Jönköping

Thụy Điển

Dân số
113.000
Tọa độ
57,78° B, 14,16° Đ
Múi giờ
Europe/Stockholm
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.815 US$ mỗi tháng ở Jönköping, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 69% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.886 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy cao24 người đóng góp
Jönköping tại 57,78° B, 14,16° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

64trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%78
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%58
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạngquốc gia10%50
  • Chi phí10%42
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Trên toàn thế giới, trong số các thành phố có độ tin cậy cao
#328
Hạng mức độ đáng sống tại Thụy Điển
#12
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.967

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
59,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
18,6
New York = 100
Sức mua
181,8
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.886 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.815 US$
899 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.863 US$
2.497 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
916 US$
32% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Jönköping, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngJönköpingNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,23 US$25,00 US$−47%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)91,62 US$140 US$−35%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)12,22 US$14,00 US$−13%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,14 US$8,00 US$+2%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,13 US$10,00 US$−29%
Cappuccino (loại thường)4,45 US$6,37 US$−30%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,09 US$3,80 US$−45%
Nước suối (chai 0,33 l)2,12 US$2,89 US$−27%
Chợ
Sữa (1 l)1,71 US$1,36 US$+26%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,09 US$4,68 US$−55%
Gạo trắng (1 kg)3,73 US$6,97 US$−46%
Trứng (12 quả)3,79 US$5,73 US$−34%
Phô mai nội địa (1 kg)12,64 US$17,38 US$−27%
Ức gà phi lê (1 kg)11,90 US$15,11 US$−21%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)17,00 US$17,77 US$−4%
Táo (1 kg)2,93 US$6,11 US$−52%
Chuối (1 kg)2,50 US$2,20 US$+14%
Cam (1 kg)2,83 US$5,77 US$−51%
Cà chua (1 kg)4,35 US$6,25 US$−30%
Khoai tây (1 kg)1,65 US$3,47 US$−52%
Hành tây (1 kg)1,42 US$4,17 US$−66%
Xà lách (1 cây)1,80 US$2,72 US$−34%
Nước suối (chai 1,5 l)0,97 US$2,50 US$−61%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)11,20 US$20,00 US$−44%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,81 US$3,21 US$−44%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,29 US$3,96 US$−42%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)8,04 US$19,00 US$−58%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng4,07 US$3,00 US$+36%
Vé tháng, giá thường76,35 US$140 US$−45%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường5,09 US$3,00 US$+70%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,11 US$2,18 US$−49%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường42,15 US$42,00 US$0%
Xăng (1 l)1,73 US$1,10 US$+57%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)33.585 US$35.458 US$−5%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)33.585 US$25.309 US$+33%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)28,42 US$73,50 US$−61%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)42,18 US$71,93 US$−41%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)43,72 US$126 US$−65%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)30,54 US$62,38 US$−51%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế15,27 US$23,00 US$−34%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)160 US$3.366 US$−95%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)0,00 US$60.589 US$−100%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)81,44 US$72,80 US$+12%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)25,45 US$53,22 US$−52%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung102 US$118 US$−14%
1 đôi giày da công sở nam125 US$125 US$0%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm916 US$4.417 US$−79%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm641 US$3.033 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.367 US$9.242 US$−85%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.188 US$5.461 US$−78%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.563 US$18.759 US$−81%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.886 US$5.178 US$−44%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,27%6,49%−3,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202647,5907 US$2.858 US$
thg 8 2026—936 US$2.948 US$
thg 6 2026———
thg 5 202657,9976 US$2.749 US$
thg 4 202658,0974 US$2.847 US$
thg 2 202659,81.010 US$2.953 US$
thg 12 202553,4902 US$2.790 US$
thg 11 202556,3838 US$2.754 US$
thg 7 202554,5819 US$2.692 US$
thg 5 202559,2831 US$2.522 US$
thg 4 202557,4845 US$2.556 US$
thg 3 202555,3790 US$2.477 US$
thg 2 202550,8701 US$2.282 US$
thg 1 202550,1693 US$2.256 US$
thg 12 202445,8695 US$2.263 US$
thg 11 202444,7671 US$2.335 US$
thg 10 202443,0657 US$2.397 US$
thg 9 202444,8688 US$2.510 US$
thg 8 202442,3651 US$2.374 US$
thg 7 202442,9664 US$2.422 US$
thg 6 202442,7664 US$2.423 US$
thg 5 202441,5642 US$2.343 US$
thg 4 202442,5696 US$2.372 US$
thg 3 202444,1718 US$2.446 US$
thg 2 202444,4720 US$2.333 US$
thg 1 202444,4720 US$2.333 US$
thg 12 202343,9818 US$2.340 US$
thg 11 202340,1760 US$2.211 US$
thg 10 202340,1761 US$2.096 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thụy Điển

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Jönköping.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Jönköping. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Jönköping về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
6,5 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
17,2 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
−3,5 °C
Lượng mưa một năm
819 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
87%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
2,7 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
8
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
58

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
19
PM2.5
2,4µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Trung vị Thụy Điển; thành phố chưa có trong danh sách
196Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
117Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.563 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
19,3Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
3,27%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
8,2Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Jönköping, và Thụy Điển chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
103.032
Mật độĐô thị, Wikidata
2.069 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
104 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
41,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2018
19%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2018
17%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo61%
  • Không tôn giáo36%
  • Hồi giáo2,3%
  • Phật giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,49, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Thụy ĐiểnChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 609).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn71Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng69Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn29Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm5Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa53Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống78Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House99
  • Democracy Index EIU, trên 109,4
  • Tự do báo chí RSF88
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex75
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế45%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Jönköping

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy cao
Người đóng góp
24Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
7/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.