Kingstown

St. Vincent và Grenadines

Dân số
25.000
Tọa độ
13,16° B, 61,23° T
Múi giờ
America/St Vincent
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.018 US$ mỗi tháng ở Kingstown, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 83% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.061 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Kingstown tại 13,16° B, 61,23° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Kingstown; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

66trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%57
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%76
  • Chất lượng không khí10%76
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%70
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
47,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
8,0
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.061 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.018 US$
734 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.123 US$
2.568 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
284 US$
27% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
2,8
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Kingstown, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKingstownNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,48 US$25,00 US$−74%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)37,00 US$140 US$−74%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,55 US$14,00 US$−25%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,67 US$8,00 US$−79%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,22 US$10,00 US$−78%
Cappuccino (loại thường)4,07 US$6,38 US$−36%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,34 US$3,80 US$−38%
Nước suối (chai 0,33 l)1,85 US$2,90 US$−36%
Chợ
Sữa (1 l)3,21 US$1,36 US$+136%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,13 US$4,69 US$−55%
Gạo trắng (1 kg)1,46 US$6,97 US$−79%
Trứng (12 quả)4,49 US$5,73 US$−22%
Phô mai nội địa (1 kg)12,94 US$17,38 US$−26%
Ức gà phi lê (1 kg)3,97 US$15,11 US$−74%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)12,08 US$17,77 US$−32%
Táo (1 kg)9,52 US$6,11 US$+56%
Chuối (1 kg)3,52 US$2,20 US$+60%
Cam (1 kg)9,63 US$5,77 US$+67%
Cà chua (1 kg)5,85 US$6,25 US$−6%
Khoai tây (1 kg)3,85 US$3,47 US$+11%
Hành tây (1 kg)3,85 US$4,17 US$−8%
Xà lách (1 cây)2,78 US$2,72 US$+2%
Nước suối (chai 1,5 l)2,22 US$2,50 US$−11%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)16,65 US$20,00 US$−17%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,72 US$3,21 US$−15%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,41 US$3,96 US$−39%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,07 US$19,00 US$−79%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,20 US$3,00 US$−60%
Vé tháng, giá thường49,95 US$140 US$−64%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường11,10 US$3,00 US$+270%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,85 US$2,18 US$−15%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường29,60 US$42,00 US$−30%
Xăng (1 l)3,14 US$1,10 US$+185%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)37.927 US$35.458 US$+7%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)30.527 US$25.309 US$+21%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)74,00 US$232 US$−68%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)33,92 US$73,50 US$−54%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)51,80 US$71,93 US$−28%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)32,38 US$126 US$−74%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)4,63 US$62,38 US$−93%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế4,63 US$23,00 US$−80%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)105 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)0,00 US$60.589 US$−100%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)64,75 US$72,80 US$−11%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)61,98 US$53,22 US$+16%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung74,00 US$118 US$−37%
1 đôi giày da công sở nam92,51 US$125 US$−26%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm284 US$4.438 US$−94%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm324 US$3.033 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm555 US$9.242 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm481 US$5.461 US$−91%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm597 US$18.759 US$−97%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm597 US$6.523 US$−91%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.061 US$5.163 US$−79%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)7,50%6,49%+1,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202639,3284 US$1.061 US$
thg 4 202639,5284 US$1.048 US$
thg 12 202539,5284 US$1.048 US$
thg 10 202540,4333 US$1.048 US$
thg 5 202540,2333 US$580 US$
thg 4 202543,5315 US$586 US$
thg 12 202445,5296 US$617 US$
thg 10 202445,5296 US$617 US$
thg 9 202445,2296 US$617 US$
thg 8 202445,5296 US$617 US$
thg 4 202443,4426 US$617 US$
thg 2 202443,4382 US$654 US$
thg 1 202443,4382 US$654 US$
thg 12 202343,6382 US$654 US$
thg 11 202343,6382 US$654 US$
thg 10 202342,4390 US$627 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Kingstown.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Kingstown. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Kingstown về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
27,4 °C
Tháng nóng nhấtTháng 9
28,5 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 2
26,3 °C
Lượng mưa một năm
682 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
78%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,8 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
7
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
76

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
61
PM2.5
10,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
760-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Kingstown hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

597 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 597 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
2,8Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
9,3Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
10,8%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
7,50%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
3,8Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Kingstown, và Saint Vincent và Grenadines chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
24.518
Mật độĐô thị, Wikidata
5.004 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
1 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
13%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
4,8%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo89%
  • Ấn Độ giáo3,4%
  • Không tôn giáo2,5%
  • Tín ngưỡng dân gian2,0%
  • Tôn giáo khác2,0%
  • Hồi giáo1,5%

Chỉ số đa dạng 0,21, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Pháp

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Saint Vincent và Grenadines.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House90
  • Tự do báo chí RSF58
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex19
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế13%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Kingstown

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.