Victoria de Las Tunas

Cuba

Dân số
204.000
Tọa độ
20,96° B, 76,95° T
Múi giờ
America/Havana
Giá cả cho
thg 5 2026

Lương ròng trung bình là 40,00 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Victoria de Las Tunas tại 20,96° B, 76,95° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Victoria de Las Tunas; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

67trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%57
  • Y tếquốc gia15%62
  • Khí hậu10%80
  • Chất lượng không khí10%83
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.

Chưa có ai báo cáo giá cả cho Victoria de Las Tunas trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Cuba đã có dữ liệu này.

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Victoria de Las Tunas, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngVictoria de Las TunasNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân3,00 US$25,00 US$−88%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)14,00 US$140 US$−90%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)—14,00 US$—
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,25 US$8,00 US$−72%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,00 US$10,00 US$−80%
Cappuccino (loại thường)1,00 US$6,37 US$−84%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,25 US$3,80 US$−67%
Nước suối (chai 0,33 l)1,00 US$2,89 US$−65%
Chợ
Sữa (1 l)—1,36 US$—
Bánh mì trắng tươi (500g)1,10 US$4,68 US$−76%
Gạo trắng (1 kg)1,10 US$6,97 US$−84%
Trứng (12 quả)2,40 US$5,73 US$−58%
Phô mai nội địa (1 kg)4,41 US$17,38 US$−75%
Ức gà phi lê (1 kg)6,61 US$15,11 US$−56%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)6,61 US$17,77 US$−63%
Táo (1 kg)11,02 US$6,11 US$+80%
Chuối (1 kg)0,44 US$2,20 US$−80%
Cam (1 kg)1,10 US$5,77 US$−81%
Cà chua (1 kg)0,88 US$6,25 US$−86%
Khoai tây (1 kg)1,10 US$3,47 US$−68%
Hành tây (1 kg)2,20 US$4,17 US$−47%
Xà lách (1 cây)0,25 US$2,72 US$−91%
Nước suối (chai 1,5 l)2,00 US$2,50 US$−20%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)3,00 US$20,00 US$−85%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,57 US$3,21 US$+11%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,00 US$3,96 US$−49%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,00 US$19,00 US$−79%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)—1,10 US$—
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)—73,50 US$—
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)—71,93 US$—
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)15,00 US$126 US$−88%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)5,00 US$62,38 US$−92%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế1,00 US$23,00 US$−96%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)40,00 US$72,80 US$−45%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)40,00 US$53,22 US$−25%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung60,00 US$118 US$−49%
1 đôi giày da công sở nam50,00 US$125 US$−60%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế40,00 US$5.178 US$−99%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026——40,00 US$
thg 4 2026——40,00 US$
thg 3 2026——40,00 US$
thg 2 2026——40,00 US$
thg 1 2026——40,00 US$
thg 12 2025——40,00 US$
thg 11 2025——40,00 US$
thg 10 2025——40,00 US$
thg 9 2025——40,00 US$
thg 8 2025——40,00 US$
thg 7 2025——40,00 US$
thg 5 2025——40,00 US$
thg 4 2025——40,00 US$
thg 3 2025——40,00 US$
thg 2 2025——40,00 US$
thg 1 2025——40,00 US$
thg 12 2024——40,00 US$
thg 11 2024——40,00 US$
thg 10 2024——40,00 US$
thg 9 2024——40,00 US$
thg 8 2024——40,00 US$
thg 6 2024——40,00 US$
thg 5 2024——40,00 US$
thg 4 2024——40,00 US$
thg 3 2024——40,00 US$
thg 2 2024——40,00 US$
thg 1 2024——40,00 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Cuba

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Victoria de Las Tunas.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Victoria de Las Tunas. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Victoria de Las Tunas về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
26,9 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
28,9 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
24,5 °C
Lượng mưa một năm
802 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
72%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,4 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
11
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
80

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
53
PM2.5
6,1µg/m³, trung bình
Điểm không khí
830-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Victoria de Las Tunas hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Victoria de Las Tunas.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Victoria de Las Tunas, và Cuba chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
202.105
Mật độĐô thị, Wikidata
227 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
90 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
46,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,0%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo59%
  • Không tôn giáo23%
  • Tín ngưỡng dân gian17%
  • Ấn Độ giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,57, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 515).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Cuba.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House9
  • Democracy Index EIU, trên 102,6
  • Tự do báo chí RSF26
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex79
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế56%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Victoria de Las Tunas

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 5 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
9/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
60%11 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.