Luleå

Thụy Điển

Dân số
78.000
Tọa độ
65,58° B, 22,15° Đ
Múi giờ
Europe/Stockholm
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.721 US$ mỗi tháng ở Luleå, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 71% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.604 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Luleå tại 65,58° B, 22,15° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Luleå; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%76
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%67
  • Kết nối mạngquốc gia10%50
  • Chi phí10%46
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Thụy Điển
#26
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.835

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
62,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
17,8
New York = 100
Sức mua
172,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.604 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.721 US$
933 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.048 US$
2.582 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
788 US$
30% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
5,2
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Luleå, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngLuleåNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân12,22 US$25,00 US$−51%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)96,71 US$140 US$−31%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,40 US$14,00 US$−19%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,86 US$8,00 US$+11%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)9,67 US$10,00 US$−3%
Cappuccino (loại thường)4,58 US$6,37 US$−28%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,52 US$3,80 US$−34%
Nước suối (chai 0,33 l)1,96 US$2,89 US$−32%
Chợ
Sữa (1 l)1,83 US$1,36 US$+35%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,39 US$4,68 US$−28%
Gạo trắng (1 kg)4,91 US$6,97 US$−30%
Trứng (12 quả)4,69 US$5,73 US$−18%
Phô mai nội địa (1 kg)12,55 US$17,38 US$−28%
Ức gà phi lê (1 kg)13,54 US$15,11 US$−10%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)26,67 US$17,77 US$+50%
Táo (1 kg)2,55 US$6,11 US$−58%
Chuối (1 kg)2,68 US$2,20 US$+22%
Cam (1 kg)2,48 US$5,77 US$−57%
Cà chua (1 kg)4,28 US$6,25 US$−32%
Khoai tây (1 kg)2,11 US$3,47 US$−39%
Hành tây (1 kg)1,56 US$4,17 US$−63%
Xà lách (1 cây)3,39 US$2,72 US$+25%
Nước suối (chai 1,5 l)1,29 US$2,50 US$−48%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)12,17 US$20,00 US$−39%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,80 US$3,21 US$−44%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,76 US$3,96 US$−56%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)7,02 US$19,00 US$−63%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,36 US$3,00 US$+12%
Vé tháng, giá thường57,01 US$140 US$−59%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường9,16 US$3,00 US$+205%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,14 US$2,18 US$−2%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường71,16 US$42,00 US$+69%
Xăng (1 l)1,76 US$1,10 US$+60%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)32.521 US$35.458 US$−8%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)34.603 US$25.309 US$+37%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)32,07 US$73,50 US$−56%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)27,11 US$71,93 US$−62%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)47,27 US$126 US$−62%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)35,63 US$62,38 US$−43%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,23 US$23,00 US$−42%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)156 US$3.366 US$−95%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)5.599 US$60.589 US$−91%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)121 US$72,80 US$+67%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)33,05 US$53,22 US$−38%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung124 US$118 US$+5%
1 đôi giày da công sở nam163 US$125 US$+30%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm788 US$4.417 US$−82%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm586 US$3.033 US$−81%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.466 US$9.242 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.109 US$5.461 US$−80%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.131 US$18.759 US$−83%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.259 US$6.523 US$−65%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.604 US$5.178 US$−50%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,85%6,49%−2,6 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202657,7780 US$2.579 US$
thg 6 2026———
thg 5 202662,2840 US$2.775 US$
thg 3 202662,3846 US$2.981 US$
thg 12 202561,2834 US$3.003 US$
thg 11 202559,9790 US$3.237 US$
thg 5 202562,1779 US$3.810 US$
thg 4 202560,1720 US$3.669 US$
thg 3 202559,4711 US$3.623 US$
thg 12 202435,7653 US$3.305 US$
thg 11 202432,8661 US$3.054 US$
thg 10 202457,0683 US$3.159 US$
thg 9 202457,9755 US$3.109 US$
thg 8 202454,8720 US$2.938 US$
thg 7 202455,7732 US$3.467 US$
thg 4 202457,0714 US$3.398 US$
thg 3 202462,9735 US$3.603 US$
thg 2 202439,7737 US$3.612 US$
thg 1 202440,8760 US$3.725 US$
thg 12 202338,0739 US$3.623 US$
thg 11 202336,1686 US$3.364 US$
thg 10 202356,3702 US$3.443 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thụy Điển

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Luleå.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Luleå. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Luleå về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Luleå.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Luleå.

Internet

Trung vị Thụy Điển; thành phố chưa có trong danh sách
196Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
117Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.131 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 2.259 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
5,2Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
17,9Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
3,85%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
8,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Luleå, và Thụy Điển chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
49.646
Mật độĐô thị, Wikidata
1.738 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
6 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
41,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
21%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
21%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo61%
  • Không tôn giáo36%
  • Hồi giáo2,3%
  • Phật giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,49, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Thụy ĐiểnChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 609).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn71Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng69Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn29Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm5Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa53Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống78Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House99
  • Democracy Index EIU, trên 109,4
  • Tự do báo chí RSF88
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex75
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế45%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Luleå

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.