San Pedro

Belize

Dân số
17.000
Tọa độ
17,92° B, 87,97° T
Múi giờ
America/Belize
Giá cả cho
thg 9 2026
Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
San Pedro tại 17,92° B, 87,97° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 3 trong số đó có dữ liệu cho San Pedro; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

45trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%49
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%49
  • Kết nối mạngquốc gia10%32
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.

Chưa có ai báo cáo giá cả cho San Pedro trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Belize đã có dữ liệu này.

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại San Pedro, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSan PedroNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân9,47 US$25,00 US$−62%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)29,90 US$140 US$−79%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)—14,00 US$—
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,99 US$8,00 US$−63%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,99 US$10,00 US$−60%
Cappuccino (loại thường)2,98 US$6,37 US$−53%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,37 US$3,80 US$−64%
Nước suối (chai 0,33 l)1,53 US$2,89 US$−47%
Chợ
Sữa (1 l)5,03 US$1,36 US$+270%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,47 US$4,68 US$−47%
Gạo trắng (1 kg)5,51 US$6,97 US$−21%
Trứng (12 quả)1,89 US$5,73 US$−67%
Phô mai nội địa (1 kg)11,74 US$17,38 US$−32%
Ức gà phi lê (1 kg)13,21 US$15,11 US$−13%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)10,70 US$17,77 US$−40%
Táo (1 kg)14,33 US$6,11 US$+135%
Chuối (1 kg)1,10 US$2,20 US$−50%
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)7,58 US$6,25 US$+21%
Khoai tây (1 kg)6,61 US$3,47 US$+90%
Hành tây (1 kg)3,73 US$4,17 US$−11%
Xà lách (1 cây)1,25 US$2,72 US$−54%
Nước suối (chai 1,5 l)1,89 US$2,50 US$−24%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)23,87 US$20,00 US$+19%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,76 US$3,21 US$+17%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,97 US$3,96 US$0%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường5,00 US$2,18 US$+129%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,61 US$1,10 US$+46%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)—73,50 US$—
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)—71,93 US$—
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)30,00 US$126 US$−76%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung—118 US$—
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.000 US$4.417 US$−77%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm750 US$3.033 US$−75%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.800 US$9.242 US$−70%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm2.000 US$5.461 US$−63%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.691 US$18.759 US$−86%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.615 US$6.523 US$−75%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.000 US$—
thg 3 2026—1.000 US$—
thg 12 2025—1.000 US$—
thg 5 2025—1.000 US$550 US$
thg 12 2024—1.000 US$550 US$
thg 8 2024——550 US$
thg 5 2024——550 US$
thg 1 2024——550 US$
thg 12 2023——550 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Belize

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho San Pedro.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho San Pedro. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng San Pedro về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho San Pedro.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho San Pedro.

Internet

Trung vị Belize; thành phố chưa có trong danh sách
53Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
35Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

2.691 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.615 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
9,9Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
10,1%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
—Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở San Pedro, và Belize chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
15.456
Mật độĐô thị, Wikidata
218 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
2 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
27,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
5,5%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
17%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo88%
  • Không tôn giáo8,9%
  • Tín ngưỡng dân gian1,5%
  • Do Thái giáo1,0%
  • Phật giáo0,5%
  • Ấn Độ giáo0,2%
  • Hồi giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,22, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức63%
  • Tiếng Tây Ban Nha57%
  • Tiếng Đức3,2%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2010

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Belize.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House87
  • Tự do báo chí RSF68
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex50
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế13%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống San Pedro

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
60%13 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.