Uruguay

Oriental Republic of Uruguay

Thủ đô
Montevideo
Khu vực
Nam Mỹ
Dân số, 2025
3,4 triệu
Đơn vị tiền tệ
UYU
DT
181.034 km²

Trên khắp 18 thành phố có giá của Uruguay, một người cần khoảng 1.679 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.206 US$.

Độ tin cậy cao22 thành phố trong chỉ số
22 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

63trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%50
  • An toàn20%47
  • Y tế15%69
  • Khí hậu10%98
  • Chất lượng không khí10%97
  • Kết nối mạng10%77
  • Chi phí10%38
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#49

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
62,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
15,7
New York = 100
Sức mua
82,1
New York = 100
Một người
1.679 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.206 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
745 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
25.216 US$
2025
Tăng trưởng
+1,8%
2025
Thất nghiệp
7,5%
2025
Lạm phát
4,7%
2025
Tuổi thọ
78,3 năm
2024
Người dùng internet
92%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
36%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
22%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
23,1%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
12,6%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
47,3
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
52,7
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
11,2

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #35 thế giới
208
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+12%

Thành phố tại Uruguay

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Uruguay
1Maldonado6259,2423 US$995 US$86,7102 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
2Montevideo6162,2745 US$1.206 US$82,11,3 TrĐộ tin cậy cao, 75 người đóng góp
3Salto5955,4448 US$622 US$55,6114,1 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
4Pando5461,7349 US$——24 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
5Las Piedras5355,5———69,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
6Mercedes5357,6572 US$——43,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
7Durazno5357,3———40,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
8San Carlos5356,8———27,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
9San Jose de Mayo5359,6———35,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
10Libertad5359,9———10,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
11Minas5360,0———38,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
12Rivera53————84,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
13Paysandú53—548 US$——81,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
14Tacuarembo53—299 US$866 US$—60,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
15Artigas53————43,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
16Trinidad5362,0———22,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
17Colonia del Sacramento5363,1607 US$——32,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
18Piriapolis5359,3721 US$——8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
19Florida5059,6498 US$797 US$65,436,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
20Canelones5060,0—890 US$68,024,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
21Punta del Este, Uruguay4857,61.099 US$1.083 US$63,09,3 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
22Atlantida4657,9664 US$521 US$38,95,6 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.