Saint-Leu

Réunion

Dân số
35.000
Tọa độ
21,17° N, 55,29° Đ
Múi giờ
Indian/Reunion
Giá cả cho
thg 9 2026

Lương ròng trung bình là 2.077 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Saint-Leu tại 21,17° N, 55,29° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 1 trong số đó có dữ liệu cho Saint-Leu; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%63
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.

Chưa có ai báo cáo giá cả cho Saint-Leu trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Réunion đã có dữ liệu này.

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Saint-Leu, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSaint-LeuNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân28,85 US$25,00 US$+15%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)92,30 US$140 US$−34%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)—14,00 US$—
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,08 US$8,00 US$+1%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)5,77 US$10,00 US$−42%
Cappuccino (loại thường)2,89 US$6,38 US$−55%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)—3,80 US$—
Nước suối (chai 0,33 l)1,15 US$2,90 US$−60%
Chợ
Sữa (1 l)1,15 US$1,36 US$−15%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,28 US$4,69 US$−73%
Gạo trắng (1 kg)2,31 US$6,97 US$−67%
Trứng (12 quả)4,62 US$5,73 US$−19%
Phô mai nội địa (1 kg)23,08 US$17,38 US$+33%
Ức gà phi lê (1 kg)—15,11 US$—
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)—17,77 US$—
Táo (1 kg)3,46 US$6,11 US$−43%
Chuối (1 kg)1,73 US$2,20 US$−21%
Cam (1 kg)2,31 US$5,77 US$−60%
Cà chua (1 kg)3,46 US$6,25 US$−45%
Khoai tây (1 kg)2,31 US$3,47 US$−33%
Hành tây (1 kg)2,31 US$4,17 US$−45%
Xà lách (1 cây)—2,72 US$—
Nước suối (chai 1,5 l)0,87 US$2,50 US$−65%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)5,77 US$20,00 US$−71%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,73 US$3,21 US$−46%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)15,00 US$19,00 US$−21%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,96 US$1,10 US$+78%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)96,71 US$232 US$−58%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,39 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)34,61 US$71,93 US$−52%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)34,61 US$126 US$−72%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,39 US$23,00 US$−55%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung—118 US$—
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.154 US$4.438 US$−74%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm808 US$3.033 US$−73%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.077 US$9.242 US$−78%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.384 US$5.461 US$−75%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.077 US$5.163 US$−60%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,00%6,49%−2,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.154 US$2.077 US$
thg 8 2026—1.158 US$2.084 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—1.173 US$2.111 US$
thg 4 2026—1.171 US$2.108 US$
thg 3 2026—1.154 US$2.076 US$
thg 2 2026—1.180 US$2.124 US$
thg 1 2026—1.177 US$2.119 US$
thg 12 2025—1.172 US$2.109 US$
thg 11 2025—1.159 US$2.079 US$
thg 10 2025—1.165 US$2.094 US$
thg 9 2025—1.173 US$2.112 US$
thg 8 2025—1.169 US$2.103 US$
thg 7 2025—1.144 US$2.058 US$
thg 5 2025—1.118 US$2.013 US$
thg 4 2025—1.137 US$2.047 US$
thg 3 2025—1.083 US$1.950 US$
thg 12 2024—1.040 US$1.873 US$
thg 2 202445,01.082 US$1.948 US$
thg 1 202446,41.106 US$1.990 US$
thg 12 202346,01.095 US$1.971 US$
thg 11 202343,91.059 US$1.907 US$
thg 10 202343,91.058 US$1.904 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Saint-Leu.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Saint-Leu. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Saint-Leu về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Saint-Leu.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Saint-Leu.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Saint-Leu hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Saint-Leu.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Saint-Leu, và Réunion chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
34.893

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo88%
  • Ấn Độ giáo4,5%
  • Hồi giáo4,2%
  • Không tôn giáo2,0%
  • Tôn giáo khác1,1%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Phật giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,23, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Pháp

Nguồn: GeoNames

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Réunion.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Réunion.

Các thành phố giống Saint-Leu

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
60%12 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.