Nepal

Federal Democratic Republic of Nepal

Thủ đô
Kathmandu
Khu vực
Nam Á
Dân số, 2025
30 triệu
Đơn vị tiền tệ
NPR
DT
147.181 km²

Trên khắp 19 thành phố có giá của Nepal, một người cần khoảng 444 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 213 US$.

Độ tin cậy cao31 thành phố trong chỉ số
26 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

58trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%40
  • An toàn20%64
  • Y tế15%58
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%71
  • Kết nối mạng10%39
  • Chi phí10%98
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#74

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
19,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
2,8
New York = 100
Sức mua
61,4
New York = 100
Một người
444 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
213 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
126 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
1.536 US$
2025
Tăng trưởng
+4,4%
2025
Thất nghiệp
10,5%
2025
Lạm phát
2,7%
2025
Tuổi thọ
70,6 năm
2024
Người dùng internet
46%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
36%
NguồnWikipedia
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
30%
NguồnWikipedia
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
13%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
63,9
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
36,1
Án mạngTrên 100.000 dân, 2020
2,1

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #92 thế giới
89
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+12%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Nepal. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1526%
  • 15 đến 6468%
  • 65 tuổi trở lên6,4%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
28,1 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,96
Sống ở thành thịCIA World Factbook
22%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
1,6%
Di cư ròngCIA World Factbook
−4,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
207 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Ấn Độ giáo84%
  • Phật giáo8,2%
  • Hồi giáo5,1%
  • Tín ngưỡng dân gian3,5%
  • Kitô giáo1,8%
  • Tôn giáo khác0,5%

Chỉ số đa dạng 0,28, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng NepalChính thức45%
  • Tiếng Urdu1,4%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 514).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Nepal.

Tự do

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House59
  • Democracy Index EIU, trên 104,6
  • Tự do báo chí RSF55
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex71
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế33%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,1/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Nepal

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Nepal
1Birendranagar63————154,9 NĐộ tin cậy thấp
2Hetauda6314,761,13 US$213 US$85,8196 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
3Dharan62————173,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
4Madhyapur Thimi62————120 NĐộ tin cậy thấp
5Nepalgunj61——97,74 US$—166,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
6Bharatpur6014,091,22 US$195 US$74,1369,4 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
7Lahān60————103 NĐộ tin cậy thấp
8Dhangadhi60————204,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
9Lalitpur6018,8163 US$——299,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
10Biratnagar5916,845,79 US$164 US$—244,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
11Kathmandu5919,1222 US$273 US$61,41,4 TrĐộ tin cậy cao, 71 người đóng góp
12Janakpurdham (Janakpur)5914,452,40 US$327 US$—195,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
13Birgunj5917,134,21 US$——268,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
14Butwal5815,645,61 US$122 US$49,5195,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
15Pokhara5620,7126 US$180 US$46,8600,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
16Banepa5618,1———67,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
17Siddharthanagar (Bhairahawa)5617,4———63,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
18Gaighat5617,3————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
19Kirtipur5619,1———44,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
20Tansen5619,1———23,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
21Bhadrapur5215,0—220 US$—19,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
22Dadeldhurā5216,839,12 US$97,81 US$—19 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
23Bhaktapur5216,1————Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
24Baglung5117,8—163 US$—23,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
25Narayangarh, Chitwan5117,2————Độ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
26Mahendranagar48——131 US$—88,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
27Tulsipur48————39,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
28Gaur48————27,3 NĐộ tin cậy thấp
29Dhulikhel48————16,3 NĐộ tin cậy thấp
30Dang48—————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
31Damak48—————Độ tin cậy thấp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.