thành phố chưa có trong danh sách
212Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
127Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

8.182 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 10.675 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
7,0Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
—Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
—Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
1,20%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
8,1Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Strassen, và Luxembourg chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
10.831
Mật độĐô thị, Wikidata
1.022 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
265 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
40,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
16%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
51%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo70%
  • Không tôn giáo27%
  • Hồi giáo2,3%
  • Tôn giáo khác0,3%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,43, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng ĐứcChính thức2,9%
  • Tiếng LuxembourgChính thức
  • Tiếng PhápChính thức
  • Tiếng Bồ Đào Nha15%
  • Tiếng Italy3,6%
  • Tiếng Anh3,6%

Nguồn: CIA World Factbook, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn60Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng60Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn70Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm50Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa64Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống56Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House97
  • Democracy Index EIU, trên 108,9
  • Tự do báo chí RSF83
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex67
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế35%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Strassen

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
42%23 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.