Praia

Cape Verde

Dân số
138.000
Tọa độ
14,93° B, 23,51° T
Múi giờ
Atlantic/Cape Verde
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.263 US$ mỗi tháng ở Praia, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 79% so với New York. Lương ròng trung bình là 309 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Praia tại 14,93° B, 23,51° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Praia; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

46trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%21
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%87
  • Chất lượng không khí10%52
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%61
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Cape Verde
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.296

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
44,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,4
New York = 100
Sức mua
28,3
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
309 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.263 US$
679 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.292 US$
2.376 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
584 US$
189% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
19,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Praia, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngPraiaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân5,11 US$25,00 US$−80%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)36,10 US$140 US$−74%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,19 US$14,00 US$−56%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,58 US$8,00 US$−68%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,99 US$10,00 US$−80%
Cappuccino (loại thường)2,62 US$6,38 US$−59%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,59 US$3,80 US$−58%
Nước suối (chai 0,33 l)1,19 US$2,90 US$−59%
Chợ
Sữa (1 l)1,38 US$1,36 US$+1%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,11 US$4,69 US$−55%
Gạo trắng (1 kg)3,58 US$6,97 US$−49%
Trứng (12 quả)2,36 US$5,73 US$−59%
Phô mai nội địa (1 kg)26,30 US$17,38 US$+51%
Ức gà phi lê (1 kg)4,64 US$15,11 US$−69%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)17,02 US$17,77 US$−4%
Táo (1 kg)5,15 US$6,11 US$−16%
Chuối (1 kg)3,09 US$2,20 US$+40%
Cam (1 kg)4,16 US$5,77 US$−28%
Cà chua (1 kg)4,33 US$6,25 US$−31%
Khoai tây (1 kg)1,55 US$3,47 US$−55%
Hành tây (1 kg)1,44 US$4,17 US$−65%
Xà lách (1 cây)0,98 US$2,72 US$−64%
Nước suối (chai 1,5 l)1,55 US$2,50 US$−38%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,25 US$20,00 US$−59%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,82 US$3,21 US$−43%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,78 US$3,96 US$−55%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,36 US$19,00 US$−72%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,66 US$3,00 US$−78%
Vé tháng, giá thường29,66 US$140 US$−79%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,06 US$3,00 US$−31%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,25 US$2,18 US$−43%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,57 US$1,10 US$+43%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)29.394 US$35.458 US$−17%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)38.677 US$25.309 US$+53%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)184 US$232 US$−20%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)18,56 US$73,50 US$−75%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)52,26 US$71,93 US$−27%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)32,23 US$126 US$−74%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)10,31 US$62,38 US$−83%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,67 US$23,00 US$−75%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)129 US$3.366 US$−96%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)3.135 US$60.589 US$−95%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)63,19 US$72,80 US$−13%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)25,78 US$53,22 US$−52%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung67,04 US$118 US$−43%
1 đôi giày da công sở nam92,82 US$125 US$−26%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm584 US$4.438 US$−87%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm292 US$3.033 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm915 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm481 US$5.461 US$−91%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.367 US$18.759 US$−93%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.016 US$6.523 US$−84%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế309 US$5.163 US$−94%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)8,00%6,49%+1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202655,4584 US$309 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—600 US$212 US$
thg 4 2026—476 US$212 US$
thg 1 2026—479 US$213 US$
thg 12 2025—480 US$214 US$
thg 11 2025—470 US$209 US$
thg 5 202554,6462 US$205 US$
thg 3 2025—425 US$189 US$
thg 12 2024—425 US$189 US$
thg 11 202446,6579 US$134 US$
thg 10 202445,7443 US$197 US$
thg 7 202433,9360 US$197 US$
thg 6 202434,4245 US$269 US$
thg 2 202434,0——
thg 1 202434,9249 US$274 US$
thg 12 202334,7247 US$272 US$
thg 10 202333,2237 US$260 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Praia.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Praia. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Praia về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
24,4 °C
Tháng nóng nhấtTháng 9
27,1 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 2
22,0 °C
Lượng mưa một năm
325 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
79%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
19
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
87

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
97
PM2.5
19,8µg/m³, trung bình
Điểm không khí
520-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Praia hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

1.367 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.016 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
19,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
11,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
8,8%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
8,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
29,4Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Praia, và Cabo Verde chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
159.050
Mật độĐô thị, Wikidata
1.550 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
1 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
29,3 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
6,4%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
3,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo89%
  • Không tôn giáo9,1%
  • Hồi giáo2,0%
  • Tín ngưỡng dân gian1,5%
  • Tôn giáo khác0,2%

Chỉ số đa dạng 0,20, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Bồ Đào NhaChính thức

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Cabo Verde.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House92
  • Democracy Index EIU, trên 107,6
  • Tự do báo chí RSF75
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex68
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế44%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Praia

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.