Jõhvi

Estonia

Dân số
10.000
Tọa độ
59,36° B, 27,42° Đ
Múi giờ
Europe/Tallinn
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.458 US$ mỗi tháng ở Jõhvi, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 76% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.391 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Jõhvi tại 59,36° B, 27,42° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Jõhvi; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%68
  • An toànquốc gia20%63
  • Y tếquốc gia15%63
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%67
  • Kết nối mạngquốc gia10%40
  • Chi phí10%55
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
68,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−0,4%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
6,8
New York = 100
−1,1%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.391 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.458 US$
1.052 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.146 US$
3.682 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
406 US$
29% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Jõhvi, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngJõhviNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân17,39 US$25,00 US$−30%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)92,76 US$140 US$−34%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,61 US$14,00 US$−17%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)6,96 US$8,00 US$−13%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,55 US$10,00 US$−35%
Cappuccino (loại thường)4,51 US$6,38 US$−29%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,21 US$3,80 US$−42%
Nước suối (chai 0,33 l)2,25 US$2,90 US$−22%
Chợ
Sữa (1 l)1,15 US$1,36 US$−15%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,44 US$4,69 US$−69%
Gạo trắng (1 kg)3,05 US$6,97 US$−56%
Trứng (12 quả)3,17 US$5,73 US$−45%
Phô mai nội địa (1 kg)11,23 US$17,38 US$−35%
Ức gà phi lê (1 kg)9,52 US$15,11 US$−37%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)26,40 US$17,77 US$+49%
Táo (1 kg)2,27 US$6,11 US$−63%
Chuối (1 kg)1,49 US$2,20 US$−32%
Cam (1 kg)2,75 US$5,77 US$−52%
Cà chua (1 kg)3,04 US$6,25 US$−51%
Khoai tây (1 kg)0,80 US$3,47 US$−77%
Hành tây (1 kg)0,82 US$4,17 US$−80%
Xà lách (1 cây)2,08 US$2,72 US$−24%
Nước suối (chai 1,5 l)0,96 US$2,50 US$−62%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)10,44 US$20,00 US$−48%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,99 US$3,21 US$−38%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,18 US$3,96 US$−45%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)7,13 US$19,00 US$−62%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,16 US$3,00 US$−61%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,38 US$3,00 US$+113%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,22 US$2,18 US$−44%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường27,37 US$42,00 US$−35%
Xăng (1 l)1,94 US$1,10 US$+76%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)28.988 US$35.458 US$−18%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)33.764 US$25.309 US$+33%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)328 US$232 US$+41%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)18,11 US$73,50 US$−75%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)32,95 US$71,93 US$−54%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)23,19 US$126 US$−82%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,91 US$23,00 US$−40%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)685 US$3.366 US$−80%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)10.650 US$60.589 US$−82%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)106 US$72,80 US$+46%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)53,00 US$53,22 US$0%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung123 US$118 US$+5%
1 đôi giày da công sở nam140 US$125 US$+12%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm406 US$4.438 US$−91%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm232 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm464 US$9.242 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm290 US$5.461 US$−95%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.391 US$5.163 US$−73%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,53%6,49%−3,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—406 US$1.391 US$
thg 8 2026—405 US$1.388 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—411 US$1.408 US$
thg 4 2026—409 US$1.403 US$
thg 3 2026—404 US$1.384 US$
thg 2 2026—413 US$1.416 US$
thg 1 2026—409 US$1.403 US$
thg 12 2025—410 US$1.406 US$
thg 11 2025—405 US$1.384 US$
thg 10 2025—409 US$1.400 US$
thg 9 2025—411 US$1.408 US$
thg 8 2025—408 US$1.400 US$
thg 5 2025—391 US$1.342 US$
thg 4 2025—398 US$1.365 US$
thg 2 2025—364 US$1.247 US$
thg 11 2024—370 US$1.270 US$
thg 10 2024—380 US$1.302 US$
thg 8 2024—379 US$1.299 US$
thg 7 2024—375 US$1.286 US$
thg 6 2024—379 US$1.298 US$
thg 3 2024—380 US$1.302 US$
thg 2 2024———
thg 1 2024———
thg 12 2023—137 US$876 US$
thg 11 2023—132 US$848 US$
thg 10 2023—132 US$846 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Estonia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Jõhvi.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Jõhvi. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Jõhvi về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Jõhvi.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Jõhvi.

Internet

Trung vị Estonia; thành phố chưa có trong danh sách
94Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
54Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
140Mbps
Độ trễ di động
18ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Jõhvi.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Jõhvi, và Estonia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
10.880
Mật độĐô thị, Wikidata
1.439 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
23%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
15%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo58%
  • Kitô giáo27%
  • Tôn giáo khác0,9%
  • Hồi giáo0,5%
  • Phật giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,59, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng EstoniaChính thức67%
  • Tiếng Nga29%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 561).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn60Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng60Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn60Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm30Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa82Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống16Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House96
  • Democracy Index EIU, trên 108,1
  • Tự do báo chí RSF89
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex58
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế29%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Jõhvi

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.