Mandeville

Jamaica

Dân số
47.000
Tọa độ
18,04° B, 77,51° T
Múi giờ
America/Jamaica
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.287 US$ mỗi tháng ở Mandeville, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 78% so với New York. Lương ròng trung bình là 501 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình6 người đóng góp
Mandeville tại 18,04° B, 77,51° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Mandeville; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

40trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%31
  • An toànquốc gia20%41
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%42
  • Kết nối mạngquốc gia10%38
  • Chi phí10%60
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Jamaica
#5
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.307

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
54,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
8,6
New York = 100
Sức mua
44,5
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
501 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.287 US$
813 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.674 US$
2.475 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
475 US$
95% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Mandeville, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMandevilleNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,33 US$25,00 US$−75%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)72,77 US$140 US$−48%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,86 US$14,00 US$−37%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,22 US$8,00 US$−72%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,84 US$10,00 US$−72%
Cappuccino (loại thường)2,22 US$6,37 US$−65%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,11 US$3,80 US$−71%
Nước suối (chai 0,33 l)0,71 US$2,89 US$−75%
Chợ
Sữa (1 l)4,16 US$1,36 US$+206%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,83 US$4,68 US$−61%
Gạo trắng (1 kg)1,61 US$6,97 US$−77%
Trứng (12 quả)3,55 US$5,73 US$−38%
Phô mai nội địa (1 kg)11,47 US$17,38 US$−34%
Ức gà phi lê (1 kg)6,33 US$15,11 US$−58%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)10,34 US$17,77 US$−42%
Táo (1 kg)6,08 US$6,11 US$−1%
Chuối (1 kg)3,91 US$2,20 US$+78%
Cam (1 kg)7,39 US$5,77 US$+28%
Cà chua (1 kg)3,05 US$6,25 US$−51%
Khoai tây (1 kg)3,26 US$3,47 US$−6%
Hành tây (1 kg)2,66 US$4,17 US$−36%
Xà lách (1 cây)3,08 US$2,72 US$+13%
Nước suối (chai 1,5 l)1,48 US$2,50 US$−41%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)11,39 US$20,00 US$−43%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,88 US$3,21 US$−10%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)4,01 US$3,96 US$+1%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)8,23 US$19,00 US$−57%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,20 US$3,00 US$−60%
Taxi, 1 km, biểu giá thường3,17 US$2,18 US$+45%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường6,33 US$42,00 US$−85%
Xăng (1 l)1,38 US$1,10 US$+25%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)44.292 US$35.458 US$+25%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)32.902 US$25.309 US$+30%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)22,15 US$73,50 US$−70%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)50,62 US$71,93 US$−30%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)11,08 US$62,38 US$−82%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,29 US$23,00 US$−42%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)362 US$3.366 US$−89%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)8.244 US$60.589 US$−86%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)23,73 US$72,80 US$−67%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)31,63 US$53,22 US$−41%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung78,04 US$118 US$−34%
1 đôi giày da công sở nam103 US$125 US$−17%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm475 US$4.417 US$−89%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.770 US$18.759 US$−91%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế501 US$5.178 US$−90%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)9,45%6,49%+3,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—475 US$501 US$
thg 8 2026—473 US$499 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—476 US$502 US$
thg 4 2026—475 US$501 US$
thg 3 2026—478 US$504 US$
thg 11 2025——492 US$
thg 7 2025—469 US$494 US$
thg 5 2025—470 US$496 US$
thg 4 2025—475 US$502 US$
thg 3 2025—482 US$509 US$
thg 2 2025—477 US$503 US$
thg 1 2025—475 US$501 US$
thg 12 2024—480 US$507 US$
thg 11 2024—476 US$502 US$
thg 10 2024—475 US$501 US$
thg 9 2024—478 US$504 US$
thg 8 2024——506 US$
thg 7 2024——507 US$
thg 6 2024——508 US$
thg 5 202427,5256 US$506 US$
thg 4 202427,7259 US$512 US$
thg 3 202427,4256 US$507 US$
thg 2 202427,6257 US$509 US$
thg 1 202427,7258 US$511 US$
thg 12 202327,5257 US$508 US$
thg 11 202327,7259 US$511 US$
thg 10 202327,6258 US$509 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Jamaica

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Mandeville.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Mandeville. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Mandeville về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Mandeville.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Mandeville.

Internet

Trung vị Jamaica; thành phố chưa có trong danh sách
92Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
52Mbps, cố định
Độ trễ
11ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.770 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
—Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
—Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
23,6Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Mandeville, và Jamaica chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
48.317
Độ caoĐô thị, Wikidata
628 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
28,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
10%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,8%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo77%
  • Không tôn giáo17%
  • Tín ngưỡng dân gian4,5%
  • Tôn giáo khác1,0%

Chỉ số đa dạng 0,37, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn39Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng55Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn13Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm68Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa—Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House81
  • Democracy Index EIU, trên 106,7
  • Tự do báo chí RSF76
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex22
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế30%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Mandeville

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
6Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
86%4 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.