Canoinhas

Brazil

Dân số
55.000
Tọa độ
26,18° N, 50,39° T
Múi giờ
America/Sao Paulo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 553 US$ mỗi tháng ở Canoinhas, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 91% so với New York. Lương ròng trung bình là 341 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Canoinhas tại 26,18° N, 50,39° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Canoinhas; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%42
  • An toànquốc gia20%43
  • Y tếquốc gia15%55
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%49
  • Kết nối mạngquốc gia10%58
  • Chi phí10%90
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
29,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+7,0%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
2,9
New York = 100
+4,3%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
341 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
553 US$
445 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.881 US$
1.559 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
107 US$
31% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
11,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Canoinhas, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngCanoinhasNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân3,90 US$25,00 US$−84%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)30,24 US$140 US$−78%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,85 US$14,00 US$−58%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,37 US$8,00 US$−83%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,15 US$10,00 US$−78%
Cappuccino (loại thường)1,17 US$6,38 US$−82%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,12 US$3,80 US$−71%
Nước suối (chai 0,33 l)0,49 US$2,90 US$−83%
Chợ
Sữa (1 l)0,97 US$1,36 US$−29%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,17 US$4,69 US$−75%
Gạo trắng (1 kg)0,90 US$6,97 US$−87%
Trứng (12 quả)1,29 US$5,73 US$−77%
Phô mai nội địa (1 kg)6,44 US$17,38 US$−63%
Ức gà phi lê (1 kg)4,29 US$15,11 US$−72%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)7,15 US$17,77 US$−60%
Táo (1 kg)1,66 US$6,11 US$−73%
Chuối (1 kg)0,78 US$2,20 US$−65%
Cam (1 kg)0,78 US$5,77 US$−86%
Cà chua (1 kg)1,37 US$6,25 US$−78%
Khoai tây (1 kg)0,91 US$3,47 US$−74%
Hành tây (1 kg)0,59 US$4,17 US$−86%
Xà lách (1 cây)0,59 US$2,72 US$−78%
Nước suối (chai 1,5 l)0,59 US$2,50 US$−76%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,19 US$20,00 US$−59%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,04 US$3,21 US$−68%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,37 US$3,96 US$−65%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,15 US$19,00 US$−89%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,98 US$3,00 US$−67%
Vé tháng, giá thường29,27 US$140 US$−79%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,37 US$3,00 US$−54%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,37 US$2,18 US$−37%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường5,85 US$42,00 US$−86%
Xăng (1 l)1,06 US$1,10 US$−4%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)18.535 US$35.458 US$−48%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)24.876 US$25.309 US$−2%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)93,89 US$232 US$−59%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)18,24 US$73,50 US$−75%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)21,94 US$71,93 US$−69%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)35,12 US$126 US$−72%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)19,51 US$62,38 US$−69%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế6,83 US$23,00 US$−70%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)137 US$3.366 US$−96%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)4.878 US$60.589 US$−92%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)68,29 US$72,80 US$−6%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)48,78 US$53,22 US$−8%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung117 US$118 US$0%
1 đôi giày da công sở nam58,53 US$125 US$−53%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm107 US$4.438 US$−98%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm78,04 US$3.033 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm322 US$9.242 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm169 US$5.461 US$−97%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm829 US$18.759 US$−96%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm712 US$6.523 US$−89%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế341 US$5.163 US$−93%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)9,00%6,49%+2,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202631,3107 US$341 US$
thg 8 2026—107 US$339 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202632,5111 US$353 US$
thg 4 202628,7110 US$349 US$
thg 3 202628,0105 US$334 US$
thg 2 202627,6106 US$336 US$
thg 1 202626,9102 US$326 US$
thg 12 202527,7101 US$322 US$
thg 11 202528,2103 US$327 US$
thg 10 202528,1103 US$326 US$
thg 9 202528,2103 US$327 US$
thg 8 202527,3101 US$322 US$
thg 7 202526,698,66 US$314 US$
thg 5 202523,497,13 US$309 US$
thg 4 202523,697,87 US$311 US$
thg 2 202525,094,16 US$300 US$
thg 1 202524,993,91 US$299 US$
thg 10 202422,195,42 US$304 US$
thg 8 202426,497,99 US$312 US$
thg 7 202426,198,33 US$313 US$
thg 6 202427,8106 US$336 US$
thg 3 202443,7110 US$351 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Brazil

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Canoinhas.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Canoinhas. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Canoinhas về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Canoinhas.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Canoinhas.

Internet

Trung vị Brazil; thành phố chưa có trong danh sách
242Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
136Mbps, cố định
Độ trễ
5ms, cố định
Tải xuống di động
272Mbps
Độ trễ di động
21ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

829 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 712 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
11,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
27,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
3,7%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
9,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
16,2Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Canoinhas, và Brasil chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
55.016
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
35,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
11%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,7%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo96%
  • Không tôn giáo7,9%
  • Tín ngưỡng dân gian2,8%
  • Tôn giáo khác0,2%
  • Phật giáo0,1%
  • Do Thái giáo0,1%
  • Hồi giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,07, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Bồ Đào NhaChính thức
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Italy
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 482).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng31Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn76Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm49Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa44Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống59Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House73
  • Democracy Index EIU, trên 106,5
  • Tự do báo chí RSF64
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex75
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế18%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Canoinhas

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.