Sucre

Bolivia

Dân số
225.000
Tọa độ
19,03° N, 65,26° T
Múi giờ
America/La Paz
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 751 US$ mỗi tháng ở Sucre, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 87% so với New York. Lương ròng trung bình là 310 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Sucre tại 19,03° N, 65,26° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

55trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%33
  • An toànquốc gia20%43
  • Y tếquốc gia15%50
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%92
  • Kết nối mạngquốc gia10%36
  • Chi phí10%82
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Bolivia
#2
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#604

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
20,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
8,7
New York = 100
Sức mua
47,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
310 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
751 US$
308 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.634 US$
904 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
444 US$
143% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Sucre, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSucreNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân1,47 US$25,00 US$−94%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)15,54 US$140 US$−89%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)3,46 US$14,00 US$−75%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,03 US$8,00 US$−75%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,16 US$10,00 US$−78%
Cappuccino (loại thường)1,73 US$6,37 US$−73%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,79 US$3,80 US$−79%
Nước suối (chai 0,33 l)0,52 US$2,89 US$−82%
Chợ
Sữa (1 l)0,79 US$1,36 US$−42%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,29 US$4,68 US$−72%
Gạo trắng (1 kg)0,94 US$6,97 US$−87%
Trứng (12 quả)1,24 US$5,73 US$−78%
Phô mai nội địa (1 kg)3,92 US$17,38 US$−77%
Ức gà phi lê (1 kg)2,43 US$15,11 US$−84%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)4,17 US$17,77 US$−77%
Táo (1 kg)1,72 US$6,11 US$−72%
Chuối (1 kg)0,82 US$2,20 US$−63%
Cam (1 kg)0,69 US$5,77 US$−88%
Cà chua (1 kg)2,75 US$6,25 US$−56%
Khoai tây (1 kg)0,41 US$3,47 US$−88%
Hành tây (1 kg)0,69 US$4,17 US$−83%
Xà lách (1 cây)0,28 US$2,72 US$−90%
Nước suối (chai 1,5 l)0,81 US$2,50 US$−68%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,21 US$20,00 US$−54%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,29 US$3,21 US$−60%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,12 US$19,00 US$−94%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,19 US$3,00 US$−94%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,56 US$3,00 US$−81%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,43 US$2,18 US$−80%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)0,72 US$1,10 US$−35%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)14,38 US$73,50 US$−80%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)20,67 US$71,93 US$−71%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)27,92 US$126 US$−78%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,34 US$23,00 US$−77%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)104 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)34,47 US$72,80 US$−53%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung68,94 US$118 US$−41%
1 đôi giày da công sở nam62,24 US$125 US$−50%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm444 US$4.417 US$−90%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm272 US$3.033 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm730 US$9.242 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm478 US$5.461 US$−91%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế310 US$5.178 US$−94%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)10,00%6,49%+3,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—464 US$323 US$
thg 6 2026———
thg 5 202615,8500 US$359 US$
thg 3 202615,8501 US$360 US$
thg 12 202515,6501 US$360 US$
thg 5 202515,6643 US$360 US$
thg 1 202515,7646 US$362 US$
thg 12 202415,6642 US$359 US$
thg 6 2024———
thg 1 2024—152 US$181 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Bolivia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Sucre.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Sucre. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Sucre về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
14,2 °C
Tháng nóng nhấtTháng 12
16,4 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 7
11,4 °C
Lượng mưa một năm
572 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
66%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
6,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
74
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
36
PM2.5
6,5µg/m³, trung bình
Điểm không khí
920-100

Internet

Trung vị Bolivia; thành phố chưa có trong danh sách
74Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
29Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
21Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Sucre.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Sucre, và Bolivia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
360.544
Mật độĐô thị, Wikidata
204 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
2.810 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
27,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
7,0%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,5%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo94%
  • Không tôn giáo4,1%
  • Tôn giáo khác1,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,9%

Chỉ số đa dạng 0,12, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức68%
  • Tiếng QuechuaChính thức17%
  • Tiếng GuaraniChính thức0,6%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 521).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2012

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Bolivia.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House69
  • Democracy Index EIU, trên 104,3
  • Tự do báo chí RSF54
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex63
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế51%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Sucre

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
80%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.