Ghana

Republic of Ghana

Thủ đô
Accra
Khu vực
Tây Phi
Dân số, 2025
35 triệu
Đơn vị tiền tệ
GHS
DT
238.533 km²

Trên khắp 12 thành phố có giá của Ghana, một người cần khoảng 1.008 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 419 US$.

Độ tin cậy cao27 thành phố trong chỉ số
23 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%33
  • An toàn20%57
  • Y tế15%58
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%88
  • Kết nối mạng10%28
  • Chi phí10%74
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#93

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
38,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,3
New York = 100
Sức mua
48,1
New York = 100
Một người
1.008 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
419 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
682 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
3.257 US$
2025
Tăng trưởng
+6,0%
2025
Thất nghiệp
3,0%
2025
Lạm phát
14,2%
2025
Tuổi thọ
65,7 năm
2024
Người dùng internet
72%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
35%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
25%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
15%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
56,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
43,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2022
1,8

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #107 thế giới
56
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #93 thế giới
35
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+13%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Ghana. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1537%
  • 15 đến 6458%
  • 65 tuổi trở lên4,4%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
21,6 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
3,34
Sống ở thành thịCIA World Factbook
59%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
1,5%
Di cư ròngCIA World Factbook
−0,2 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
148 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo71%
  • Hồi giáo20%
  • Tôn giáo khác4,5%
  • Tín ngưỡng dân gian3,2%
  • Không tôn giáo1,1%

Chỉ số đa dạng 0,45, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ewe14%
  • Tiếng Ireland3,1%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 540).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2010

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Ghana; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn20Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng23Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn54Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm46Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa4Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống72Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House80
  • Democracy Index EIU, trên 106,2
  • Tự do báo chí RSF67
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex15
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế15%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

4,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Ghana

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Ghana
1Tamale60————464,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
2Twifu Praso60————100,9 NĐộ tin cậy thấp
3Obuasi60————179,6 NĐộ tin cậy thấp
4Takoradi5938,2———389,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
5Cape Coast5941,1629 US$——212,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
6Sekondi58————285,5 NĐộ tin cậy thấp
7Ashiaman58————191 NĐộ tin cậy thấp
8Teshie58————144 NĐộ tin cậy thấp
9Sekondi-Takoradi58————138,9 NĐộ tin cậy thấp
10Medina Estates58————101,2 NĐộ tin cậy thấp
11Atsiaman58————202,9 NĐộ tin cậy thấp
12Amanfrom58————119,5 NĐộ tin cậy thấp
13Koforidua5441,2345 US$345 US$—151,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
14Tema5437,8129 US$422 US$—155,8 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
15Ho5441,1———130,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
16Kumasi5227,2—419 US$48,12,5 TrĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
17Achimota4840,1————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
18Winneba4841,1———71,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
19Elmina4841,1———34,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
20Begoro4841,1———29,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
21Aboso4841,1———8,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
22Gbawe46————86,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
23Nungua46————70,5 NĐộ tin cậy thấp
24Paga46—————Độ tin cậy thấp
25Tongo46—————Độ tin cậy thấp
26Lawra46—————Độ tin cậy thấp
27Accra4543,2682 US$177 US$15,22 TrĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.