Knysna

Nam Phi

Dân số
69.000
Tọa độ
34,04° N, 23,05° Đ
Múi giờ
Africa/Johannesburg
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.102 US$ mỗi tháng ở Knysna, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 82% so với New York. Lương ròng trung bình là 933 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình6 người đóng góp
Knysna tại 34,04° N, 23,05° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Knysna; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

49trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%56
  • An toànquốc gia20%38
  • Y tếquốc gia15%57
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%46
  • Kết nối mạngquốc gia10%30
  • Chi phí10%66
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Nam Phi
#36
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.105

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
38,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
12,7
New York = 100
Sức mua
97,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
933 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.102 US$
595 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.903 US$
2.082 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
507 US$
54% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
5,5
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Knysna, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKnysnaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân9,43 US$25,00 US$−62%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)39,53 US$140 US$−72%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,78 US$14,00 US$−59%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,31 US$8,00 US$−71%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,74 US$10,00 US$−73%
Cappuccino (loại thường)2,13 US$6,38 US$−67%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,04 US$3,80 US$−73%
Nước suối (chai 0,33 l)0,75 US$2,90 US$−74%
Chợ
Sữa (1 l)1,16 US$1,36 US$−15%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,04 US$4,69 US$−78%
Gạo trắng (1 kg)1,49 US$6,97 US$−79%
Trứng (12 quả)2,77 US$5,73 US$−52%
Phô mai nội địa (1 kg)8,72 US$17,38 US$−50%
Ức gà phi lê (1 kg)4,97 US$15,11 US$−67%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)8,01 US$17,77 US$−55%
Táo (1 kg)1,62 US$6,11 US$−73%
Chuối (1 kg)1,52 US$2,20 US$−31%
Cam (1 kg)1,56 US$5,77 US$−73%
Cà chua (1 kg)1,58 US$6,25 US$−75%
Khoai tây (1 kg)1,64 US$3,47 US$−53%
Hành tây (1 kg)1,41 US$4,17 US$−66%
Xà lách (1 cây)1,26 US$2,72 US$−54%
Nước suối (chai 1,5 l)0,99 US$2,50 US$−60%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)4,87 US$20,00 US$−76%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,22 US$3,21 US$−62%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,52 US$3,96 US$−62%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,25 US$19,00 US$−83%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,22 US$3,00 US$−59%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,22 US$3,00 US$−59%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,55 US$2,18 US$−75%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường8,52 US$42,00 US$−80%
Xăng (1 l)1,40 US$1,10 US$+27%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)24.025 US$35.458 US$−32%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)28.025 US$25.309 US$+11%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)113 US$232 US$−51%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)33,45 US$73,50 US$−54%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)44,10 US$71,93 US$−39%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)48,66 US$126 US$−61%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,52 US$23,00 US$−63%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)179 US$3.366 US$−95%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.839 US$60.589 US$−90%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)42,58 US$72,80 US$−42%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)33,45 US$53,22 US$−37%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung109 US$118 US$−7%
1 đôi giày da công sở nam76,03 US$125 US$−39%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm507 US$4.438 US$−89%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm487 US$3.033 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm821 US$9.242 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm791 US$5.461 US$−86%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.019 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.034 US$6.523 US$−84%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế933 US$5.163 US$−82%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)11,83%6,49%+5,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202639,3507 US$933 US$
thg 2 202639,8515 US$804 US$
thg 1 202638,8506 US$790 US$
thg 12 202537,0492 US$768 US$
thg 11 202535,9484 US$754 US$
thg 8 202535,4472 US$736 US$
thg 5 202534,6462 US$720 US$
thg 12 202433,3454 US$851 US$
thg 11 202434,4471 US$1.024 US$
thg 10 202435,6481 US$1.046 US$
thg 9 202434,9505 US$1.061 US$
thg 8 202433,7492 US$1.011 US$
thg 7 202433,7495 US$1.017 US$
thg 6 202433,5485 US$996 US$
thg 5 202436,7——
thg 4 202436,0——
thg 3 202436,4——
thg 2 202430,7——
thg 1 2024———
thg 12 2023—321 US$364 US$
thg 11 2023—317 US$359 US$
thg 10 2023—317 US$359 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Nam Phi

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Knysna.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Knysna. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Knysna về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Knysna.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Knysna.

Internet

Trung vị Nam Phi; thành phố chưa có trong danh sách
50Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
41Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
70Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.019 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.034 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
5,5Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
9,7Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
10,4%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
11,83%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
7,3Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Knysna, và Nam Phi chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
51.078
Mật độĐô thị, Wikidata
470 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
9 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
30,7 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
7,5%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
4,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo81%
  • Không tôn giáo15%
  • Hồi giáo2,0%
  • Ấn Độ giáo1,7%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Tôn giáo khác0,3%
  • Phật giáo0,2%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,32, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng ZuluChính thức25%
  • Tiếng XhosaChính thức15%
  • Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Chính thức12%
  • Tiếng TswanaChính thức9,1%
  • Tiếng AnhChính thức8,1%
  • Tiếng Nam SothoChính thức7,9%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2018

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa34Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống63Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House81
  • Democracy Index EIU, trên 107,2
  • Tự do báo chí RSF76
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex67
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế45%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Knysna

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
6Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.