Cavan

Ireland

Dân số
12.000
Tọa độ
53,99° B, 7,36° T
Múi giờ
Europe/Dublin
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.622 US$ mỗi tháng ở Cavan, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 56% so với New York. Lương ròng trung bình là 3.023 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Cavan tại 53,99° B, 7,36° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Cavan; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%67
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%51
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%60
  • Kết nối mạngquốc gia10%51
  • Chi phí10%16
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Ireland
#25
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#3.052

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
95,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
26,7
New York = 100
Sức mua
131,8
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
3.023 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.622 US$
1.436 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
6.982 US$
4.840 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.186 US$
39% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Cavan, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngCavanNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân17,22 US$25,00 US$−31%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)91,84 US$140 US$−34%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)17,22 US$14,00 US$+23%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)6,20 US$8,00 US$−22%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,89 US$10,00 US$−31%
Cappuccino (loại thường)3,56 US$6,37 US$−44%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,44 US$3,80 US$−9%
Nước suối (chai 0,33 l)2,01 US$2,89 US$−30%
Chợ
Sữa (1 l)1,31 US$1,36 US$−4%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,32 US$4,68 US$−50%
Gạo trắng (1 kg)1,95 US$6,97 US$−72%
Trứng (12 quả)4,48 US$5,73 US$−22%
Phô mai nội địa (1 kg)13,59 US$17,38 US$−22%
Ức gà phi lê (1 kg)16,07 US$15,11 US$+6%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)12,05 US$17,77 US$−32%
Táo (1 kg)5,74 US$6,11 US$−6%
Chuối (1 kg)2,83 US$2,20 US$+29%
Cam (1 kg)6,89 US$5,77 US$+19%
Cà chua (1 kg)4,94 US$6,25 US$−21%
Khoai tây (1 kg)2,87 US$3,47 US$−17%
Hành tây (1 kg)1,15 US$4,17 US$−72%
Xà lách (1 cây)1,26 US$2,72 US$−54%
Nước suối (chai 1,5 l)1,15 US$2,50 US$−54%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)13,78 US$20,00 US$−31%
Bia nội địa (chai 0,5 l)4,59 US$3,21 US$+43%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)5,74 US$3,96 US$+45%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)18,48 US$19,00 US$−3%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường317 US$140 US$+126%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường5,74 US$3,00 US$+91%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường11,48 US$42,00 US$−73%
Xăng (1 l)2,11 US$1,10 US$+92%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)37.797 US$35.458 US$+7%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)37.615 US$25.309 US$+49%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)22,96 US$73,50 US$−69%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)49,74 US$71,93 US$−31%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)115 US$126 US$−9%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)34,44 US$62,38 US$−45%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế22,96 US$23,00 US$0%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)91,84 US$72,80 US$+26%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)28,70 US$53,22 US$−46%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung91,84 US$118 US$−22%
1 đôi giày da công sở nam34,44 US$125 US$−72%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.186 US$4.417 US$−73%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm918 US$3.033 US$−70%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.143 US$9.242 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.665 US$5.461 US$−70%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế3.023 US$5.178 US$−42%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,05%6,49%−2,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026127,51.176 US$2.996 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026131,51.213 US$3.092 US$
thg 4 2026128,41.206 US$3.074 US$
thg 12 2025128,81.210 US$3.084 US$
thg 11 2025126,81.191 US$3.036 US$
thg 5 2025114,41.156 US$3.299 US$
thg 4 2025115,21.175 US$3.353 US$
thg 2 2025106,01.080 US$2.300 US$
thg 12 2024105,61.075 US$2.288 US$
thg 11 2024107,21.088 US$2.316 US$
thg 10 2024111,91.040 US$2.407 US$
thg 6 2024110,61.028 US$2.380 US$
thg 5 2024110,11.023 US$—
thg 2 2024103,01.028 US$2.410 US$
thg 1 2024105,21.050 US$2.462 US$
thg 12 2023109,9913 US$2.439 US$
thg 11 2023106,3883 US$2.359 US$
thg 10 2023105,9580 US$2.349 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Ireland

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Cavan.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Cavan. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Cavan về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Cavan.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Cavan.

Internet

Trung vị Ireland; thành phố chưa có trong danh sách
207Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
51Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
80Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Cavan.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Cavan, và Ireland chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
11.741
Mật độĐô thị, Wikidata
3.139 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
113 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
40,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
16%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
23%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo76%
  • Không tôn giáo15%
  • Hồi giáo1,6%
  • Ấn Độ giáo0,7%
  • Tôn giáo khác0,4%
  • Phật giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,41, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức
  • Tiếng IrelandChính thức

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn70Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng72Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn35Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm68Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa24Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống65Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House98
  • Democracy Index EIU, trên 109,2
  • Tự do báo chí RSF87
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex70
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế25%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Cavan

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.