Myanma

Republic of the Union of Myanmar

Thủ đô
Naypyidaw
Khu vực
Đông Nam Á
Dân số, 2025
55 triệu
Đơn vị tiền tệ
MMK
DT
676.578 km²

Trên khắp 3 thành phố có giá của Myanma, một người cần khoảng 698 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 279 US$.

Độ tin cậy trung bình40 thành phố trong chỉ số
40 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

48trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%32
  • An toàn20%49
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%83
  • Kết nối mạng10%7
  • Chi phí10%91
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
22,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
9,7
New York = 100
Sức mua
45,7
New York = 100
Một người
698 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
279 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
364 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
1.489 US$
2025
Tăng trưởng
−2,0%
2025
Thất nghiệp
3,0%
2025
Lạm phát
8,8%
2019
Tuổi thọ
67,1 năm
2024
Người dùng internet
45%
2020

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
25%
NguồnPwC
Thuế doanh nghiệp
22%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
5%
NguồnTrading Economics
Thuế lãi vốn, cá nhân
10%
NguồnPwC

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
48,5
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
51,5
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
2,6

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #138 thế giới
25
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
−9%

Thành phố tại Myanma

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Myanma
1Lashio64————131 NĐộ tin cậy thấp
2Ann, Burma62————119,7 NĐộ tin cậy thấp
3Taunggyi62————160,1 NĐộ tin cậy thấp
4Möng Yang61————117,1 NĐộ tin cậy thấp
5Kēng Tung61————171,6 NĐộ tin cậy thấp
6Mergui60————173,3 NĐộ tin cậy thấp
7Kyaukpyu60————180 NĐộ tin cậy thấp
8Dawei60————136,8 NĐộ tin cậy thấp
9Kalay60————348,6 NĐộ tin cậy thấp
10Thaton59————123,7 NĐộ tin cậy thấp
11Mu-se59————165 NĐộ tin cậy thấp
12Yawnghwe59————188,1 NĐộ tin cậy thấp
13Pathein59————237,1 NĐộ tin cậy thấp
14Mawlamyine58————438,9 NĐộ tin cậy thấp
15Bago57————244,4 NĐộ tin cậy thấp
16Yenangyaung57————110,6 NĐộ tin cậy thấp
17Pyay57————135,3 NĐộ tin cậy thấp
18Naypyidaw57————925 NĐộ tin cậy thấp
19Sittwe57————177,7 NĐộ tin cậy thấp
20Taungoo57————106,9 NĐộ tin cậy thấp
21Hinthada57————134,9 NĐộ tin cậy thấp
22Kyauktan56————132,8 NĐộ tin cậy thấp
23Myingyan56————141,7 NĐộ tin cậy thấp
24Monywa56————182 NĐộ tin cậy thấp
25Pakokku56————126,9 NĐộ tin cậy thấp
26Hlaingthaya56————687,9 NĐộ tin cậy thấp
27Insein56————247,7 NĐộ tin cậy thấp
28Mingaladon55————136 NĐộ tin cậy thấp
29Mingala Tangnyunt55————132,5 NĐộ tin cậy thấp
30Pyin U Lwin55————117,3 NĐộ tin cậy thấp
31Kyimyindine55————111,5 NĐộ tin cậy thấp
32Set Ka Lay55————111,5 NĐộ tin cậy thấp
33Meiktila55————177,4 NĐộ tin cậy thấp
34Amarapura, Bellary55————237,6 NĐộ tin cậy thấp
35Mandalay5117,4200 US$200 US$49,51,2 TrĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
36Yangon5022,2364 US$279 US$45,74,5 TrĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
37Bogale4821,7———68,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Kyaiklat39————52,4 NĐộ tin cậy thấp
39Pyu39————40,4 NĐộ tin cậy thấp
40Katha39————26,7 NĐộ tin cậy thấp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.