Sankt Poelten
- Dân số
- 22.000
- Tọa độ
- 48,21° B, 15,64° Đ
- Múi giờ
- Europe/Vienna
- Giá cả cho
- thg 9 2026
Một người cần khoảng 1.913 US$ mỗi tháng ở Sankt Poelten, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 68% so với New York. Lương ròng trung bình là 3.479 US$ mỗi tháng.
Mức độ đáng sống
Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Sankt Poelten; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.
- Sức mua25%83
- An toànquốc gia20%60
- Y tếquốc gia15%64
- Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
- Chất lượng không khíquốc gia10%67
- Kết nối mạngquốc gia10%42
- Chi phí10%38
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
- Sức mua, 25%
- Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
- An toàn, 20%
- Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
- Y tế, 15%
- Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Khí hậu, 10%
- Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
- Chất lượng không khí, 10%
- AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
- Kết nối mạng, 10%
- Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Chi phí, 10%
- Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
- Hạng mức độ đáng sống tại Áo
- #7
- Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
- #2.147
Chi phí
Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.
Giá cả
55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.
Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).
| Mặt hàng | Sankt Poelten | New York | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhà hàng | |||
| Bữa ăn, nhà hàng bình dân | 11,60 US$ | 25,00 US$ | −54% |
| Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món) | 57,98 US$ | 140 US$ | −59% |
| Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 13,86 US$ | 14,00 US$ | −1% |
| Bia nội địa (0,5 l, bia hơi) | 5,80 US$ | 8,00 US$ | −28% |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng) | 5,33 US$ | 10,00 US$ | −47% |
| Cappuccino (loại thường) | 4,37 US$ | 6,38 US$ | −32% |
| Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l) | 4,12 US$ | 3,80 US$ | +8% |
| Nước suối (chai 0,33 l) | 3,01 US$ | 2,90 US$ | +4% |
| Chợ | |||
| Sữa (1 l) | 1,85 US$ | 1,36 US$ | +36% |
| Bánh mì trắng tươi (500g) | 2,84 US$ | 4,69 US$ | −39% |
| Gạo trắng (1 kg) | 3,06 US$ | 6,97 US$ | −56% |
| Trứng (12 quả) | 5,32 US$ | 5,73 US$ | −7% |
| Phô mai nội địa (1 kg) | 22,63 US$ | 17,38 US$ | +30% |
| Ức gà phi lê (1 kg) | 15,16 US$ | 15,11 US$ | 0% |
| Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương) | 23,96 US$ | 17,77 US$ | +35% |
| Táo (1 kg) | 3,04 US$ | 6,11 US$ | −50% |
| Chuối (1 kg) | 2,58 US$ | 2,20 US$ | +17% |
| Cam (1 kg) | 3,25 US$ | 5,77 US$ | −44% |
| Cà chua (1 kg) | 3,77 US$ | 6,25 US$ | −40% |
| Khoai tây (1 kg) | 1,96 US$ | 3,47 US$ | −44% |
| Hành tây (1 kg) | 2,04 US$ | 4,17 US$ | −51% |
| Xà lách (1 cây) | 1,96 US$ | 2,72 US$ | −28% |
| Nước suối (chai 1,5 l) | 0,96 US$ | 2,50 US$ | −62% |
| Rượu vang, tầm trung (1 chai) | 9,16 US$ | 20,00 US$ | −54% |
| Bia nội địa (chai 0,5 l) | 1,59 US$ | 3,21 US$ | −50% |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l) | 2,32 US$ | 3,96 US$ | −41% |
| Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 8,00 US$ | 19,00 US$ | −58% |
| Giao thông | |||
| Vé một lượt, phương tiện công cộng | 2,32 US$ | 3,00 US$ | −23% |
| Vé tháng, giá thường | — | 140 US$ | — |
| Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường | 5,68 US$ | 3,00 US$ | +89% |
| Taxi, 1 km, biểu giá thường | 2,67 US$ | 2,18 US$ | +22% |
| Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường | 36,87 US$ | 42,00 US$ | −12% |
| Xăng (1 l) | 2,00 US$ | 1,10 US$ | +82% |
| Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương) | 30.716 US$ | 35.458 US$ | −13% |
| Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương) | 28.606 US$ | 25.309 US$ | +13% |
| Tiện ích, mỗi tháng | |||
| Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 388 US$ | 232 US$ | +68% |
| Gói cước di động (gọi + 10GB data) | 14,69 US$ | 73,50 US$ | −80% |
| Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL) | 35,60 US$ | 71,93 US$ | −51% |
| Thể thao và giải trí | |||
| Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn) | — | 126 US$ | — |
| Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | — | 62,38 US$ | — |
| Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế | 13,91 US$ | 23,00 US$ | −40% |
| Chăm sóc trẻ em | |||
| Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ) | 538 US$ | 3.366 US$ | −84% |
| Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ) | 5.846 US$ | 60.589 US$ | −90% |
| Quần áo và giày dép | |||
| 1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự) | 110 US$ | 72,80 US$ | +51% |
| 1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M) | 43,31 US$ | 53,22 US$ | −19% |
| 1 đôi giày chạy Nike, tầm trung | 113 US$ | 118 US$ | −4% |
| 1 đôi giày da công sở nam | 176 US$ | 125 US$ | +41% |
| Tiền thuê nhà, mỗi tháng | |||
| Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm | 754 US$ | 4.438 US$ | −83% |
| Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 638 US$ | 3.033 US$ | −79% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm | — | 9.242 US$ | — |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm | — | 5.461 US$ | — |
| Mua căn hộ | |||
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm | — | 18.759 US$ | — |
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm | — | 6.523 US$ | — |
| Lương và tài chính | |||
| Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế | 3.479 US$ | 5.163 US$ | −33% |
| Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%) | 2,57% | 6,49% | −3,9 điểm |
Ba năm biến động giá
Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.
Hiện các giá trị theo tháng
| Tháng | Chỉ số giỏ hàng cơ bản | Tiền thuê, 1 phòng ngủ | Lương ròng |
|---|---|---|---|
| thg 9 2026 | — | 754 US$ | 3.479 US$ |
| thg 8 2026 | — | 752 US$ | 3.470 US$ |
| thg 7 2026 | — | — | — |
| thg 6 2026 | — | — | — |
| thg 5 2026 | — | 763 US$ | 3.520 US$ |
| thg 4 2026 | — | 760 US$ | 3.508 US$ |
| thg 3 2026 | — | 750 US$ | 3.461 US$ |
| thg 2 2026 | — | 767 US$ | 3.539 US$ |
| thg 1 2026 | — | 760 US$ | 3.507 US$ |
| thg 12 2025 | — | 762 US$ | 3.515 US$ |
| thg 11 2025 | — | 753 US$ | 3.463 US$ |
| thg 10 2025 | — | 760 US$ | 3.501 US$ |
| thg 9 2025 | — | 762 US$ | 3.519 US$ |
| thg 8 2025 | — | 757 US$ | 3.494 US$ |
| thg 7 2025 | — | 763 US$ | 3.522 US$ |
| thg 5 2025 | — | 727 US$ | 3.355 US$ |
| thg 4 2025 | — | 739 US$ | 3.412 US$ |
| thg 3 2025 | — | 704 US$ | 3.250 US$ |
| thg 2 2025 | — | 678 US$ | 3.128 US$ |
| thg 12 2024 | — | 683 US$ | 3.151 US$ |
| thg 11 2024 | — | 707 US$ | 3.263 US$ |
| thg 10 2024 | — | 705 US$ | 3.254 US$ |
| thg 9 2024 | — | 722 US$ | 3.333 US$ |
| thg 8 2024 | — | 704 US$ | 3.248 US$ |
| thg 7 2024 | — | 697 US$ | 3.215 US$ |
| thg 6 2024 | — | 703 US$ | 2.741 US$ |
| thg 5 2024 | — | 696 US$ | 2.712 US$ |
| thg 4 2024 | — | 702 US$ | 2.736 US$ |
| thg 3 2024 | — | 705 US$ | 2.749 US$ |
| thg 2 2024 | — | 703 US$ | 2.742 US$ |
| thg 1 2024 | — | 718 US$ | 2.799 US$ |
| thg 12 2023 | — | 710 US$ | 2.769 US$ |
| thg 11 2023 | — | 689 US$ | 2.684 US$ |
| thg 10 2023 | — | 688 US$ | 2.680 US$ |
An toàn
Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.
Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Áo
Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Sankt Poelten.
Chất lượng cuộc sống
Các chỉ số do Numbeo công bố cho Sankt Poelten. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.
Numbeo chưa xếp hạng Sankt Poelten về chất lượng cuộc sống.
Khí hậu
Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.
Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Sankt Poelten.
- Trung bình năm
- —
- Tháng nóng nhất
- —
- Tháng lạnh nhất
- —
- Lượng mưa một năm
- —
- Độ ẩmTương đối, trung bình năm
- —
- NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
- —
- Ngày quang mâyMột năm
- —
- Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
- —
Không khí, internet và nhà ở
30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.
Khí
Ước tính cấp quốc giaKhông có số liệu chất lượng không khí cho Sankt Poelten.
Internet
Trung vị Áo; thành phố chưa có trong danh sách- Tải lên
- 30Mbps, cố định
- Độ trễ
- 11ms, cố định
- Tải xuống di động
- 113Mbps
- Độ trễ di động
- 20ms
Speedtest Global Index, thg 8 2026.
Nhà ở
Chưa có khảo sát bất động sản cho Sankt Poelten.
Dân cư & xã hội
Ai sống ở Sankt Poelten, và Áo chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.
- Dân sốĐô thị, GeoNames
- 21.911
- Mật độĐô thị, Wikidata
- 1.860 trên km²
- Độ caoĐô thị, Wikidata
- 272 m
- Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
- 44,5 tuổi
- Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
- 21%
- Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
- 26%
Tôn giáo
Toàn quốc- Kitô giáo68%
- Không tôn giáo22%
- Hồi giáo8,3%
- Phật giáo0,2%
- Tôn giáo khác0,1%
Chỉ số đa dạng 0,48, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.
Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020
Ngôn ngữ
Toàn quốc- Tiếng ĐứcChính thức89%
- Tiếng CroatiaChính thức1,6%
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ2,3%
- Tiếng Serbia2,2%
- Tiếng Slovenia
- Tiếng Hungary
Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 616).
Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2001
Cách xã hội vận hành
Toàn quốcSáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.
- Bạn hay nhóm của bạn55Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
- Bình đẳng89Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
- Quy tắc và sự chắc chắn70Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
- Thành công hay quan tâm79Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
- Nhìn xa60Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
- Tận hưởng cuộc sống63Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng
Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015
Tự do
Toàn quốcFreedom HouseTự do
- Freedom in the World Freedom House94
- Democracy Index EIU, trên 108,3
- Tự do báo chí RSF78
- Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex74
- Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế36%
Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026
Hạnh phúc
Toàn quốcNguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026
Các thành phố giống Sankt Poelten
Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.
Về các con số này
Các con số trên trang này dựa trên gì.
- Độ tin cậy
- Độ tin cậy trung bình
- Người đóng góp
- 5Khảo sát giá của Numbeo
- Giá mới nhất
- thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
- Số tháng có giá
- 11/1212 tháng gần nhất
- Mặt hàng đã định giá
- 87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
- Vị trí
- Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
- Chỉ số được xây dựng lại
- 26 thg 9, 2026