Saint Peter Port

Guernsey

Dân số
16.000
Tọa độ
49,46° B, 2,54° T
Múi giờ
Europe/Guernsey
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 2 2026

Một người cần khoảng 3.375 US$ mỗi tháng ở Saint Peter Port, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 43% so với New York. Lương ròng trung bình là 5.330 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp3 người đóng góp
Saint Peter Port tại 49,46° B, 2,54° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Saint Peter Port; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

69trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%78
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%84
  • Chất lượng không khí10%96
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%5
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
78,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
52,5
New York = 100
Sức mua
180,5
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
5.330 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
3.375 US$
1.171 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
9.174 US$
5.315 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
2.204 US$
41% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Saint Peter Port, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSaint Peter PortNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân22,60 US$25,00 US$−10%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)80,96 US$140 US$−42%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,45 US$14,00 US$−33%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)7,15 US$8,00 US$−11%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,75 US$10,00 US$−33%
Cappuccino (loại thường)5,06 US$6,37 US$−21%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,54 US$3,80 US$−7%
Nước suối (chai 0,33 l)2,47 US$2,89 US$−15%
Chợ
Sữa (1 l)2,26 US$1,36 US$+66%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,04 US$4,68 US$−56%
Gạo trắng (1 kg)3,37 US$6,97 US$−52%
Trứng (12 quả)5,74 US$5,73 US$0%
Phô mai nội địa (1 kg)13,76 US$17,38 US$−21%
Ức gà phi lê (1 kg)12,48 US$15,11 US$−17%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,24 US$17,77 US$−37%
Táo (1 kg)5,14 US$6,11 US$−16%
Chuối (1 kg)3,60 US$2,20 US$+64%
Cam (1 kg)5,82 US$5,77 US$+1%
Cà chua (1 kg)3,56 US$6,25 US$−43%
Khoai tây (1 kg)3,15 US$3,47 US$−9%
Hành tây (1 kg)2,70 US$4,17 US$−35%
Xà lách (1 cây)2,07 US$2,72 US$−24%
Nước suối (chai 1,5 l)2,25 US$2,50 US$−10%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)10,79 US$20,00 US$−46%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,74 US$3,21 US$−15%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,70 US$3,96 US$−32%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)13,49 US$19,00 US$−29%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,86 US$3,00 US$−38%
Vé tháng, giá thường33,73 US$140 US$−76%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,07 US$3,00 US$+102%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,43 US$2,18 US$+11%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường16,19 US$42,00 US$−61%
Xăng (1 l)2,24 US$1,10 US$+104%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.433 US$35.458 US$+3%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)41.830 US$25.309 US$+65%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)263 US$——
Gói cước di động (gọi + 10GB data)23,44 US$73,50 US$−68%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)60,38 US$71,93 US$−16%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)88,38 US$126 US$−30%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)16,87 US$62,38 US$−73%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế11,47 US$23,00 US$−50%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)2.271 US$3.366 US$−33%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)20.240 US$60.589 US$−67%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)112 US$72,80 US$+54%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)31,49 US$53,22 US$−41%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung106 US$118 US$−10%
1 đôi giày da công sở nam106 US$125 US$−15%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm2.204 US$4.417 US$−50%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm2.013 US$3.033 US$−34%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm3.859 US$9.242 US$−58%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm3.549 US$5.461 US$−35%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm11.694 US$18.759 US$−38%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm8.996 US$6.523 US$+38%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế5.330 US$5.178 US$+3%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,10%6,49%−1,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 2 202679,62.204 US$5.330 US$
thg 12 202579,62.202 US$5.326 US$
thg 11 2025——5.151 US$
thg 9 202579,32.128 US$4.593 US$
thg 5 202578,02.172 US$4.381 US$
thg 3 202570,12.105 US$4.245 US$
thg 1 202560,91.919 US$4.101 US$
thg 12 202461,71.949 US$4.166 US$
thg 11 202462,31.925 US$4.146 US$
thg 10 202475,41.919 US$4.239 US$
thg 7 202474,41.884 US$3.930 US$
thg 6 202475,41.911 US$3.985 US$
thg 5 202474,81.895 US$3.689 US$
thg 4 202473,51.863 US$3.365 US$
thg 2 202474,3919 US$1.708 US$
thg 1 202474,91.844 US$3.221 US$
thg 12 202374,91.842 US$3.219 US$
thg 11 202372,71.782 US$3.051 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Saint Peter Port.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Saint Peter Port. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Saint Peter Port về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
12,5 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
17,0 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 2
8,3 °C
Lượng mưa một năm
848 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
84%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
3,4 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
7
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
84

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
31
PM2.5
4,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
960-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Saint Peter Port hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

11.694 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 8.996 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
—Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
—Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
14,6Số năm lương ròng

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Saint Peter Port, và Guernsey chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
16.488
Mật độĐô thị, Wikidata
2.537 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
0 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
45,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
22%

Tôn giáo

Toàn quốc

Chưa có số liệu về tôn giáo tại Guernsey.

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Pháp

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Guernsey.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Guernsey.

Các thành phố giống Saint Peter Port

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
3Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 2 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.