Olten

Thụy Sĩ

Dân số
18.000
Tọa độ
47,35° B, 7,90° Đ
Múi giờ
Europe/Zurich
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.824 US$ mỗi tháng ở Olten, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 52% so với New York. Lương ròng trung bình là 4.355 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình10 người đóng góp
Olten tại 47,35° B, 7,90° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Olten; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%77
  • An toànquốc gia20%61
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%64
  • Kết nối mạngquốc gia10%64
  • Chi phí10%10
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Thụy Sĩ
#38
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#3.229

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
107,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−8,3%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
27,8
New York = 100
−3,2%trong 12 tháng
Sức mua
176,3
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
4.355 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.824 US$
1.608 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
9.777 US$
7.833 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.215 US$
28% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Olten, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngOltenNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân33,42 US$25,00 US$+34%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)122 US$140 US$−13%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)17,62 US$14,00 US$+26%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)9,12 US$8,00 US$+14%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,60 US$10,00 US$−24%
Cappuccino (loại thường)6,38 US$6,37 US$0%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)5,47 US$3,80 US$+44%
Nước suối (chai 0,33 l)5,34 US$2,89 US$+85%
Chợ
Sữa (1 l)2,16 US$1,36 US$+59%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,89 US$4,68 US$−17%
Gạo trắng (1 kg)3,85 US$6,97 US$−45%
Trứng (12 quả)8,51 US$5,73 US$+49%
Phô mai nội địa (1 kg)25,72 US$17,38 US$+48%
Ức gà phi lê (1 kg)26,74 US$15,11 US$+77%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)46,18 US$17,77 US$+160%
Táo (1 kg)4,12 US$6,11 US$−33%
Chuối (1 kg)2,84 US$2,20 US$+29%
Cam (1 kg)2,96 US$5,77 US$−49%
Cà chua (1 kg)4,78 US$6,25 US$−24%
Khoai tây (1 kg)2,59 US$3,47 US$−25%
Hành tây (1 kg)2,21 US$4,17 US$−47%
Xà lách (1 cây)2,51 US$2,72 US$−8%
Nước suối (chai 1,5 l)1,29 US$2,50 US$−48%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)13,37 US$20,00 US$−33%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,77 US$3,21 US$−14%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,17 US$3,96 US$−20%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)10,94 US$19,00 US$−42%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng5,47 US$3,00 US$+82%
Vé tháng, giá thường106 US$140 US$−24%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường8,20 US$3,00 US$+173%
Taxi, 1 km, biểu giá thường4,62 US$2,18 US$+112%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường89,69 US$42,00 US$+114%
Xăng (1 l)2,23 US$1,10 US$+103%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)39.802 US$35.458 US$+12%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)39.499 US$25.309 US$+56%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)33,42 US$73,50 US$−55%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)48,01 US$71,93 US$−33%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)81,02 US$126 US$−36%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế21,27 US$23,00 US$−8%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)3.652 US$3.366 US$+8%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)42.686 US$60.589 US$−30%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)143 US$72,80 US$+96%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)59,18 US$53,22 US$+11%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung165 US$118 US$+40%
1 đôi giày da công sở nam213 US$125 US$+70%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.215 US$4.417 US$−72%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.053 US$3.033 US$−65%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.945 US$9.242 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.945 US$5.461 US$−64%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế4.355 US$5.178 US$−16%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)2,07%6,49%−4,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026101,81.212 US$5.086 US$
thg 8 2026—1.230 US$4.151 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 2 2026105,81.292 US$4.360 US$
thg 1 2026105,61.308 US$4.904 US$
thg 12 2025102,31.251 US$4.692 US$
thg 11 2025102,81.260 US$4.724 US$
thg 10 2025103,71.259 US$4.721 US$
thg 9 2025103,21.256 US$4.711 US$
thg 7 2025—1.244 US$4.666 US$
thg 5 2025—1.196 US$4.484 US$
thg 4 2025—1.173 US$5.152 US$
thg 3 2025—1.138 US$5.782 US$
thg 2 2025—1.112 US$5.652 US$
thg 1 2025—1.099 US$5.585 US$
thg 12 2024—1.107 US$5.629 US$
thg 11 2024—1.146 US$6.031 US$
thg 10 2024—1.155 US$6.281 US$
thg 9 2024—1.182 US$6.429 US$
thg 8 2024—1.135 US$6.171 US$
thg 7 2024—1.107 US$6.022 US$
thg 6 2024—1.106 US$6.014 US$
thg 5 2024—1.096 US$5.960 US$
thg 4 2024—1.106 US$6.634 US$
thg 3 2024—1.139 US$6.833 US$
thg 2 2024—1.159 US$6.954 US$
thg 1 2024—1.037 US$7.063 US$
thg 12 2023—1.146 US$6.873 US$
thg 11 2023—1.108 US$6.649 US$
thg 10 2023—1.098 US$6.590 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thụy Sĩ

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Olten.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Olten. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Olten về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Olten.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Olten.

Internet

Trung vị Thụy Sĩ; thành phố chưa có trong danh sách
281Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
109Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
120Mbps
Độ trễ di động
17ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Olten.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Olten, và Thụy Sĩ chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
19.051
Mật độĐô thị, Wikidata
1.657 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
396 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
44,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
20%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
31%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo61%
  • Không tôn giáo32%
  • Hồi giáo5,5%
  • Ấn Độ giáo0,4%
  • Phật giáo0,4%
  • Do Thái giáo0,3%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,52, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng ĐứcChính thức62%
  • Tiếng PhápChính thức23%
  • Tiếng ItalyChính thức8,0%
  • Tiếng RomanshChính thức0,5%
  • Tiếng Anh5,7%
  • Tiếng Bồ Đào Nha3,5%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 564).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2019

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn68Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng66Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn58Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm70Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa74Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống66Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House96
  • Democracy Index EIU, trên 109,3
  • Tự do báo chí RSF84
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex70
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế39%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Olten

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
10Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.