Sanski Most

Bosnia và Herzegovina

Dân số
14.000
Tọa độ
44,77° B, 16,67° Đ
Múi giờ
Europe/Sarajevo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 687 US$ mỗi tháng ở Sanski Most, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 88% so với New York. Lương ròng trung bình là 821 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Sanski Most tại 44,77° B, 16,67° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Sanski Most; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

58trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%68
  • An toànquốc gia20%55
  • Y tếquốc gia15%53
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%46
  • Kết nối mạngquốc gia10%29
  • Chi phí10%85
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Bosnia và Herzegovina
#6
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#522

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
34,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
3,3
New York = 100
Sức mua
138,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
821 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
687 US$
529 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.109 US$
1.851 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
158 US$
19% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
6,5
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Sanski Most, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSanski MostNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân5,64 US$25,00 US$−77%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)26,71 US$140 US$−81%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,23 US$14,00 US$−55%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,78 US$8,00 US$−78%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,78 US$10,00 US$−82%
Cappuccino (loại thường)1,29 US$6,38 US$−80%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,78 US$3,80 US$−53%
Nước suối (chai 0,33 l)1,19 US$2,90 US$−59%
Chợ
Sữa (1 l)1,31 US$1,36 US$−4%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,19 US$4,69 US$−75%
Gạo trắng (1 kg)1,78 US$6,97 US$−74%
Trứng (12 quả)2,26 US$5,73 US$−61%
Phô mai nội địa (1 kg)6,13 US$17,38 US$−65%
Ức gà phi lê (1 kg)7,49 US$15,11 US$−50%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)13,45 US$17,77 US$−24%
Táo (1 kg)1,29 US$6,11 US$−79%
Chuối (1 kg)1,78 US$2,20 US$−19%
Cam (1 kg)1,38 US$5,77 US$−76%
Cà chua (1 kg)1,19 US$6,25 US$−81%
Khoai tây (1 kg)0,69 US$3,47 US$−80%
Hành tây (1 kg)1,38 US$4,17 US$−67%
Xà lách (1 cây)0,96 US$2,72 US$−65%
Nước suối (chai 1,5 l)0,63 US$2,50 US$−75%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)4,15 US$20,00 US$−79%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,27 US$3,21 US$−60%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,35 US$3,96 US$−66%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,86 US$19,00 US$−80%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,82 US$3,00 US$−6%
Vé tháng, giá thường38,58 US$140 US$−72%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,78 US$3,00 US$−41%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,04 US$2,18 US$−52%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường11,87 US$42,00 US$−72%
Xăng (1 l)1,50 US$1,10 US$+36%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)31.636 US$35.458 US$−11%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)31.260 US$25.309 US$+24%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)157 US$232 US$−32%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)17,81 US$73,50 US$−76%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)20,77 US$71,93 US$−71%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)20,77 US$126 US$−83%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)11,87 US$62,38 US$−81%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,64 US$23,00 US$−75%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)104 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)13.862 US$60.589 US$−77%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)56,39 US$72,80 US$−23%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)22,26 US$53,22 US$−58%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung98,92 US$118 US$−16%
1 đôi giày da công sở nam89,03 US$125 US$−29%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm158 US$4.438 US$−96%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm109 US$3.033 US$−96%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm257 US$9.242 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm178 US$5.461 US$−97%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.266 US$18.759 US$−93%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm851 US$6.523 US$−87%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế821 US$5.163 US$−84%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,30%6,49%−2,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202634,5158 US$821 US$
thg 8 2026—158 US$818 US$
thg 7 2026———
thg 5 202533,5153 US$791 US$
thg 4 202533,8155 US$803 US$
thg 2 202531,6143 US$741 US$
thg 1 202529,6151 US$736 US$
thg 12 202428,1160 US$733 US$
thg 11 202428,7162 US$742 US$
thg 10 202429,6166 US$760 US$
thg 9 202431,0171 US$782 US$
thg 8 202434,8168 US$646 US$
thg 7 202433,3167 US$640 US$
thg 6 202429,8138 US$692 US$
thg 5 202429,1137 US$685 US$
thg 4 202429,7138 US$690 US$
thg 3 202429,8138 US$692 US$
thg 2 202430,1138 US$692 US$
thg 1 2024—141 US$707 US$
thg 12 2023—140 US$701 US$
thg 11 2023—136 US$680 US$
thg 10 2023—135 US$677 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Bosnia và Herzegovina

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Sanski Most.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Sanski Most. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Sanski Most về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Sanski Most.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Sanski Most.

Internet

Trung vị Bosnia và Herzegovina; thành phố chưa có trong danh sách
37Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
9Mbps, cố định
Độ trễ
10ms, cố định
Tải xuống di động
26Mbps
Độ trễ di động
25ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.266 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 851 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
6,5Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
38,3Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
2,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
6,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
10,3Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Sanski Most, và Bosna và Hercegovina chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
16.913
Mật độĐô thị, Wikidata
22 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
252 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
45,7 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
19%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo51%
  • Kitô giáo46%
  • Không tôn giáo2,5%
  • Tôn giáo khác1,2%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng BosniaChính thức53%
  • Tiếng SerbiaChính thức31%
  • Tiếng CroatiaChính thức15%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 591).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2013

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa70Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống44Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House54
  • Democracy Index EIU, trên 105,1
  • Tự do báo chí RSF56
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex51
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế19%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Sanski Most

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.