Quần đảo Virgin thuộc Anh

Virgin Islands

Thủ đô
Road Town
Khu vực
Caribe
Dân số, 2025
40.000
Đơn vị tiền tệ
USD
DT
151 km²

Lương ròng trung bình là 1.693 US$.

Độ tin cậy thấp1 thành phố trong chỉ số
1 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%67
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
—
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
49,8
New York = 100
Sức mua
—
New York = 100
Một người
—
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.693 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.667 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
—
Đô la Mỹ
Tăng trưởng
—
GDP thực, một năm
Thất nghiệp
—
Lạm phát
—
Tuổi thọ
77,4 năm
2024
Người dùng internet
78%
2017

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
—
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
—
Án mạngTrên 100.000 dân, 2006
8,2

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Quần đảo Virgin thuộc Anh. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1517%
  • 15 đến 6471%
  • 65 tuổi trở lên12%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
38,8 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,05
Sống ở thành thịCIA World Factbook
50%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
62%
Di cư ròngCIA World Factbook
+12,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
260 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo85%
  • Tín ngưỡng dân gian8,4%
  • Không tôn giáo3,9%
  • Hồi giáo1,2%
  • Ấn Độ giáo1,2%
  • Tôn giáo khác0,8%

Chỉ số đa dạng 0,28, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng AnhChính thức

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Quần đảo Virgin thuộc Anh.

Tự do

Chưa có điểm tự do cho Quần đảo Virgin thuộc Anh.

Thành phố tại Quần đảo Virgin thuộc Anh

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Quần đảo Virgin thuộc Anh
1Road Town——1.667 US$1.693 US$—8,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
2Tortola——1.400 US$1.600 US$——Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
3Beef Island——1.000 US$———Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.