Jalalabad

Afghanistan

Dân số
272.000
Tọa độ
34,43° B, 70,45° Đ
Múi giờ
Asia/Kabul
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 542 US$ mỗi tháng ở Jalalabad, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 91% so với New York. Lương ròng trung bình là 185 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Jalalabad tại 34,43° B, 70,45° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Jalalabad; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

56trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%51
  • An toànquốc gia20%38
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%58
  • Kết nối mạngquốc gia10%25
  • Chi phí10%91
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
27,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+4,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
2,2
New York = 100
+4,4%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
185 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
542 US$
426 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.723 US$
1.492 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
116 US$
63% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
9,4
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Jalalabad, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngJalalabadNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân2,32 US$25,00 US$−91%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)7,72 US$140 US$−94%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)3,86 US$14,00 US$−72%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)—8,00 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)—10,00 US$—
Cappuccino (loại thường)0,77 US$6,38 US$−88%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)—3,80 US$—
Nước suối (chai 0,33 l)—2,90 US$—
Chợ
Sữa (1 l)0,85 US$1,36 US$−38%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,39 US$4,69 US$−92%
Gạo trắng (1 kg)1,85 US$6,97 US$−73%
Trứng (12 quả)1,67 US$5,73 US$−71%
Phô mai nội địa (1 kg)5,41 US$17,38 US$−69%
Ức gà phi lê (1 kg)2,78 US$15,11 US$−82%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)6,18 US$17,77 US$−65%
Táo (1 kg)0,62 US$6,11 US$−90%
Chuối (1 kg)0,62 US$2,20 US$−72%
Cam (1 kg)0,77 US$5,77 US$−87%
Cà chua (1 kg)0,46 US$6,25 US$−93%
Khoai tây (1 kg)0,39 US$3,47 US$−89%
Hành tây (1 kg)0,31 US$4,17 US$−93%
Xà lách (1 cây)0,31 US$2,72 US$−89%
Nước suối (chai 1,5 l)0,31 US$2,50 US$−88%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)3,86 US$20,00 US$−81%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,77 US$3,21 US$−76%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,08 US$3,96 US$−73%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,32 US$19,00 US$−88%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,15 US$3,00 US$−95%
Vé tháng, giá thường10,81 US$140 US$−92%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,77 US$3,00 US$−74%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,46 US$2,18 US$−79%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường1,54 US$42,00 US$−96%
Xăng (1 l)1,08 US$1,10 US$−2%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)8.494 US$35.458 US$−76%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)23,62 US$232 US$−90%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)—73,50 US$—
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)232 US$71,93 US$+222%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)7,72 US$126 US$−94%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)4,63 US$62,38 US$−93%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế1,54 US$23,00 US$−93%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)15,44 US$3.366 US$−100%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)1.236 US$60.589 US$−98%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)18,53 US$72,80 US$−75%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)15,44 US$53,22 US$−71%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung23,17 US$118 US$−80%
1 đôi giày da công sở nam30,89 US$125 US$−75%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm116 US$4.438 US$−97%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm46,33 US$3.033 US$−98%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm232 US$9.242 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm124 US$5.461 US$−98%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm463 US$18.759 US$−98%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm232 US$6.523 US$−96%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế185 US$5.163 US$−96%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)13,88%6,49%+7,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202652,4116 US$185 US$
thg 8 2026—115 US$185 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202653,0117 US$188 US$
thg 4 202654,7121 US$194 US$
thg 3 202653,4118 US$189 US$
thg 2 202652,3116 US$185 US$
thg 1 202651,5114 US$183 US$
thg 12 202551,3113 US$182 US$
thg 11 202551,1113 US$181 US$
thg 10 202550,8112 US$180 US$
thg 9 202550,1111 US$178 US$
thg 8 202549,6110 US$176 US$
thg 7 202548,9108 US$173 US$
thg 5 202548,2107 US$171 US$
thg 4 202547,7106 US$169 US$
thg 3 202547,0104 US$166 US$
thg 2 202543,596,34 US$154 US$
thg 1 202548,1106 US$170 US$
thg 12 202449,8110 US$176 US$
thg 6 202447,3105 US$167 US$
thg 1 202447,9106 US$170 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Afghanistan

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Jalalabad.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Jalalabad. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Jalalabad về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
18,3 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
29,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
5,8 °C
Lượng mưa một năm
575 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
42%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,3 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
8
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
91
PM2.5
23,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
580-100

Internet

Trung vị Afghanistan; thành phố chưa có trong danh sách
6Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
5Mbps, cố định
Độ trễ
20ms, cố định
Tải xuống di động
19Mbps
Độ trễ di động
26ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

463 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 232 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
9,4Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
17,5Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,7%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
13,88%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
16,7Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Jalalabad, và Afghanistan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
263.312
Mật độĐô thị, Wikidata
2.158 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
533 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
18,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
2,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,2%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo100%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Kitô giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,01, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng PashtoChính thức48%
  • Tiếng Ba TưChính thức
  • Tiếng Anh6,0%
  • Tiếng Urdu3,0%
  • Tiếng Ả Rập1,0%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 446).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2020

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Afghanistan.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House8
  • Democracy Index EIU, trên 100,3
  • Tự do báo chí RSF18
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex1
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế27%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
1,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Jalalabad

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20265 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%4 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.