Kandy

Sri Lanka

Dân số
112.000
Tọa độ
7,29° B, 80,63° Đ
Múi giờ
Asia/Colombo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 463 US$ mỗi tháng ở Kandy, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 92% so với New York. Lương ròng trung bình là 263 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình15 người đóng góp
Kandy tại 7,29° B, 80,63° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%42
  • An toànquốc gia20%54
  • Y tếquốc gia15%60
  • Khí hậu10%78
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạngquốc gia10%29
  • Chi phí10%93
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Sri Lanka
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#266

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
18,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
2,8
New York = 100
Sức mua
65,6
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
263 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
463 US$
289 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.187 US$
1.010 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
174 US$
66% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
7,8
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Kandy, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKandyNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân2,73 US$25,00 US$−89%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)13,03 US$140 US$−91%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,06 US$14,00 US$−57%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,82 US$8,00 US$−77%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,88 US$10,00 US$−71%
Cappuccino (loại thường)1,93 US$6,38 US$−70%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,52 US$3,80 US$−86%
Nước suối (chai 0,33 l)0,25 US$2,90 US$−91%
Chợ
Sữa (1 l)1,14 US$1,36 US$−16%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,50 US$4,69 US$−89%
Gạo trắng (1 kg)0,75 US$6,97 US$−89%
Trứng (12 quả)1,61 US$5,73 US$−72%
Phô mai nội địa (1 kg)5,15 US$17,38 US$−70%
Ức gà phi lê (1 kg)4,39 US$15,11 US$−71%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)6,89 US$17,77 US$−61%
Táo (1 kg)3,13 US$6,11 US$−49%
Chuối (1 kg)0,85 US$2,20 US$−61%
Cam (1 kg)1,72 US$5,77 US$−70%
Cà chua (1 kg)1,25 US$6,25 US$−80%
Khoai tây (1 kg)1,01 US$3,47 US$−71%
Hành tây (1 kg)0,78 US$4,17 US$−81%
Xà lách (1 cây)0,45 US$2,72 US$−83%
Nước suối (chai 1,5 l)0,47 US$2,50 US$−81%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)11,51 US$20,00 US$−42%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,93 US$3,21 US$−40%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,04 US$3,96 US$−48%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)7,88 US$19,00 US$−59%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,15 US$3,00 US$−95%
Vé tháng, giá thường4,54 US$140 US$−97%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,39 US$3,00 US$−87%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,36 US$2,18 US$−83%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường0,45 US$42,00 US$−99%
Xăng (1 l)1,14 US$1,10 US$+4%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)14.239 US$35.458 US$−60%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)36.657 US$25.309 US$+45%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)54,99 US$232 US$−76%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)3,98 US$73,50 US$−95%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)12,72 US$71,93 US$−82%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)11,11 US$126 US$−91%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)6,82 US$62,38 US$−89%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế2,80 US$23,00 US$−88%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)21,71 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)309 US$60.589 US$−99%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)19,99 US$72,80 US$−73%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)10,30 US$53,22 US$−81%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung67,66 US$118 US$−42%
1 đôi giày da công sở nam26,76 US$125 US$−79%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm174 US$4.438 US$−96%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm114 US$3.033 US$−96%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm177 US$9.242 US$−98%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm95,93 US$5.461 US$−98%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm408 US$18.759 US$−98%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm408 US$6.523 US$−94%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế263 US$5.163 US$−95%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)12,00%6,49%+5,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202616,8174 US$263 US$
thg 6 2026———
thg 5 202616,1180 US$271 US$
thg 3 202616,0184 US$267 US$
thg 2 202616,3186 US$269 US$
thg 12 202515,2173 US$378 US$
thg 11 202515,2173 US$381 US$
thg 8 202515,6176 US$386 US$
thg 7 202515,6176 US$386 US$
thg 5 202516,9134 US$278 US$
thg 4 202517,2134 US$279 US$
thg 3 202517,6133 US$283 US$
thg 2 202517,6130 US$283 US$
thg 1 202518,0131 US$284 US$
thg 12 202418,3131 US$284 US$
thg 11 202418,1131 US$284 US$
thg 10 202418,2131 US$284 US$
thg 9 202416,0156 US$284 US$
thg 8 202415,7154 US$281 US$
thg 7 202415,5153 US$278 US$
thg 6 202415,5139 US$257 US$
thg 5 202415,0125 US$196 US$
thg 3 202414,3121 US$190 US$
thg 2 202414,1139 US$267 US$
thg 1 202410,8136 US$260 US$
thg 12 202313,6133 US$255 US$
thg 11 20238,3133 US$189 US$
thg 10 20238,0133 US$190 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Sri Lanka

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Kandy.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Kandy. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Kandy về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
25,1 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
26,9 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
22,9 °C
Lượng mưa một năm
1.645 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
83%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
1
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
78

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
22
PM2.5
2,5µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Trung vị Sri Lanka; thành phố chưa có trong danh sách
37Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
22Mbps, cố định
Độ trễ
16ms, cố định
Tải xuống di động
59Mbps
Độ trễ di động
21ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

408 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 408 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
7,8Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
13,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
7,5%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
12,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
10,3Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Kandy, và Sri Lanka chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
120.087
Mật độĐô thị, Wikidata
4.209 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
500 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
12%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,2%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Phật giáo70%
  • Ấn Độ giáo13%
  • Hồi giáo9,7%
  • Kitô giáo7,6%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng SinhalaChính thức87%
  • Tiếng TamilChính thức29%
  • Tiếng Anh24%

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 486).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2012

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Sri Lanka.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House63
  • Democracy Index EIU, trên 106,2
  • Tự do báo chí RSF40
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex28
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế10%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Kandy

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
15Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.