Victoria

Seychelles

Dân số
23.000
Tọa độ
4,62° N, 55,46° Đ
Múi giờ
Indian/Mahe
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.869 US$ mỗi tháng ở Victoria, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 68% so với New York. Lương ròng trung bình là 854 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp3 người đóng góp
Victoria tại 4,62° N, 55,46° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Victoria; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%35
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%74
  • Chất lượng không khí10%87
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%39
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
67,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
20,6
New York = 100
Sức mua
52,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
854 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.869 US$
1.015 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.563 US$
2.783 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
854 US$
100% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Victoria, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngVictoriaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân17,79 US$25,00 US$−29%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)107 US$140 US$−24%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,69 US$14,00 US$−59%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)12,81 US$8,00 US$+60%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)9,25 US$10,00 US$−8%
Cappuccino (loại thường)6,41 US$6,37 US$+1%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,64 US$3,80 US$−57%
Nước suối (chai 0,33 l)—2,89 US$—
Chợ
Sữa (1 l)1,59 US$1,36 US$+17%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,10 US$4,68 US$−76%
Gạo trắng (1 kg)1,80 US$6,97 US$−74%
Trứng (12 quả)4,18 US$5,73 US$−27%
Phô mai nội địa (1 kg)16,01 US$17,38 US$−8%
Ức gà phi lê (1 kg)8,01 US$15,11 US$−47%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)12,81 US$17,77 US$−28%
Táo (1 kg)2,09 US$6,11 US$−66%
Chuối (1 kg)—2,20 US$—
Cam (1 kg)2,35 US$5,77 US$−59%
Cà chua (1 kg)6,41 US$6,25 US$+3%
Khoai tây (1 kg)1,07 US$3,47 US$−69%
Hành tây (1 kg)1,07 US$4,17 US$−74%
Xà lách (1 cây)1,07 US$2,72 US$−61%
Nước suối (chai 1,5 l)—2,50 US$—
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,14 US$3,96 US$−46%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)14,23 US$19,00 US$−25%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,78 US$3,00 US$−74%
Vé tháng, giá thường35,59 US$140 US$−75%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường14,23 US$42,00 US$−66%
Xăng (1 l)1,49 US$1,10 US$+35%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)21,35 US$73,50 US$−71%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)107 US$71,93 US$+48%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)53,65 US$126 US$−57%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế6,41 US$23,00 US$−72%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)30,75 US$72,80 US$−58%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)12,30 US$53,22 US$−77%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung49,21 US$118 US$−58%
1 đôi giày da công sở nam61,51 US$125 US$−51%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm854 US$4.417 US$−81%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm866 US$3.033 US$−71%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.779 US$9.242 US$−81%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.068 US$5.461 US$−80%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế854 US$5.178 US$−84%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202645,6861 US$861 US$
thg 6 2026———
thg 5 202644,2873 US$982 US$
thg 3 202640,0798 US$798 US$
thg 12 202554,4799 US$799 US$
thg 11 202562,5885 US$885 US$
thg 10 202559,6843 US$843 US$
thg 5 202559,7844 US$844 US$
thg 12 202459,6843 US$843 US$
thg 10 202461,7873 US$873 US$
thg 7 202461,8873 US$873 US$
thg 6 2024—876 US$876 US$
thg 3 2024—899 US$823 US$
thg 2 202455,6895 US$819 US$
thg 1 202458,0915 US$837 US$
thg 12 202355,3810 US$736 US$
thg 11 202353,6787 US$625 US$
thg 10 202353,2689 US$621 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Victoria.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Victoria. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Victoria về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
27,3 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
28,6 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 7
26,0 °C
Lượng mưa một năm
1.340 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
80%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,8 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
3
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
74

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
52
PM2.5
6,9µg/m³, trung bình
Điểm không khí
870-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Victoria hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Victoria.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Victoria, và Seychelles chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
24.701
Mật độĐô thị, Wikidata
1.229 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
39,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
10%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
10%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo94%
  • Ấn Độ giáo2,1%
  • Không tôn giáo2,1%
  • Hồi giáo1,1%
  • Tôn giáo khác0,6%

Chỉ số đa dạng 0,12, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức5,1%
  • Tiếng PhápChính thức0,7%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2010

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Seychelles.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House81
  • Tự do báo chí RSF69
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex61
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế26%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Victoria

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
3Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
71%9 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.