Shymkent

Kazakhstan

Dân số
1,2 triệu
Tọa độ
42,31° B, 69,60° Đ
Múi giờ
Asia/Almaty
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 798 US$ mỗi tháng ở Shymkent, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 87% so với New York. Lương ròng trung bình là 448 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình16 người đóng góp
Shymkent tại 42,31° B, 69,60° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%41
  • An toànquốc gia20%52
  • Y tếquốc gia15%55
  • Khí hậu10%99
  • Chất lượng không khí10%81
  • Kết nối mạngquốc gia10%37
  • Chi phí10%80
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Kazakhstan
#7
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#673

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
30,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+23,7%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
8,2
New York = 100
+19,4%trong 12 tháng
Sức mua
64,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
448 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
798 US$
453 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.946 US$
1.236 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
345 US$
77% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
11,8
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Shymkent, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngShymkentNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân11,20 US$25,00 US$−55%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)34,15 US$140 US$−76%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,72 US$14,00 US$−52%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,12 US$8,00 US$−86%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,34 US$10,00 US$−87%
Cappuccino (loại thường)2,51 US$6,37 US$−61%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,07 US$3,80 US$−72%
Nước suối (chai 0,33 l)0,53 US$2,89 US$−82%
Chợ
Sữa (1 l)1,47 US$1,36 US$+8%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,43 US$4,68 US$−91%
Gạo trắng (1 kg)1,80 US$6,97 US$−74%
Trứng (12 quả)1,73 US$5,73 US$−70%
Phô mai nội địa (1 kg)10,30 US$17,38 US$−41%
Ức gà phi lê (1 kg)5,26 US$15,11 US$−65%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)8,83 US$17,77 US$−50%
Táo (1 kg)1,19 US$6,11 US$−81%
Chuối (1 kg)2,18 US$2,20 US$−1%
Cam (1 kg)2,55 US$5,77 US$−56%
Cà chua (1 kg)1,40 US$6,25 US$−78%
Khoai tây (1 kg)0,54 US$3,47 US$−84%
Hành tây (1 kg)0,43 US$4,17 US$−90%
Xà lách (1 cây)0,93 US$2,72 US$−66%
Nước suối (chai 1,5 l)0,83 US$2,50 US$−67%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)4,48 US$20,00 US$−78%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,06 US$3,21 US$−67%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,57 US$3,96 US$−60%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,46 US$19,00 US$−87%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,16 US$3,00 US$−95%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,90 US$3,00 US$−70%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,36 US$2,18 US$−83%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường9,86 US$42,00 US$−77%
Xăng (1 l)0,62 US$1,10 US$−44%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)27.995 US$35.458 US$−21%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)29.613 US$25.309 US$+17%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)9,47 US$73,50 US$−87%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)15,18 US$71,93 US$−79%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)39,19 US$126 US$−69%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)8,96 US$62,38 US$−86%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,60 US$23,00 US$−76%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)58,23 US$3.366 US$−98%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)37,33 US$72,80 US$−49%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)34,34 US$53,22 US$−35%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung188 US$118 US$+60%
1 đôi giày da công sở nam53,00 US$125 US$−58%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm345 US$4.417 US$−92%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm206 US$3.033 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm709 US$9.242 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm560 US$5.461 US$−90%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.120 US$18.759 US$−94%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm997 US$6.523 US$−85%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế448 US$5.178 US$−91%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)18,25%6,49%+11,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—345 US$448 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—308 US$427 US$
thg 4 2026—329 US$419 US$
thg 3 2026—322 US$410 US$
thg 2 2026—306 US$390 US$
thg 12 2025—307 US$382 US$
thg 11 2025—300 US$373 US$
thg 10 2025——360 US$
thg 9 2025—289 US$360 US$
thg 5 2025—304 US$339 US$
thg 4 2025—300 US$323 US$
thg 12 2024—322 US$324 US$
thg 11 2024—336 US$330 US$
thg 7 202423,0307 US$316 US$
thg 6 202423,4310 US$316 US$
thg 4 202424,3322 US$361 US$
thg 3 202424,1320 US$358 US$
thg 2 202424,1320 US$359 US$
thg 1 202419,9360 US$354 US$
thg 12 202319,6356 US$351 US$
thg 11 202319,2348 US$342 US$
thg 10 202318,9342 US$337 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Kazakhstan

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Shymkent.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Shymkent. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Shymkent về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
13,8 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
29,4 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
−1,3 °C
Lượng mưa một năm
512 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
53%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,6 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
29
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
99

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
53
PM2.5
16,0µg/m³, trung bình
Điểm không khí
810-100

Internet

Trung vị Kazakhstan; thành phố chưa có trong danh sách
91Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
91Mbps, cố định
Độ trễ
4ms, cố định
Tải xuống di động
89Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.120 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 997 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
11,8Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
14,0Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
7,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
18,25%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
16,7Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Shymkent, và Kazakhstan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
1.191.877
Mật độĐô thị, Wikidata
3.435 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
506 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
32,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
9,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
10%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo70%
  • Kitô giáo25%
  • Không tôn giáo4,2%
  • Tín ngưỡng dân gian0,3%
  • Phật giáo0,2%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,44, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng KazakhChính thức
  • Tiếng Nga84%
  • Tiếng Anh35%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 417).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Kazakhstan.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House23
  • Democracy Index EIU, trên 103,1
  • Tự do báo chí RSF39
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex23
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế18%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Shymkent

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
16Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
9/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
95%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.