Algérie

People's Democratic Republic of Algeria

Thủ đô
Algiers
Khu vực
Bắc Phi
Dân số, 2025
47 triệu
Đơn vị tiền tệ
DZD
DT
2.381.741 km²

Trên khắp 38 thành phố có giá của Algérie, một người cần khoảng 479 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 316 US$.

Độ tin cậy cao58 thành phố trong chỉ số
54 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%49
  • An toàn20%47
  • Y tế15%55
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%91
  • Kết nối mạng10%46
  • Chi phí10%97
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#68

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
21,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
3,9
New York = 100
Sức mua
80,6
New York = 100
Một người
479 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
316 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
168 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
6.051 US$
2025
Tăng trưởng
+3,8%
2025
Thất nghiệp
11,6%
2025
Lạm phát
1,4%
2025
Tuổi thọ
76,5 năm
2024
Người dùng internet
77%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
35%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
26%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
19%
NguồnTrading Economics
Thuế lãi vốn, cá nhân
15%
NguồnWikipedia
Bảo hiểm xã hội, người lao động
9%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
26%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
47,2
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
52,8
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,2

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #81 thế giới
92
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #59 thế giới
77
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+145%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Algérie. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1531%
  • 15 đến 6462%
  • 65 tuổi trở lên6,9%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
29,3 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,72
Sống ở thành thịCIA World Factbook
75%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
0,6%
Di cư ròngCIA World Factbook
−0,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
19 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo98%
  • Không tôn giáo1,8%
  • Kitô giáo1,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,04, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ả RậpChính thức
  • Tiếng Pháp

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 468).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Algérie; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn38Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng20Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn68Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm53Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa26Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống32Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House31
  • Democracy Index EIU, trên 103,6
  • Tự do báo chí RSF45
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex13
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế8%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Algérie

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Algérie
1Chlef6916,188,46 US$454 US$157,5178,6 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
2Tébessa6720,0———194,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
3Saida6721,7———142,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
4Mascara6721,7———108,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
5Bordj Bou Arreridj6616,1119 US$352 US$111,5158,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
6Sétif6517,268,21 US$301 US$105,4252,1 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
7M'Sila6517,131,39 US$251 US$99,4133 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
8Laghouat6520,297,83 US$359 US$102,0134,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
9Ghardaia6421,975,19 US$376 US$106,3142,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
10Medea6417,4121 US$329 US$98,3145,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
11Khenchela64————114,5 NĐộ tin cậy thấp
12Bou Saada63————111,8 NĐộ tin cậy thấp
13Ain Beida, Oum El Bouaghi63————116,1 NĐộ tin cậy thấp
14Constantine6322,2148 US$396 US$94,3448 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
15El Achir63————158,3 NĐộ tin cậy thấp
16Bechar63————165,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
17El Eulma63————145,4 NĐộ tin cậy thấp
18Sidi Bel Abbes6319,2176 US$356 US$87,8210,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
19Souk Ahras6317,4159 US$300 US$81,5153,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
20Touggourt62————143,3 NĐộ tin cậy thấp
21Relizane6220,4—318 US$81,2123,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
22Djelfa6218,6135 US$268 US$73,9265,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
23Batna6222,2105 US$271 US$70,8289,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
24Algiers6221,0168 US$341 US$80,62,4 TrĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
25Rouiba61————117,6 NĐộ tin cậy thấp
26Tlemcen6118,7—250 US$67,9173,5 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
27Guelma6124,3141 US$314 US$70,8120 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
28El Oued6119,6118 US$263 US$73,0186,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
29Béjaïa6117,598,78 US$219 US$69,0176,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
30Bab Ezzouar61————275,6 NĐộ tin cậy thấp
31Ouargla61————169,9 NĐộ tin cậy thấp
32Bordj El Kiffan61————123,2 NĐộ tin cậy thấp
33Baraki61————105,4 NĐộ tin cậy thấp
34Annaba6022,7171 US$316 US$70,5342,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
35Biskra6019,3142 US$232 US$61,3204,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
36Blida6018,0190 US$264 US$65,6331,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
37Skikda6019,8183 US$278 US$66,3182,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
38Jijel6018,6203 US$261 US$61,7131,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
39Mostaganem5820,2200 US$234 US$53,3162,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
40Oran5822,1207 US$302 US$64,2803,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
41Tizi Ouzou5821,3—200 US$49,7104,3 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
42Tiaret5720,1—150 US$38,7178,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
43Bouira5719,471,14 US$395 US$124,868,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
44Ain Defla5718,6—437 US$118,855,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
45Tipasa5619,069,65 US$348 US$111,915,2 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
46Sougueur5420,4———71 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
47Djemila5420,4————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
48Sig5421,7———61,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
49Boumerdes5418,7198 US$———Độ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
50El Bayadh47————85,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
51Tamenghasset47————81,8 NĐộ tin cậy thấp
52Adrar47————68,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
53Tindouf47————45,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
54Hassi Messaoud47—210 US$420 US$—44,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
55Collo47————29,4 NĐộ tin cậy thấp
56Tazmalt47—————Độ tin cậy thấp
57Abalessa47—————Độ tin cậy thấp
58Azazga4518,4484 US$242 US$36,426,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.