Punta Cana

Cộng hòa Dominica

Dân số
100.000
Tọa độ
18,58° B, 68,40° T
Múi giờ
America/Santo Domingo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.623 US$ mỗi tháng ở Punta Cana, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 73% so với New York.

Độ tin cậy trung bình16 người đóng góp
Punta Cana tại 18,58° B, 68,40° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Punta Cana; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%45
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%75
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạngquốc gia10%36
  • Chi phí10%49
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Cộng hòa Dominica
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.690

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
44,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+9,3%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
28,1
New York = 100
+18,6%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
1.623 US$
664 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.581 US$
1.880 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
959 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Punta Cana, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngPunta CanaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân8,14 US$25,00 US$−67%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)42,41 US$140 US$−70%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,21 US$14,00 US$−49%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,54 US$8,00 US$−68%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,07 US$10,00 US$−59%
Cappuccino (loại thường)1,84 US$6,37 US$−71%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,71 US$3,80 US$−81%
Nước suối (chai 0,33 l)0,40 US$2,89 US$−86%
Chợ
Sữa (1 l)1,22 US$1,36 US$−10%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,81 US$4,68 US$−61%
Gạo trắng (1 kg)1,50 US$6,97 US$−78%
Trứng (12 quả)1,51 US$5,73 US$−74%
Phô mai nội địa (1 kg)6,46 US$17,38 US$−63%
Ức gà phi lê (1 kg)3,67 US$15,11 US$−76%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)4,86 US$17,77 US$−73%
Táo (1 kg)2,99 US$6,11 US$−51%
Chuối (1 kg)1,45 US$2,20 US$−34%
Cam (1 kg)3,37 US$5,77 US$−42%
Cà chua (1 kg)2,24 US$6,25 US$−64%
Khoai tây (1 kg)3,62 US$3,47 US$+4%
Hành tây (1 kg)2,99 US$4,17 US$−28%
Xà lách (1 cây)0,93 US$2,72 US$−66%
Nước suối (chai 1,5 l)1,67 US$2,50 US$−33%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)16,96 US$20,00 US$−15%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,04 US$3,21 US$−5%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,51 US$3,96 US$−11%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,92 US$19,00 US$−74%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,44 US$3,00 US$−52%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,54 US$3,00 US$−15%
Taxi, 1 km, biểu giá thường3,39 US$2,18 US$+56%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,37 US$1,10 US$+25%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)15.268 US$35.458 US$−57%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)25.781 US$25.309 US$+2%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)27,51 US$73,50 US$−63%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)39,58 US$71,93 US$−45%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)83,93 US$126 US$−33%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)16,96 US$62,38 US$−73%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,09 US$23,00 US$−78%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)153 US$3.366 US$−95%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.598 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)27,14 US$72,80 US$−63%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)46,65 US$53,22 US$−12%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung61,07 US$118 US$−48%
1 đôi giày da công sở nam67,86 US$125 US$−46%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm959 US$4.417 US$−78%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.701 US$9.242 US$−71%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.000 US$5.461 US$−82%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.995 US$18.759 US$−84%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.281 US$6.523 US$−80%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)11,00%6,49%+4,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—955 US$—
thg 6 2026———
thg 5 2026—954 US$—
thg 3 2026—954 US$—
thg 2 2026—920 US$376 US$
thg 1 2026—926 US$377 US$
thg 12 2025—812 US$559 US$
thg 11 2025—809 US$552 US$
thg 10 2025—814 US$562 US$
thg 9 2025—809 US$556 US$
thg 7 2025—823 US$574 US$
thg 5 2025—823 US$594 US$
thg 4 2025—825 US$596 US$
thg 3 2025—793 US$560 US$
thg 2 2025—790 US$561 US$
thg 1 2025—884 US$570 US$
thg 12 2024—971 US$575 US$
thg 11 2024—972 US$579 US$
thg 10 2024—974 US$581 US$
thg 9 202427,7701 US$585 US$
thg 8 2024—702 US$587 US$
thg 7 2024—705 US$592 US$
thg 6 2024—705 US$592 US$
thg 5 2024—708 US$598 US$
thg 4 2024—704 US$592 US$
thg 3 2024—706 US$594 US$
thg 2 2024—705 US$593 US$
thg 1 2024—707 US$596 US$
thg 12 2023—717 US$616 US$
thg 11 202335,7719 US$617 US$
thg 10 202329,7888 US$618 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Cộng hòa Dominica

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Punta Cana.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Punta Cana. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Punta Cana về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
27,2 °C
Tháng nóng nhấtTháng 9
28,6 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 3
25,6 °C
Lượng mưa một năm
649 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
79%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,5 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
8
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
75

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
22
PM2.5
4,8µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Trung vị Cộng hòa Dominica; thành phố chưa có trong danh sách
74Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
42Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
126Mbps
Độ trễ di động
19ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

2.995 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.281 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
11,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
8,8%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
—Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Punta Cana, và Cộng hòa Dominica chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
138.919
Mật độĐô thị, Wikidata
292 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
28 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
29,6 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
7,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
6,5%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo88%
  • Không tôn giáo11%
  • Tín ngưỡng dân gian0,9%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,21, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 503).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa13Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống54Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House67
  • Democracy Index EIU, trên 106,6
  • Tự do báo chí RSF70
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex37
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế37%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Punta Cana

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
16Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
9/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.