Sri Jayawardenepura Kotte

Sri Lanka

Dân số
116.000
Tọa độ
6,88° B, 79,91° Đ
Múi giờ
Asia/Colombo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 657 US$ mỗi tháng ở Sri Jayawardenepura Kotte, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 89% so với New York. Lương ròng trung bình là 304 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Sri Jayawardenepura Kotte tại 6,88° B, 79,91° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%22
  • An toànquốc gia20%54
  • Y tếquốc gia15%60
  • Khí hậu10%69
  • Chất lượng không khí10%90
  • Kết nối mạngquốc gia10%29
  • Chi phí10%86
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
23,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−4,1%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
6,6
New York = 100
−8,3%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
304 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
657 US$
352 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.690 US$
1.233 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
304 US$
100% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
10,0
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Sri Jayawardenepura Kotte, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSri Jayawardenepura KotteNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,42 US$25,00 US$−82%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)25,88 US$140 US$−82%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,61 US$14,00 US$−46%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,22 US$8,00 US$−72%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,04 US$10,00 US$−70%
Cappuccino (loại thường)2,51 US$6,38 US$−61%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,71 US$3,80 US$−81%
Nước suối (chai 0,33 l)0,26 US$2,90 US$−91%
Chợ
Sữa (1 l)1,29 US$1,36 US$−5%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,55 US$4,69 US$−88%
Gạo trắng (1 kg)0,72 US$6,97 US$−90%
Trứng (12 quả)1,62 US$5,73 US$−72%
Phô mai nội địa (1 kg)13,22 US$17,38 US$−24%
Ức gà phi lê (1 kg)4,42 US$15,11 US$−71%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)5,48 US$17,77 US$−69%
Táo (1 kg)6,09 US$6,11 US$0%
Chuối (1 kg)0,86 US$2,20 US$−61%
Cam (1 kg)4,28 US$5,77 US$−26%
Cà chua (1 kg)1,22 US$6,25 US$−80%
Khoai tây (1 kg)0,91 US$3,47 US$−74%
Hành tây (1 kg)0,78 US$4,17 US$−81%
Xà lách (1 cây)0,92 US$2,72 US$−66%
Nước suối (chai 1,5 l)0,47 US$2,50 US$−81%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)12,64 US$20,00 US$−37%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,94 US$3,21 US$−40%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,84 US$3,96 US$−28%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)9,13 US$19,00 US$−52%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,30 US$3,00 US$−90%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,37 US$2,18 US$−83%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường0,91 US$42,00 US$−98%
Xăng (1 l)1,13 US$1,10 US$+3%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.928 US$35.458 US$+4%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)40.931 US$25.309 US$+62%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)45,44 US$232 US$−80%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)4,16 US$73,50 US$−94%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)12,18 US$71,93 US$−83%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)15,22 US$126 US$−88%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế3,04 US$23,00 US$−87%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)38,06 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)913 US$60.589 US$−98%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)20,10 US$72,80 US$−72%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)16,75 US$53,22 US$−69%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung79,67 US$118 US$−32%
1 đôi giày da công sở nam42,48 US$125 US$−66%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm304 US$4.438 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm228 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm457 US$9.242 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm381 US$5.461 US$−93%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm685 US$18.759 US$−96%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm533 US$6.523 US$−92%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế304 US$5.163 US$−94%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)12,69%6,49%+6,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—304 US$304 US$
thg 8 2026—301 US$301 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 12 2025—324 US$324 US$
thg 9 202514,2332 US$332 US$
thg 5 202514,3334 US$242 US$
thg 4 202514,3334 US$242 US$
thg 3 202514,3341 US$247 US$
thg 2 202514,2337 US$244 US$
thg 1 202515,5304 US$238 US$
thg 12 202416,7273 US$233 US$
thg 11 202415,8241 US$208 US$
thg 10 202414,8205 US$179 US$
thg 9 202414,4201 US$176 US$
thg 8 202414,1198 US$173 US$
thg 7 202414,0180 US$172 US$
thg 6 202414,3181 US$170 US$
thg 5 202414,5151 US$173 US$
thg 4 202414,0150 US$172 US$
thg 3 202413,6147 US$169 US$
thg 2 202412,9142 US$163 US$
thg 1 202412,6140 US$134 US$
thg 12 202312,3137 US$132 US$
thg 11 202312,4137 US$132 US$
thg 10 202312,4138 US$133 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Sri Lanka

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Sri Jayawardenepura Kotte.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Sri Jayawardenepura Kotte. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Sri Jayawardenepura Kotte về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
26,4 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
27,6 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
25,4 °C
Lượng mưa một năm
1.999 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
83%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,6 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
3
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
69

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
46
PM2.5
6,5µg/m³, trung bình
Điểm không khí
900-100

Internet

Trung vị Sri Lanka; thành phố chưa có trong danh sách
37Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
22Mbps, cố định
Độ trễ
16ms, cố định
Tải xuống di động
59Mbps
Độ trễ di động
21ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

685 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 533 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
10,0Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
11,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
9,0%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
15,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
15,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Sri Jayawardenepura Kotte, và Sri Lanka chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
115.826
Mật độĐô thị, Wikidata
6.813 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
27 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
12%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,2%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Phật giáo70%
  • Ấn Độ giáo13%
  • Hồi giáo9,7%
  • Kitô giáo7,6%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng SinhalaChính thức87%
  • Tiếng TamilChính thức29%
  • Tiếng Anh24%

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 486).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2012

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Sri Lanka.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House63
  • Democracy Index EIU, trên 106,2
  • Tự do báo chí RSF40
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex28
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế10%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Sri Jayawardenepura Kotte

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
95%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.