Gabon

Gabonese Republic

Thủ đô
Libreville
Khu vực
Trung Phi
Dân số, 2025
2,6 triệu
Đơn vị tiền tệ
XAF
DT
267.668 km²

Trên khắp 1 thành phố có giá của Gabon, một người cần khoảng 1.936 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 438 US$.

Độ tin cậy trung bình3 thành phố trong chỉ số
4 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

32trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%19
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%81
  • Kết nối mạng10%17
  • Chi phí10%28
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
59,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
20,3
New York = 100
Sức mua
25,8
New York = 100
Một người
1.936 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
438 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.050 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
8.263 US$
2025
Tăng trưởng
+2,5%
2025
Thất nghiệp
20,2%
2025
Lạm phát
1,8%
2025
Tuổi thọ
68,5 năm
2024
Người dùng internet
69%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
35%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
5%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
30%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
18%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
25%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
2,5%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
20,1%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
—
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
—
Án mạngTrên 100.000 dân
—

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #124 thế giới
44
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+6%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Gabon. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1535%
  • 15 đến 6461%
  • 65 tuổi trở lên4,3%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
22,3 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
3,59
Sống ở thành thịCIA World Factbook
91%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
18%
Di cư ròngCIA World Factbook
+3,4 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
10 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo77%
  • Hồi giáo11%
  • Tín ngưỡng dân gian6,0%
  • Không tôn giáo5,6%
  • Tôn giáo khác0,7%

Chỉ số đa dạng 0,40, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng PhápChính thức

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Gabon.

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House25
  • Democracy Index EIU, trên 102,2
  • Tự do báo chí RSF71
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex24
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế22%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Gabon

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Gabon
1Port-Gentil62————164 NĐộ tin cậy thấp
2Franceville57————132,9 NĐộ tin cậy thấp
3Libreville3859,01.050 US$438 US$25,8846,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
4Okandja (Okondja)—————13 NĐộ tin cậy thấp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.