Atyrau

Kazakhstan

Dân số
291.000
Tọa độ
47,10° B, 51,88° Đ
Múi giờ
Asia/Atyrau
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.032 US$ mỗi tháng ở Atyrau, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 83% so với New York. Lương ròng trung bình là 740 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình14 người đóng góp
Atyrau tại 47,10° B, 51,88° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%50
  • An toànquốc gia20%52
  • Y tếquốc gia15%55
  • Khí hậu10%87
  • Chất lượng không khí10%89
  • Kết nối mạngquốc gia10%37
  • Chi phí10%69
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Kazakhstan
#5
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.013

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
33,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+22,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
12,6
New York = 100
+22,1%trong 12 tháng
Sức mua
83,0
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
740 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.032 US$
506 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.907 US$
1.771 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
526 US$
71% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
5,8
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Atyrau, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngAtyrauNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân10,08 US$25,00 US$−60%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)36,98 US$140 US$−74%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,06 US$14,00 US$−50%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,68 US$8,00 US$−79%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,13 US$10,00 US$−79%
Cappuccino (loại thường)2,07 US$6,38 US$−68%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,15 US$3,80 US$−70%
Nước suối (chai 0,33 l)0,81 US$2,90 US$−72%
Chợ
Sữa (1 l)1,73 US$1,36 US$+27%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,46 US$4,69 US$−90%
Gạo trắng (1 kg)2,02 US$6,97 US$−71%
Trứng (12 quả)1,60 US$5,73 US$−72%
Phô mai nội địa (1 kg)11,21 US$17,38 US$−36%
Ức gà phi lê (1 kg)8,69 US$15,11 US$−42%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)8,14 US$17,77 US$−54%
Táo (1 kg)1,81 US$6,11 US$−70%
Chuối (1 kg)2,69 US$2,20 US$+22%
Cam (1 kg)2,29 US$5,77 US$−60%
Cà chua (1 kg)1,79 US$6,25 US$−71%
Khoai tây (1 kg)0,65 US$3,47 US$−81%
Hành tây (1 kg)0,44 US$4,17 US$−89%
Xà lách (1 cây)1,29 US$2,72 US$−53%
Nước suối (chai 1,5 l)0,96 US$2,50 US$−62%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,52 US$20,00 US$−52%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,36 US$3,21 US$−58%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,44 US$3,96 US$−64%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,47 US$19,00 US$−87%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,34 US$3,00 US$−89%
Vé tháng, giá thường22,41 US$140 US$−84%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,57 US$3,00 US$−48%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,69 US$2,18 US$−68%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường6,72 US$42,00 US$−84%
Xăng (1 l)0,61 US$1,10 US$−45%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)17.928 US$35.458 US$−49%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)29.716 US$25.309 US$+17%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)53,18 US$232 US$−77%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)11,02 US$73,50 US$−85%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)14,64 US$71,93 US$−80%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)65,99 US$126 US$−48%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)10,08 US$62,38 US$−84%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế6,27 US$23,00 US$−73%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)291 US$3.366 US$−91%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)3.496 US$60.589 US$−94%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)33,62 US$72,80 US$−54%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)44,82 US$53,22 US$−16%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung89,64 US$118 US$−24%
1 đôi giày da công sở nam89,64 US$125 US$−28%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm526 US$4.438 US$−88%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm347 US$3.033 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.135 US$9.242 US$−88%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm798 US$5.461 US$−85%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm964 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm758 US$6.523 US$−88%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế740 US$5.163 US$−86%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)30,00%6,49%+23,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202633,0526 US$740 US$
thg 8 2026—511 US$709 US$
thg 6 2026———
thg 5 202631,3507 US$703 US$
thg 12 202530,5461 US$640 US$
thg 11 202529,4451 US$520 US$
thg 9 202528,2431 US$439 US$
thg 5 202529,9454 US$405 US$
thg 4 202528,6418 US$434 US$
thg 3 202529,9434 US$450 US$
thg 2 202527,9417 US$595 US$
thg 12 202427,8413 US$597 US$
thg 10 202426,8409 US$938 US$
thg 9 202428,6381 US$807 US$
thg 8 202428,8390 US$826 US$
thg 7 202428,4386 US$819 US$
thg 6 202428,7404 US$857 US$
thg 4 202429,5389 US$807 US$
thg 2 202429,6——
thg 1 2024—380 US$789 US$
thg 11 2023—292 US$778 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Kazakhstan

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Atyrau.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Atyrau. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Atyrau về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
10,6 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
28,2 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
−7,1 °C
Lượng mưa một năm
195 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
66%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
3,8 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
8
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
87

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
49
PM2.5
3,6µg/m³, trung bình
Điểm không khí
890-100

Internet

Trung vị Kazakhstan; thành phố chưa có trong danh sách
91Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
91Mbps, cố định
Độ trễ
4ms, cố định
Tải xuống di động
89Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

964 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 758 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
5,8Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
7,7Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
13,0%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
30,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
8,7Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Atyrau, và Kazakhstan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
323.295
Độ caoĐô thị, Wikidata
−20 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
32,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
9,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
10%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo70%
  • Kitô giáo25%
  • Không tôn giáo4,2%
  • Tín ngưỡng dân gian0,3%
  • Phật giáo0,2%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,44, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng KazakhChính thức
  • Tiếng Nga84%
  • Tiếng Anh35%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 417).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Kazakhstan.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House23
  • Democracy Index EIU, trên 103,1
  • Tự do báo chí RSF39
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex23
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế18%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Atyrau

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
14Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.