Jordan

Hashemite Kingdom of Jordan

Thủ đô
Amman
Khu vực
Tây Á
Dân số, 2025
12 triệu
Đơn vị tiền tệ
JOD
DT
89.342 km²

Trên khắp 16 thành phố có giá của Jordan, một người cần khoảng 799 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 564 US$.

Độ tin cậy cao27 thành phố trong chỉ số
24 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

67trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%46
  • An toàn20%60
  • Y tế15%66
  • Khí hậu10%91
  • Chất lượng không khí10%80
  • Kết nối mạng10%75
  • Chi phí10%85
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#30

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
39,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
5,0
New York = 100
Sức mua
74,4
New York = 100
Một người
799 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
564 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
219 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
5.348 US$
2025
Tăng trưởng
+2,8%
2025
Thất nghiệp
16,5%
2025
Lạm phát
1,8%
2025
Tuổi thọ
78,0 năm
2024
Người dùng internet
96%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
30%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
20%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
16%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người lao động
7,5%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
14,3%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
60,4
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
39,6
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,0

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #38 thế giới
199
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #81 thế giới
49
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+7%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Jordan. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1531%
  • 15 đến 6465%
  • 65 tuổi trở lên4,2%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
25,4 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,60
Sống ở thành thịCIA World Factbook
92%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
46%
Di cư ròngCIA World Factbook
−1,6 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
129 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo97%
  • Kitô giáo2,2%
  • Phật giáo0,4%
  • Ấn Độ giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,05, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức rất thấp (điểm EF 425).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Jordan; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa16Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống43Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House34
  • Democracy Index EIU, trên 103,3
  • Tự do báo chí RSF35
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex15
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

4,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Jordan

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Jordan
1Ar Ramthā66————155,7 NĐộ tin cậy thấp
2‘Ajlūn66————125,6 NĐộ tin cậy thấp
3Russeifa66————268,2 NĐộ tin cậy thấp
4Ḩayy Khildā66————251 NĐộ tin cậy thấp
5Khuraybat as Sūq66————186,2 NĐộ tin cậy thấp
6Zarqa6531,0162 US$501 US$90,8792,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
7Irbid6531,1219 US$555 US$92,2569,1 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
8Al-Salt6426,9141 US$564 US$—107,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
9Suwaylih6332,9141 US$776 US$—151 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
10Amman6248,0463 US$772 US$74,41,3 TrĐộ tin cậy cao, 80 người đóng góp
11Wadi As Sir6145,7———181,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
12Ma'an5546,6———50,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
13Al Jubayhah5545,5282 US$——46,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
14Al Mafraq5346,1—1.049 US$—57,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
15Kerak (Al Karak)5339,1183 US$515 US$—22,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
16Madaba5338,3212 US$494 US$—82,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
17Jerash5340,4—367 US$—27 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
18Al-fuhays5346,6—1.058 US$—18,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
19Wadi Musa5336,9353 US$494 US$—14 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
20Umm As-summaq5239,9———18,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
21Aqaba5241,8282 US$564 US$70,795 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
22At Tafilah52————25,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
23'anjarah52—141 US$931 US$—17,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
24At-turrah52————14,6 NĐộ tin cậy thấp
25Umm Nuwarah52—————Độ tin cậy thấp
26Rabba52—————Độ tin cậy thấp
27Kufranjaj52—————Độ tin cậy thấp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.