Limbe

Cameroon

Dân số
131.000
Tọa độ
4,02° B, 9,21° Đ
Múi giờ
Africa/Douala
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 764 US$ mỗi tháng ở Limbe, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 87% so với New York.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Limbe tại 4,02° B, 9,21° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Limbe; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

58trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%43
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%63
  • Chất lượng không khí10%93
  • Kết nối mạngquốc gia10%25
  • Chi phí10%82
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
42,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−1,2%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
2,5
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
764 US$
633 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.513 US$
1.999 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Limbe, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngLimbeNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,42 US$25,00 US$−82%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)124 US$140 US$−12%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,08 US$14,00 US$−49%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,24 US$8,00 US$−85%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,65 US$10,00 US$−74%
Cappuccino (loại thường)1,11 US$6,37 US$−83%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,59 US$3,80 US$−58%
Nước suối (chai 0,33 l)0,83 US$2,89 US$−71%
Chợ
Sữa (1 l)2,65 US$1,36 US$+95%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,43 US$4,68 US$−91%
Gạo trắng (1 kg)1,65 US$6,97 US$−76%
Trứng (12 quả)1,97 US$5,73 US$−66%
Phô mai nội địa (1 kg)9,75 US$17,38 US$−44%
Ức gà phi lê (1 kg)4,96 US$15,11 US$−67%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)6,50 US$17,77 US$−63%
Táo (1 kg)1,95 US$6,11 US$−68%
Chuối (1 kg)1,17 US$2,20 US$−47%
Cam (1 kg)1,95 US$5,77 US$−66%
Cà chua (1 kg)1,40 US$6,25 US$−78%
Khoai tây (1 kg)1,95 US$3,47 US$−44%
Hành tây (1 kg)2,21 US$4,17 US$−47%
Xà lách (1 cây)0,77 US$2,72 US$−72%
Nước suối (chai 1,5 l)0,66 US$2,50 US$−74%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,84 US$20,00 US$−56%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,50 US$3,21 US$−53%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,83 US$3,96 US$−54%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,65 US$19,00 US$−86%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,88 US$3,00 US$−71%
Vé tháng, giá thường26,53 US$140 US$−81%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,53 US$3,00 US$−82%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,22 US$2,18 US$−90%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường1,77 US$42,00 US$−96%
Xăng (1 l)1,17 US$1,10 US$+6%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)30.952 US$35.458 US$−13%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)15.956 US$25.309 US$−37%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)26,53 US$73,50 US$−64%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)84,02 US$71,93 US$+17%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)44,22 US$126 US$−65%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế4,42 US$23,00 US$−81%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)354 US$3.366 US$−89%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)1.769 US$60.589 US$−97%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)82,60 US$72,80 US$+13%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)69,27 US$53,22 US$+30%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung144 US$118 US$+22%
1 đôi giày da công sở nam155 US$125 US$+24%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm138 US$3.033 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm141 US$5.461 US$−97%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)19,04%6,49%+12,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202641,3——
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 4 2026———
thg 3 2026———
thg 2 2026———
thg 1 2026———
thg 12 202542,0——
thg 11 202541,6——
thg 10 2025—115 US$—
thg 9 2025—116 US$—
thg 8 2025—116 US$—
thg 7 2025—113 US$—
thg 5 2025—111 US$—
thg 4 2025—113 US$—
thg 3 2025—107 US$—
thg 2 2025—103 US$—
thg 1 2025—103 US$—
thg 12 202437,4103 US$—
thg 11 202437,9105 US$—
thg 10 202438,9107 US$—
thg 9 202439,9110 US$—
thg 8 202438,8107 US$—
thg 7 202438,5106 US$—
thg 6 202438,8107 US$—
thg 5 202438,4106 US$—
thg 4 202438,8107 US$—
thg 3 202439,0108 US$332 US$
thg 2 202438,694,87 US$165 US$
thg 1 202439,496,91 US$169 US$
thg 12 202339,196,00 US$167 US$
thg 11 202337,892,86 US$162 US$
thg 10 202337,892,75 US$161 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Cameroon

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Limbe.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Limbe. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Limbe về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
25,8 °C
Tháng nóng nhấtTháng 2
26,9 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 8
24,3 °C
Lượng mưa một năm
2.553 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
86%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
0
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
63

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
35
PM2.5
7,4µg/m³, trung bình
Điểm không khí
930-100

Internet

Trung vị Cameroon; thành phố chưa có trong danh sách
15Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
7Mbps, cố định
Độ trễ
57ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Limbe.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Limbe, và Cameroon chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
84.223
Độ caoĐô thị, Wikidata
150 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
19,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,2%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
2,2%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo60%
  • Hồi giáo20%
  • Không tôn giáo5,3%
  • Tín ngưỡng dân gian3,3%
  • Tôn giáo khác2,7%

Chỉ số đa dạng 0,60, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức
  • Tiếng PhápChính thức

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Cameroon.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House15
  • Democracy Index EIU, trên 102,6
  • Tự do báo chí RSF43
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex11
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế34%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Limbe

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.