Lapu-Lapu

Philippines

Dân số
498.000
Tọa độ
10,31° B, 123,95° Đ
Múi giờ
Asia/Manila
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 827 US$ mỗi tháng ở Lapu-Lapu, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 86% so với New York. Lương ròng trung bình là 231 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình12 người đóng góp
Lapu-Lapu tại 10,31° B, 123,95° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%23
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%67
  • Chất lượng không khí10%87
  • Kết nối mạngquốc gia10%43
  • Chi phí10%79
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Philippines
#34
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#714

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
25,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,1
New York = 100
Sức mua
31,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
231 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
827 US$
387 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.340 US$
1.108 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
440 US$
191% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Lapu-Lapu, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngLapu-LapuNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân3,01 US$25,00 US$−88%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)15,90 US$140 US$−89%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)3,97 US$14,00 US$−72%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,27 US$8,00 US$−84%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,23 US$10,00 US$−78%
Cappuccino (loại thường)2,52 US$6,37 US$−60%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,56 US$3,80 US$−85%
Nước suối (chai 0,33 l)0,37 US$2,89 US$−87%
Chợ
Sữa (1 l)1,72 US$1,36 US$+26%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,37 US$4,68 US$−71%
Gạo trắng (1 kg)0,99 US$6,97 US$−86%
Trứng (12 quả)2,00 US$5,73 US$−65%
Phô mai nội địa (1 kg)5,56 US$17,38 US$−68%
Ức gà phi lê (1 kg)4,48 US$15,11 US$−70%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)7,56 US$17,77 US$−57%
Táo (1 kg)3,39 US$6,11 US$−45%
Chuối (1 kg)1,42 US$2,20 US$−35%
Cam (1 kg)2,34 US$5,77 US$−59%
Cà chua (1 kg)1,51 US$6,25 US$−76%
Khoai tây (1 kg)2,33 US$3,47 US$−33%
Hành tây (1 kg)1,93 US$4,17 US$−54%
Xà lách (1 cây)1,21 US$2,72 US$−56%
Nước suối (chai 1,5 l)0,65 US$2,50 US$−74%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)3,97 US$20,00 US$−80%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,07 US$3,21 US$−67%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,48 US$3,96 US$−63%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,59 US$19,00 US$−92%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,24 US$3,00 US$−92%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,76 US$3,00 US$−75%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,21 US$2,18 US$−90%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường3,82 US$42,00 US$−91%
Xăng (1 l)1,26 US$1,10 US$+15%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)21.302 US$35.458 US$−40%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)19.283 US$25.309 US$−24%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)14,12 US$73,50 US$−81%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)27,74 US$71,93 US$−61%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)12,72 US$126 US$−90%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,56 US$23,00 US$−76%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)103 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)7.993 US$60.589 US$−87%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)48,65 US$72,80 US$−33%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)24,97 US$53,22 US$−53%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung23,85 US$118 US$−80%
1 đôi giày da công sở nam57,89 US$125 US$−54%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm440 US$4.417 US$−90%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm318 US$3.033 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.232 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm477 US$5.461 US$−91%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế231 US$5.178 US$−96%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)7,20%6,49%+0,7 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—442 US$232 US$
thg 8 2026—444 US$233 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—375 US$220 US$
thg 4 2026—370 US$223 US$
thg 1 2026—383 US$238 US$
thg 12 2025—392 US$279 US$
thg 11 2025—403 US$327 US$
thg 10 2025—360 US$296 US$
thg 8 2025—334 US$265 US$
thg 5 2025—341 US$273 US$
thg 4 2025—341 US$272 US$
thg 3 2025—333 US$265 US$
thg 2 2025—330 US$261 US$
thg 1 2025—327 US$259 US$
thg 12 2024—283 US$262 US$
thg 11 2024—281 US$259 US$
thg 10 2024—284 US$262 US$
thg 9 202438,0290 US$348 US$
thg 8 202436,3281 US$333 US$
thg 7 202436,4282 US$334 US$
thg 6 202436,2281 US$333 US$
thg 5 202436,9284 US$337 US$
thg 4 202438,0289 US$347 US$
thg 3 202437,2290 US$347 US$
thg 2 202436,5289 US$346 US$
thg 1 202437,1293 US$352 US$
thg 12 202337,5292 US$351 US$
thg 11 202337,0287 US$343 US$
thg 10 202338,6284 US$344 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Philippines

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Lapu-Lapu.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Lapu-Lapu. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Lapu-Lapu về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
27,1 °C
Tháng nóng nhấtTháng 5
28,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
25,8 °C
Lượng mưa một năm
2.009 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
83%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,0 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
5
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
67

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
47
PM2.5
8,8µg/m³, trung bình
Điểm không khí
870-100

Internet

Trung vị Philippines; thành phố chưa có trong danh sách
114Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
105Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
66Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Lapu-Lapu.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Lapu-Lapu, và Philippines chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
497.813
Mật độĐô thị, Wikidata
8.568 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
70 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
27,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
5,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo85%
  • Hồi giáo6,4%
  • Tôn giáo khác4,9%
  • Phật giáo2,0%
  • Không tôn giáo1,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Do Thái giáo0,0%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,26, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Philippines40%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 569).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2020

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn32Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng6Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn44Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm64Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa27Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống42Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House58
  • Democracy Index EIU, trên 106,6
  • Tự do báo chí RSF50
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex54
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế28%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Lapu-Lapu

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
12Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.