Aruba

Aruba

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Lương ròng trung bình là 1.910 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp6 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 0 trong số đó có dữ liệu cho Aruba; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.

Chưa có ai báo cáo giá cả cho Aruba trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Aruba đã có dữ liệu này.

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Aruba, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngArubaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân14,75 US$25,00 US$−41%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)90,00 US$140 US$−36%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,50 US$14,00 US$−25%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,18 US$8,00 US$−35%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,00 US$10,00 US$−30%
Cappuccino (loại thường)5,15 US$6,37 US$−19%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,41 US$3,80 US$−37%
Nước suối (chai 0,33 l)2,24 US$2,89 US$−22%
Chợ
Sữa (1 l)1,62 US$1,36 US$+19%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,92 US$4,68 US$−38%
Gạo trắng (1 kg)2,99 US$6,97 US$−57%
Trứng (12 quả)3,78 US$5,73 US$−34%
Phô mai nội địa (1 kg)14,00 US$17,38 US$−19%
Ức gà phi lê (1 kg)4,17 US$15,11 US$−72%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)—17,77 US$—
Táo (1 kg)—6,11 US$—
Chuối (1 kg)2,00 US$2,20 US$−9%
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)—6,25 US$—
Khoai tây (1 kg)—3,47 US$—
Hành tây (1 kg)—4,17 US$—
Xà lách (1 cây)—2,72 US$—
Nước suối (chai 1,5 l)—2,50 US$—
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,50 US$3,00 US$−17%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)2,41 US$1,10 US$+119%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)132 US$73,50 US$+80%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)85,00 US$71,93 US$+18%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)300 US$3.366 US$−91%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)17.841 US$60.589 US$−71%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)65,00 US$53,22 US$+22%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung120 US$118 US$+2%
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm650 US$4.417 US$−85%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.400 US$3.033 US$−54%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm3.200 US$9.242 US$−65%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm4.000 US$5.461 US$−27%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.910 US$5.178 US$−63%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—650 US$1.910 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—650 US$1.910 US$
thg 4 2026—650 US$1.910 US$
thg 2 2026—650 US$3.136 US$
thg 12 2025—650 US$2.455 US$
thg 11 2025—650 US$2.455 US$
thg 10 2025—650 US$2.455 US$
thg 8 2025—733 US$2.020 US$
thg 5 2025—733 US$2.020 US$
thg 4 2025—600 US$2.020 US$
thg 1 2025—600 US$2.020 US$
thg 11 2024—600 US$1.717 US$
thg 8 2024—600 US$1.717 US$
thg 6 2024—600 US$1.814 US$
thg 5 2024—667 US$1.783 US$
thg 4 2024—667 US$1.783 US$
thg 2 2024—667 US$1.783 US$
thg 1 2024—667 US$1.783 US$
thg 12 2023—667 US$1.783 US$
thg 11 2023—667 US$1.783 US$
thg 10 2023—667 US$1.783 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Aruba.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Aruba. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Aruba về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Aruba.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Aruba.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Aruba hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Aruba.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Aruba, và Aruba chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
41,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
68%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo92%
  • Không tôn giáo6,0%
  • Tín ngưỡng dân gian1,3%
  • Do Thái giáo0,4%
  • Hồi giáo0,2%
  • Phật giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,15, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Hà LanChính thức6,1%
  • Tiếng Bồ Đào NhaChính thức
  • Tiếng Tây Ban Nha14%
  • Tiếng Anh7,1%
  • Tiếng Trung1,5%
  • Tiếng Pháp

Nguồn: CIA World Factbook, 2010

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Aruba.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Aruba.

Các thành phố giống Aruba

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
6Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
7/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
51%18 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.