Tsukuba

Nhật Bản

Dân số
242.000
Tọa độ
36,08° B, 140,12° Đ
Múi giờ
Asia/Tokyo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.131 US$ mỗi tháng ở Tsukuba, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 81% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.445 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Tsukuba tại 36,08° B, 140,12° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

69trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%70
  • An toànquốc gia20%64
  • Y tếquốc gia15%65
  • Khí hậu10%97
  • Chất lượng không khí10%76
  • Kết nối mạngquốc gia10%53
  • Chi phí10%66
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Nhật Bản
#15
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.128

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
44,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+1,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
11,3
New York = 100
−6,2%trong 12 tháng
Sức mua
146,1
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.445 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.131 US$
663 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.925 US$
1.820 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
468 US$
32% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Tsukuba, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngTsukubaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,38 US$25,00 US$−74%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)33,47 US$140 US$−76%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,10 US$14,00 US$−64%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,17 US$8,00 US$−73%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,19 US$10,00 US$−68%
Cappuccino (loại thường)2,71 US$6,37 US$−57%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,99 US$3,80 US$−74%
Nước suối (chai 0,33 l)0,77 US$2,89 US$−73%
Chợ
Sữa (1 l)1,43 US$1,36 US$+5%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,71 US$4,68 US$−63%
Gạo trắng (1 kg)3,19 US$6,97 US$−54%
Trứng (12 quả)2,05 US$5,73 US$−64%
Phô mai nội địa (1 kg)11,89 US$17,38 US$−32%
Ức gà phi lê (1 kg)6,11 US$15,11 US$−60%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)14,54 US$17,77 US$−18%
Táo (1 kg)5,74 US$6,11 US$−6%
Chuối (1 kg)2,79 US$2,20 US$+27%
Cam (1 kg)2,90 US$5,77 US$−50%
Cà chua (1 kg)4,22 US$6,25 US$−32%
Khoai tây (1 kg)2,60 US$3,47 US$−25%
Hành tây (1 kg)2,63 US$4,17 US$−37%
Xà lách (1 cây)0,83 US$2,72 US$−69%
Nước suối (chai 1,5 l)0,79 US$2,50 US$−68%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,38 US$20,00 US$−68%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,79 US$3,21 US$−44%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,07 US$3,96 US$−48%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,83 US$19,00 US$−80%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,19 US$3,00 US$+6%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,19 US$3,00 US$+6%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,55 US$2,18 US$+17%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường20,72 US$42,00 US$−51%
Xăng (1 l)1,10 US$1,10 US$0%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)21.602 US$35.458 US$−39%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)18.416 US$25.309 US$−27%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)24,44 US$73,50 US$−67%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)32,41 US$71,93 US$−55%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)55,26 US$126 US$−56%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế12,75 US$23,00 US$−45%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)95,64 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)14.840 US$60.589 US$−76%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)47,82 US$72,80 US$−34%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)32,68 US$53,22 US$−39%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung38,26 US$118 US$−68%
1 đôi giày da công sở nam41,44 US$125 US$−67%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm468 US$4.417 US$−89%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm287 US$3.033 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.105 US$9.242 US$−88%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm648 US$5.461 US$−88%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.445 US$5.178 US$−72%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)2,00%6,49%−4,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—462 US$1.427 US$
thg 4 2026—460 US$1.671 US$
thg 2 2026—470 US$1.708 US$
thg 12 202555,0470 US$1.602 US$
thg 11 202554,6466 US$1.588 US$
thg 9 202558,4499 US$1.700 US$
thg 8 202558,1496 US$1.805 US$
thg 5 202559,1505 US$1.835 US$
thg 4 202560,4515 US$1.871 US$
thg 3 202561,3492 US$1.789 US$
thg 2 202559,9489 US$1.780 US$
thg 1 202558,1474 US$1.724 US$
thg 12 202455,7518 US$1.728 US$
thg 11 202457,5534 US$1.781 US$
thg 10 202456,3523 US$1.744 US$
thg 9 202460,4509 US$1.850 US$
thg 8 202459,1497 US$1.806 US$
thg 7 202454,6456 US$1.658 US$
thg 6 202455,2468 US$1.702 US$
thg 5 202455,3512 US$1.706 US$
thg 4 202456,9528 US$1.760 US$
thg 3 202457,2534 US$1.780 US$
thg 2 202458,0541 US$1.805 US$
thg 1 202460,8567 US$1.891 US$
thg 12 202358,2544 US$1.758 US$
thg 11 202357,0533 US$1.665 US$
thg 10 202357,3536 US$1.674 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Nhật Bản

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Tsukuba.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Tsukuba. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Tsukuba về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
14,8 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
26,9 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
2,8 °C
Lượng mưa một năm
1.519 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
78%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
3,8 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
3
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
97

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
57
PM2.5
13,6µg/m³, trung bình
Điểm không khí
760-100

Internet

Trung vị Nhật Bản; thành phố chưa có trong danh sách
234Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
136Mbps, cố định
Độ trễ
13ms, cố định
Tải xuống di động
66Mbps
Độ trễ di động
34ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Tsukuba.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Tsukuba, và Nhật Bản chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
246.647
Mật độĐô thị, Wikidata
869 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
50,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
30%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
2,8%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo57%
  • Phật giáo36%
  • Tôn giáo khác4,7%
  • Kitô giáo1,6%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Hồi giáo0,2%
  • Ấn Độ giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,54, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Nhật

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 446).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn46Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng46Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn92Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm95Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa88Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống42Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House96
  • Democracy Index EIU, trên 108,5
  • Tự do báo chí RSF63
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex53
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế16%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Tsukuba

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.