Liban
Lebanese Republic
- Thủ đô
- Beirut
- Khu vực
- Tây Á
- Dân số, 2025
- 5,8 triệu
- Đơn vị tiền tệ
- LBP
- DT
- 10.452 km²
Trên khắp 18 thành phố có giá của Liban, một người cần khoảng 1.879 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 723 US$.
Mức độ đáng sống
Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.
- Sức mua25%31
- An toàn20%53
- Y tế15%64
- Khí hậu10%95
- Chất lượng không khí10%76
- Kết nối mạng10%5
- Chi phí10%30
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
- Sức mua, 25%
- Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
- An toàn, 20%
- Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
- Y tế, 15%
- Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Khí hậu, 10%
- Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
- Chất lượng không khí, 10%
- AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
- Kết nối mạng, 10%
- Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Chi phí, 10%
- Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
- Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
- #99
Chi phí
Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.
Kinh tế
Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.
Thuế
Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.
- Thuế thu nhập cao nhất
- 25%
- NguồnPwC
- Thuế thu nhập thấp nhất
- 2%
- NguồnWikipedia
- Thuế doanh nghiệp
- 17%
- NguồnPwC
- Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
- 11%
- NguồnPwC
- Thuế lãi vốn, cá nhân
- 15%
- NguồnPwC
- Bảo hiểm xã hội, người lao động
- 3%
- NguồnTrading Economics
- Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
- 22,5%
- NguồnTrading Economics
Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.
An toàn và internet
Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.
An toàn
- Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
- 53,2
- Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
- 46,8
- Án mạngTrên 100.000 dân, 2020
- 2,2
Internet
- Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #141 thế giới
- 22
- Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #92 thế giới
- 37
- Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
- +34%
Thành phố tại Liban
Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.
| 1Sidon | 60 | 58,6 | — | — | — | 163,6 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 2Ra’s Bayrūt | 60 | — | — | — | — | 1,3 Tr | Độ tin cậy thấp |
| 3Nabatieh | 60 | — | — | — | — | 120 N | Độ tin cậy thấp |
| 4Aley | 59 | — | — | — | — | 130 N | Độ tin cậy thấp |
| 5Týros | 58 | 55,5 | 1.100 US$ | — | — | 135,2 N | Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp |
| 6Tripoli | 53 | 48,7 | 400 US$ | 450 US$ | 45,5 | 229,4 N | Độ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp |
| 7Byblos | 52 | 49,5 | 300 US$ | 1.000 US$ | 109,6 | 20,8 N | Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp |
| 8Beirut | 49 | 62,3 | 944 US$ | 723 US$ | 44,0 | 1,9 Tr | Độ tin cậy cao, 39 người đóng góp |
| 9Juniyah | 47 | 58,1 | 380 US$ | — | — | 96,3 N | Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp |
| 10Zahlé | 47 | 58,6 | — | — | — | 78,1 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 11Baalbek | 47 | 58,6 | — | — | — | 30,9 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 12Hermel | 47 | 58,6 | — | — | — | 22,3 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 13Baabda | 47 | 58,6 | — | — | — | 9 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 14Sin el Fil | 47 | 58,6 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 15Zgharta | 47 | 58,6 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 16Zouk Mikael | 47 | 58,6 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 17Adma | 47 | 58,6 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 18Hamra | 47 | 58,6 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 19Jal el Dib | 47 | 58,6 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 20Metn | 47 | 60,4 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp |
| 21Bourj Hammoud | 45 | — | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp |
| 22Broumana | 45 | — | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 23Baalbek | 44 | 58,6 | 942 US$ | — | — | 30,9 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |