Sundsvall

Thụy Điển

Dân số
58.000
Tọa độ
62,39° B, 17,31° Đ
Múi giờ
Europe/Stockholm
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.643 US$ mỗi tháng ở Sundsvall, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 72% so với New York. Lương ròng trung bình là 3.029 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Sundsvall tại 62,39° B, 17,31° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Sundsvall; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

63trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%83
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%67
  • Kết nối mạngquốc gia10%50
  • Chi phí10%49
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Thụy Điển
#16
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.715

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
64,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+2,0%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
15,3
New York = 100
−19,0%trong 12 tháng
Sức mua
210,7
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
3.029 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.643 US$
968 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.879 US$
2.657 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
674 US$
22% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
3,1
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Sundsvall, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSundsvallNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân15,27 US$25,00 US$−39%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)81,44 US$140 US$−42%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,20 US$14,00 US$−20%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,65 US$8,00 US$+8%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,64 US$10,00 US$−24%
Cappuccino (loại thường)4,71 US$6,37 US$−26%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,42 US$3,80 US$−36%
Nước suối (chai 0,33 l)1,91 US$2,89 US$−34%
Chợ
Sữa (1 l)1,50 US$1,36 US$+10%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,05 US$4,68 US$−35%
Gạo trắng (1 kg)3,61 US$6,97 US$−48%
Trứng (12 quả)3,40 US$5,73 US$−41%
Phô mai nội địa (1 kg)9,65 US$17,38 US$−44%
Ức gà phi lê (1 kg)9,99 US$15,11 US$−34%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)17,59 US$17,77 US$−1%
Táo (1 kg)2,75 US$6,11 US$−55%
Chuối (1 kg)2,34 US$2,20 US$+6%
Cam (1 kg)2,50 US$5,77 US$−57%
Cà chua (1 kg)3,97 US$6,25 US$−36%
Khoai tây (1 kg)1,48 US$3,47 US$−57%
Hành tây (1 kg)1,40 US$4,17 US$−66%
Xà lách (1 cây)1,83 US$2,72 US$−33%
Nước suối (chai 1,5 l)0,98 US$2,50 US$−61%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,16 US$20,00 US$−54%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,73 US$3,21 US$−46%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,37 US$3,96 US$−65%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)7,53 US$19,00 US$−60%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,36 US$3,00 US$+12%
Vé tháng, giá thường87,55 US$140 US$−37%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,11 US$3,00 US$+104%
Taxi, 1 km, biểu giá thường6,11 US$2,18 US$+180%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,77 US$1,10 US$+61%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)31.299 US$35.458 US$−12%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)31.114 US$25.309 US$+23%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)28,78 US$73,50 US$−61%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)30,46 US$71,93 US$−58%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)41,54 US$126 US$−67%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)12,56 US$62,38 US$−80%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế14,20 US$23,00 US$−38%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)139 US$3.366 US$−96%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)88,80 US$72,80 US$+22%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)28,74 US$53,22 US$−46%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung78,02 US$118 US$−34%
1 đôi giày da công sở nam136 US$125 US$+9%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm674 US$4.417 US$−85%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm611 US$3.033 US$−80%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.222 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm891 US$5.461 US$−84%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.443 US$18.759 US$−87%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.298 US$6.523 US$−80%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế3.029 US$5.178 US$−42%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,88%6,49%−2,6 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202651,5668 US$2.999 US$
thg 6 2026———
thg 5 202647,2719 US$3.227 US$
thg 3 202646,6716 US$3.215 US$
thg 12 202545,8703 US$3.157 US$
thg 11 202545,2694 US$3.062 US$
thg 9 202557,4833 US$3.251 US$
thg 5 202547,1808 US$3.101 US$
thg 4 202543,8816 US$3.133 US$
thg 3 202542,3788 US$3.026 US$
thg 2 202538,5719 US$2.723 US$
thg 1 202538,1710 US$2.650 US$
thg 12 202438,2710 US$2.651 US$
thg 11 202438,8775 US$2.561 US$
thg 10 202439,7738 US$2.742 US$
thg 9 202440,3770 US$2.749 US$
thg 8 202439,5744 US$2.659 US$
thg 7 202438,8748 US$2.650 US$
thg 6 202438,8747 US$2.620 US$
thg 5 202437,2718 US$2.520 US$
thg 4 202438,1735 US$2.579 US$
thg 3 202437,6846 US$2.656 US$
thg 2 202437,5840 US$2.576 US$
thg 1 202438,6867 US$2.658 US$
thg 12 202337,9693 US$2.602 US$
thg 10 202334,5481 US$2.406 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thụy Điển

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Sundsvall.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Sundsvall. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Sundsvall về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Sundsvall.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Sundsvall.

Internet

Trung vị Thụy Điển; thành phố chưa có trong danh sách
196Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
117Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

2.443 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.298 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
3,1Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
16,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
6,0%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
3,88%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
5,4Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Sundsvall, và Thụy Điển chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
70.918
Mật độĐô thị, Wikidata
2.426 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
241 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
41,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
21%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
21%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo61%
  • Không tôn giáo36%
  • Hồi giáo2,3%
  • Phật giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,49, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Thụy ĐiểnChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 609).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn71Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng69Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn29Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm5Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa53Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống78Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House99
  • Democracy Index EIU, trên 109,4
  • Tự do báo chí RSF88
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex75
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế45%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Sundsvall

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
95%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.