Liberia

Costa Rica

Dân số
45.000
Tọa độ
10,64° B, 85,44° T
Múi giờ
America/Costa Rica
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.075 US$ mỗi tháng ở Liberia, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 82% so với New York. Lương ròng trung bình là 880 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình10 người đóng góp
Liberia tại 10,64° B, 85,44° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Liberia; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

51trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%42
  • An toànquốc gia20%48
  • Y tếquốc gia15%57
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%54
  • Kết nối mạngquốc gia10%49
  • Chi phí10%67
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Costa Rica
#8
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.066

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
48,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,0
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
880 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.075 US$
745 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.543 US$
2.609 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
330 US$
38% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Liberia, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngLiberiaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân11,00 US$25,00 US$−56%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)38,49 US$140 US$−73%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,00 US$14,00 US$−21%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,75 US$8,00 US$−66%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,40 US$10,00 US$−56%
Cappuccino (loại thường)3,54 US$6,38 US$−45%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,02 US$3,80 US$−47%
Nước suối (chai 0,33 l)1,65 US$2,90 US$−43%
Chợ
Sữa (1 l)2,38 US$1,36 US$+75%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,11 US$4,69 US$−34%
Gạo trắng (1 kg)2,35 US$6,97 US$−66%
Trứng (12 quả)3,51 US$5,73 US$−39%
Phô mai nội địa (1 kg)7,92 US$17,38 US$−54%
Ức gà phi lê (1 kg)7,97 US$15,11 US$−47%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)12,46 US$17,77 US$−30%
Táo (1 kg)5,13 US$6,11 US$−16%
Chuối (1 kg)1,54 US$2,20 US$−30%
Cam (1 kg)2,49 US$5,77 US$−57%
Cà chua (1 kg)3,19 US$6,25 US$−49%
Khoai tây (1 kg)3,83 US$3,47 US$+10%
Hành tây (1 kg)2,58 US$4,17 US$−38%
Xà lách (1 cây)1,10 US$2,72 US$−60%
Nước suối (chai 1,5 l)2,20 US$2,50 US$−12%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)15,40 US$20,00 US$−23%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,35 US$3,21 US$−27%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,62 US$3,96 US$−9%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,06 US$19,00 US$−73%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,10 US$3,00 US$−63%
Vé tháng, giá thường54,98 US$140 US$−61%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,44 US$3,00 US$−19%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,59 US$2,18 US$−27%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường8,72 US$42,00 US$−79%
Xăng (1 l)1,50 US$1,10 US$+36%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)21.617 US$35.458 US$−39%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)34.495 US$25.309 US$+36%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)94,98 US$232 US$−59%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)30,79 US$73,50 US$−58%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)40,32 US$71,93 US$−44%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)49,12 US$126 US$−61%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)35,19 US$62,38 US$−44%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,25 US$23,00 US$−64%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)982 US$3.366 US$−71%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)17.023 US$60.589 US$−72%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)65,98 US$72,80 US$−9%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)37,54 US$53,22 US$−29%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung129 US$118 US$+10%
1 đôi giày da công sở nam91,27 US$125 US$−27%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm330 US$4.438 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm264 US$3.033 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm935 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm753 US$5.461 US$−86%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế880 US$5.163 US$−83%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)8,78%6,49%+2,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202643,9330 US$880 US$
thg 5 202541,4296 US$789 US$
thg 4 202541,4297 US$791 US$
thg 3 202541,9303 US$809 US$
thg 2 202540,5296 US$791 US$
thg 1 202540,4296 US$788 US$
thg 12 202439,3295 US$787 US$
thg 11 202439,1295 US$787 US$
thg 10 202438,5293 US$782 US$
thg 9 202437,7289 US$771 US$
thg 8 202436,3283 US$755 US$
thg 7 202436,4——
thg 6 202436,1——
thg 5 202437,4——
thg 4 202437,1——
thg 3 202436,3——
thg 2 202433,8——
thg 1 202449,4——
thg 12 202348,5——
thg 11 202348,9——
thg 10 202332,6——

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Costa Rica

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Liberia.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Liberia. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Liberia về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Liberia.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Liberia.

Internet

Trung vị Costa Rica; thành phố chưa có trong danh sách
182Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
111Mbps, cố định
Độ trễ
5ms, cố định
Tải xuống di động
71Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Liberia.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Liberia, và Costa Rica chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
65.922
Mật độĐô thị, Wikidata
117 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
144 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
36,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
11%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
12%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo91%
  • Không tôn giáo7,9%
  • Tín ngưỡng dân gian0,8%
  • Tôn giáo khác0,3%

Chỉ số đa dạng 0,17, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 516).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn15Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng65Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm21Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa—Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House91
  • Democracy Index EIU, trên 108,3
  • Tự do báo chí RSF73
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex69
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế49%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Liberia

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
10Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
1/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.