Eritrea

State of Eritrea

Thủ đô
Asmara
Khu vực
Đông Phi
Dân số, 2025
3,6 triệu
Đơn vị tiền tệ
ERN
DT
117.600 km²

Trên khắp 1 thành phố có giá của Eritrea, một người cần khoảng 1.071 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà.

Độ tin cậy thấp1 thành phố trong chỉ số
2 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

65trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%61
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%69
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%69
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
54,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
6,0
New York = 100
Sức mua
—
New York = 100
Một người
1.071 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
—
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
250 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
689 US$
2011
Tăng trưởng
+8,7%
2011
Thất nghiệp
6,0%
2025
Lạm phát
—
Tuổi thọ
68,9 năm
2024
Người dùng internet
14%
2020

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế doanh nghiệp
34%
NguồnWikipedia
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
5%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
60,9
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
39,1
Án mạngTrên 100.000 dân, 2012
15,6

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Eritrea. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1536%
  • 15 đến 6460%
  • 65 tuổi trở lên4,0%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
21,7 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
3,68
Sống ở thành thịCIA World Factbook
43%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
0,4%
Di cư ròngCIA World Factbook
−8,0 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
29 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo50%
  • Hồi giáo48%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Không tôn giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,52, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng TigrinyaChính thức
  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng AnhChính thức

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Eritrea.

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House3
  • Democracy Index EIU, trên 102,0
  • Tự do báo chí RSF11
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex11
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế22%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Thành phố tại Eritrea

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Eritrea
1Asmara6954,7250 US$——563,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
2Massawa—————23,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.