Korçë

Albania

Dân số
58.000
Tọa độ
40,62° B, 20,78° Đ
Múi giờ
Europe/Tirane
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.024 US$ mỗi tháng ở Korçë, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 83% so với New York. Lương ròng trung bình là 682 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình12 người đóng góp
Korçë tại 40,62° B, 20,78° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Korçë; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

49trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%47
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tếquốc gia15%49
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%36
  • Kết nối mạngquốc gia10%38
  • Chi phí10%69
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Albania
#5
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.002

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
35,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
8,0
New York = 100
Sức mua
77,1
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
682 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.024 US$
541 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.405 US$
1.894 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
483 US$
71% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
9,4
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Korçë, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKorçëNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,20 US$25,00 US$−75%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)39,07 US$140 US$−72%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,20 US$14,00 US$−56%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,48 US$8,00 US$−69%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,48 US$10,00 US$−75%
Cappuccino (loại thường)1,99 US$6,38 US$−69%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,93 US$3,80 US$−49%
Nước suối (chai 0,33 l)0,67 US$2,90 US$−77%
Chợ
Sữa (1 l)2,00 US$1,36 US$+47%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,97 US$4,69 US$−79%
Gạo trắng (1 kg)2,08 US$6,97 US$−70%
Trứng (12 quả)2,68 US$5,73 US$−53%
Phô mai nội địa (1 kg)10,31 US$17,38 US$−41%
Ức gà phi lê (1 kg)8,61 US$15,11 US$−43%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)14,25 US$17,77 US$−20%
Táo (1 kg)1,25 US$6,11 US$−80%
Chuối (1 kg)2,30 US$2,20 US$+5%
Cam (1 kg)1,26 US$5,77 US$−78%
Cà chua (1 kg)1,63 US$6,25 US$−74%
Khoai tây (1 kg)1,07 US$3,47 US$−69%
Hành tây (1 kg)1,04 US$4,17 US$−75%
Xà lách (1 cây)1,07 US$2,72 US$−61%
Nước suối (chai 1,5 l)0,81 US$2,50 US$−68%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,92 US$20,00 US$−50%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,78 US$3,21 US$−45%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,85 US$3,96 US$−53%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,34 US$19,00 US$−77%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,62 US$3,00 US$−79%
Vé tháng, giá thường18,60 US$140 US$−87%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,72 US$3,00 US$+24%
Taxi, 1 km, biểu giá thường3,85 US$2,18 US$+77%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường18,60 US$42,00 US$−56%
Xăng (1 l)2,19 US$1,10 US$+99%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)33.952 US$35.458 US$−4%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)24.898 US$25.309 US$−2%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)61,90 US$232 US$−73%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)18,60 US$73,50 US$−75%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)15,50 US$71,93 US$−78%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)34,11 US$126 US$−73%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)18,60 US$62,38 US$−70%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,92 US$23,00 US$−57%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)223 US$3.366 US$−93%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)44,61 US$72,80 US$−39%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)54,18 US$53,22 US$+2%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung107 US$118 US$−9%
1 đôi giày da công sở nam149 US$125 US$+19%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm483 US$4.438 US$−89%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm299 US$3.033 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm510 US$9.242 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm315 US$5.461 US$−94%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.426 US$18.759 US$−92%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.129 US$6.523 US$−83%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế682 US$5.163 US$−87%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,00%6,49%−1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202624,9483 US$682 US$
thg 6 2026———
thg 5 202624,8484 US$675 US$
thg 4 2026—482 US$671 US$
thg 1 2026—436 US$574 US$
thg 11 2025—430 US$566 US$
thg 5 2025—414 US$541 US$
thg 4 2025—391 US$532 US$
thg 3 2025—362 US$515 US$
thg 2 202524,5347 US$486 US$
thg 1 202522,6350 US$495 US$
thg 12 202423,2355 US$499 US$
thg 11 202425,9366 US$517 US$
thg 10 202425,8365 US$515 US$
thg 9 202426,1370 US$520 US$
thg 8 202424,6237 US$511 US$
thg 7 202424,9231 US$499 US$
thg 6 202423,6232 US$500 US$
thg 5 202422,2226 US$454 US$
thg 4 202422,1224 US$450 US$
thg 3 202422,0222 US$446 US$
thg 2 202422,0215 US$453 US$
thg 1 202423,2213 US$469 US$
thg 12 202322,6214 US$470 US$
thg 11 202321,3201 US$442 US$
thg 10 202321,0198 US$437 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Albania

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Korçë.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Korçë. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Korçë về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Korçë.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Korçë.

Internet

Trung vị Albania; thành phố chưa có trong danh sách
92Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
44Mbps, cố định
Độ trễ
5ms, cố định
Tải xuống di động
127Mbps
Độ trễ di động
17ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.426 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.129 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
9,4Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
16,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
6,0%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
13,9Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Korçë, và Albania chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
43.254
Mật độĐô thị, Wikidata
6.544 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
850 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
37,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
15%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,7%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo59%
  • Tôn giáo khác24%
  • Kitô giáo17%
  • Không tôn giáo8,0%

Chỉ số đa dạng 0,56, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AlbaniaChính thức99%
  • Tiếng Hy Lạp0,5%
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • Tiếng Italy

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 532).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa61Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống15Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House69
  • Democracy Index EIU, trên 106,2
  • Tự do báo chí RSF58
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex48
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế35%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Korçë

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
12Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.